Thời tiết tại San Juan Sacatepéquez, Guatemala 🇬🇹
25.3°C
cảm giác như 24.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại San Juan Sacatepéquez, Guatemala vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 32% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (73°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:17 PM |
Dự báo 7 ngày cho San Juan Sacatepéquez, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
19.7°C
14.2°C
63%
8.3 kph
0.1 mm
3.0
05:48 AM
06:17 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
20.3°C
15.6°C
66%
13.0 kph
0.6 mm
3.0
05:47 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
25.1°C
19.7°C
16.7°C
70%
9.7 kph
5.9 mm
2.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
19.5°C
16.0°C
64%
13.3 kph
0.4 mm
3.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.2°C
19.4°C
15.0°C
61%
9.7 kph
0.9 mm
0.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
24.5°C
18.9°C
15.7°C
71%
10.4 kph
11.5 mm
4.0
05:45 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
22.9°C
18.7°C
16.6°C
77%
8.6 kph
5.5 mm
4.0
05:44 AM
06:18 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho San Juan Sacatepéquez, Guatemala 🇬🇹
Friday, April 17, 2026
28.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
13.0°C
13
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
19.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
3.0 km/h
22
18.0°
↑
1.0 km/h
23
18.0°
↑
2.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
3.0 km/h
2
16.0°
↑
3.0 km/h
3
16.0°
↑
3.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
3.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
1.0 km/h
8
20.0°
↑
2.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in San Juan Sacatepéquez, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 469.85 µg/m³ |
| O3: | 107.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.05 µg/m³ |
| SO2: | 6.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.85 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |