Thời tiết tại Villa Canales, Guatemala 🇬🇹
28.1°C
cảm giác như 27.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Villa Canales, Guatemala vào 12:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (196°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Villa Canales, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
20.1°C
12.7°C
67%
12.2 kph
0.2 mm
3.0
05:47 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
20.2°C
14.1°C
73%
14.8 kph
1.1 mm
3.0
05:47 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
19.1°C
15.1°C
80%
9.4 kph
11.2 mm
2.0
05:46 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
19.2°C
14.4°C
73%
10.1 kph
1.5 mm
2.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
19.1°C
13.5°C
70%
10.8 kph
2.4 mm
0.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa vừa
25.0°C
18.8°C
14.2°C
79%
9.7 kph
7.9 mm
4.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa vừa
23.8°C
18.8°C
15.4°C
85%
9.4 kph
6.5 mm
4.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Villa Canales, Guatemala 🇬🇹
Friday, April 17, 2026
30.0°C
26.0°C
21.0°C
16.0°C
12.0°C
13
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
15
26.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
17
23.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
21.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
20.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
18.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
17.0°
↑
1.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
6.0 km/h
1
15.0°
↑
6.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
6.0 km/h
4
14.0°
↑
6.0 km/h
5
14.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
2.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Villa Canales, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 375.85 µg/m³ |
| O3: | 114.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.85 µg/m³ |
| SO2: | 4.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.25 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |