Thời tiết tại Villa Canales, Guatemala 🇬🇹
29.3°C
cảm giác như 28.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Villa Canales, Guatemala vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Villa Canales, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
21.3°C
14.5°C
54%
10.4 kph
0.2 mm
14.0
05:35 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.9°C
21.4°C
14.2°C
57%
9.4 kph
0.3 mm
14.0
05:35 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.1°C
21.4°C
14.4°C
64%
11.2 kph
0.6 mm
0.0
05:35 AM
06:22 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
21.8°C
14.6°C
66%
12.6 kph
0.8 mm
5.0
05:35 AM
06:23 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
28.5°C
20.4°C
15.9°C
79%
9.4 kph
14.8 mm
5.0
05:34 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
20.7°C
16.4°C
80%
7.6 kph
1.9 mm
5.0
05:34 AM
06:23 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
20.3°C
15.8°C
80%
10.4 kph
2.1 mm
5.0
05:34 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Villa Canales, Guatemala 🇬🇹
Wednesday, May 13, 2026
31.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
15
29.0°
↑
4.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
18
22.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
20
19.0°
↑
9.0 km/h
21
18.0°
↑
9.0 km/h
22
18.0°
↑
10.0 km/h
23
17.0°
↑
9.0 km/h
16.0°
↑
9.0 km/h
1
16.0°
↑
8.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
15.0°
↑
9.0 km/h
4
15.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
17.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
9.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
9.0 km/h
10
26.0°
↑
8.0 km/h
11
28.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
29.0°
↑
4.0 km/h
14
30.0°
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Villa Canales, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 774.85 µg/m³ |
| O3: | 89.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 29.85 µg/m³ |
| PM10: | 30.65 µg/m³ |