Thời tiết tại Cobán, Guatemala 🇬🇹
23.3°C
cảm giác như 24.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cobán, Guatemala vào 11:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
19.7°C
15.8°C
74%
9.7 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
26.3°C
20.1°C
15.6°C
69%
9.4 kph
0.0 mm
4.0
05:46 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
21.2°C
16.3°C
70%
10.8 kph
0.5 mm
3.0
05:45 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
20.5°C
17.5°C
78%
10.1 kph
4.5 mm
3.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
24.9°C
19.5°C
16.4°C
77%
10.1 kph
5.4 mm
0.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.9°C
16.4°C
74%
9.7 kph
0.3 mm
4.0
05:43 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
19.7°C
16.6°C
78%
6.8 kph
1.2 mm
4.0
05:43 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
25.0°
↑
9.0 km/h
14
25.0°
↑
9.0 km/h
15
24.0°
↑
9.0 km/h
16
23.0°
↑
9.0 km/h
17
22.0°
↑
7.0 km/h
18
20.0°
↑
2.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
4.0 km/h
1
16.0°
↑
4.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
16.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
4.0 km/h
5
16.0°
↑
4.0 km/h
6
16.0°
↑
5.0 km/h
7
18.0°
↑
3.0 km/h
8
20.0°
↑
1.0 km/h
9
22.0°
↑
3.0 km/h
10
23.0°
↑
5.0 km/h
11
25.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cobán, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 190.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |