Thời tiết tại Cobán, Guatemala 🇬🇹
24.1°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Cobán, Guatemala vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 57% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (360°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
18.1°C
14.4°C
74%
10.4 kph
0.2 mm
3.0
06:18 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.0°C
18.3°C
14.4°C
76%
9.7 kph
0.9 mm
3.0
06:18 AM
06:09 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
17.1°C
13.6°C
84%
7.6 kph
2.2 mm
3.0
06:17 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
17.2°C
13.5°C
87%
7.6 kph
4.5 mm
2.0
06:16 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
22.8°C
17.7°C
14.2°C
87%
7.6 kph
13.5 mm
0.0
06:16 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
18.3°C
13.7°C
82%
7.9 kph
0.8 mm
4.0
06:15 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.2°C
18.0°C
15.4°C
88%
7.9 kph
0.8 mm
4.0
06:14 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
Sunday, March 01, 2026
25.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
12.0°C
14
23.0°
↑
10.0 km/h
15
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
16
21.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
20.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
18
18.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
20
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
21
16.0°
↑
5.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
1
17.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
16.0°
↑
1.0 km/h
4
15.0°
↑
2.0 km/h
5
15.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
2.0 km/h
9
20.0°
↑
5.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cobán, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 376.85 µg/m³ |
| O3: | 59.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.35 µg/m³ |
| PM10: | 15.15 µg/m³ |