Thời tiết tại Cobán, Guatemala 🇬🇹
28.2°C
cảm giác như 27.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cobán, Guatemala vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 42% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 15.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
26.6°C
20.3°C
15.1°C
68%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
21.3°C
16.4°C
68%
10.8 kph
0.7 mm
3.0
05:45 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.8°C
17.2°C
75%
11.2 kph
4.0 mm
3.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
20.1°C
16.0°C
72%
10.4 kph
3.3 mm
3.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
19.6°C
16.1°C
75%
9.7 kph
1.7 mm
0.0
05:43 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
20.2°C
16.7°C
76%
7.9 kph
0.8 mm
5.0
05:43 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
20.2°C
17.5°C
80%
6.8 kph
2.0 mm
5.0
05:42 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
Friday, April 17, 2026
29.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
13
26.0°
↑
10.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
9.0 km/h
17
23.0°
↑
6.0 km/h
18
21.0°
↑
3.0 km/h
19
20.0°
↑
3.0 km/h
20
19.0°
↑
4.0 km/h
21
18.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
5.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
5.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
4.0 km/h
3
17.0°
↑
5.0 km/h
4
17.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
5.0 km/h
6
17.0°
↑
5.0 km/h
7
19.0°
↑
3.0 km/h
8
22.0°
↑
1.0 km/h
9
24.0°
↑
4.0 km/h
10
25.0°
↑
5.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
27.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cobán, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 236.85 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.95 µg/m³ |
| PM10: | 9.45 µg/m³ |