Thời tiết tại Cobán, Guatemala 🇬🇹
17.3°C
cảm giác như 17.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cobán, Guatemala vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (119°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.9°C
17.2°C
13.4°C
82%
7.9 kph
2.0 mm
3.0
06:17 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.6°C
17.2°C
13.2°C
82%
8.6 kph
4.2 mm
2.0
06:16 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
22.5°C
17.5°C
13.7°C
87%
6.5 kph
20.5 mm
0.0
06:16 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa vừa
25.3°C
18.0°C
14.0°C
86%
9.4 kph
8.8 mm
4.0
06:15 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.7°C
17.2°C
15.1°C
92%
7.2 kph
2.4 mm
4.0
06:14 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
18.5°C
15.7°C
90%
5.0 kph
3.4 mm
4.0
06:14 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
19.6°C
16.1°C
85%
6.1 kph
2.1 mm
4.0
06:13 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cobán, Guatemala 🇬🇹
Monday, March 02, 2026
24.0°C
21.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
20
17.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
21
16.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
5.0 km/h
15.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
5.0 km/h
2
14.0°
↑
4.0 km/h
3
14.0°
↑
4.0 km/h
4
14.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
14.0°
↑
5.0 km/h
7
15.0°
↑
4.0 km/h
8
17.0°
↑
1.0 km/h
9
19.0°
↑
4.0 km/h
10
21.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
13
22.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
14
22.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
15
21.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
16
20.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
17
18.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
18
17.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cobán, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |