Thời tiết tại Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Villa Nueva, Guatemala vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
28.6°C
18.5°C
11.4°C
61%
11.2 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
18.2°C
11.6°C
65%
10.8 kph
0.1 mm
3.0
06:18 AM
06:11 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
28.0°C
17.5°C
11.9°C
72%
9.4 kph
7.5 mm
3.0
06:17 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
17.2°C
12.5°C
77%
7.9 kph
4.0 mm
0.0
06:16 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
16.0°C
11.9°C
79%
11.2 kph
0.2 mm
4.0
06:16 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
18.1°C
12.0°C
72%
7.2 kph
2.1 mm
4.0
06:15 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
17.7°C
13.0°C
80%
7.6 kph
1.9 mm
4.0
06:14 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹
Sunday, March 01, 2026
29.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
9.0°C
20
17.0°
↑
10.0 km/h
21
16.0°
↑
10.0 km/h
22
15.0°
↑
10.0 km/h
23
14.0°
↑
10.0 km/h
13.0°
↑
10.0 km/h
1
13.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
10.0 km/h
3
12.0°
↑
10.0 km/h
4
12.0°
↑
10.0 km/h
5
12.0°
↑
10.0 km/h
6
12.0°
↑
10.0 km/h
7
15.0°
↑
10.0 km/h
8
18.0°
↑
11.0 km/h
9
21.0°
↑
11.0 km/h
10
24.0°
↑
10.0 km/h
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
27.0°
↑
9.0 km/h
13
28.0°
↑
8.0 km/h
14
28.0°
↑
5.0 km/h
15
27.0°
↑
4.0 km/h
16
26.0°
↑
2.0 km/h
17
23.0°
↑
4.0 km/h
18
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
19
17.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 324.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.45 µg/m³ |
| SO2: | 4.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 30.05 µg/m³ |
| PM10: | 30.45 µg/m³ |