Thời tiết tại Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹
23.6°C
cảm giác như 24.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Villa Nueva, Guatemala vào 9:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (35°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 14% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
20.0°C
13.9°C
71%
9.0 kph
1.0 mm
3.0
05:48 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
28.5°C
19.5°C
13.0°C
67%
10.4 kph
0.1 mm
3.0
05:48 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
19.8°C
14.0°C
72%
13.3 kph
0.8 mm
3.0
05:47 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
25.0°C
18.9°C
14.8°C
78%
6.5 kph
10.3 mm
2.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
19.1°C
14.2°C
72%
8.6 kph
2.3 mm
0.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
19.1°C
14.0°C
71%
8.6 kph
0.7 mm
4.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
18.8°C
13.9°C
75%
10.1 kph
4.3 mm
4.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
24.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
10
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
11
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
14
27.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
15
26.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
16
24.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
20.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
19
19.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
18.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
17.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
15.0°
↑
7.0 km/h
1
14.0°
↑
7.0 km/h
2
14.0°
↑
7.0 km/h
3
14.0°
↑
8.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
15.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
20.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Villa Nueva, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 254.85 µg/m³ |
| O3: | 136.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.45 µg/m³ |
| PM10: | 14.65 µg/m³ |