Thời tiết tại Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹
18.7°C
cảm giác như 18.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chichicastenango, Guatemala vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:24 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
25.6°C
18.1°C
12.5°C
61%
17.6 kph
0.0 mm
13.0
05:37 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
25.4°C
17.5°C
11.8°C
56%
18.0 kph
0.0 mm
14.0
05:37 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
25.7°C
17.5°C
11.4°C
49%
17.6 kph
0.0 mm
15.0
05:36 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
26.7°C
18.5°C
11.4°C
52%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
05:36 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
27.3°C
18.6°C
13.1°C
55%
16.6 kph
0.0 mm
5.0
05:36 AM
06:26 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
20.0°C
14.1°C
59%
13.3 kph
0.5 mm
4.0
05:36 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa vừa
25.4°C
18.1°C
14.9°C
77%
12.6 kph
10.4 mm
4.0
05:35 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹
Tuesday, May 12, 2026
27.0°C
23.0°C
18.0°C
14.0°C
10.0°C
9
21.0°
↑
7.0 km/h
10
22.0°
↑
9.0 km/h
11
24.0°
↑
10.0 km/h
12
24.0°
↑
12.0 km/h
13
25.0°
↑
14.0 km/h
14
25.0°
↑
17.0 km/h
15
25.0°
↑
18.0 km/h
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
22.0°
↑
17.0 km/h
18
19.0°
↑
12.0 km/h
19
17.0°
↑
6.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
4.0 km/h
23
14.0°
↑
4.0 km/h
13.0°
↑
6.0 km/h
1
13.0°
↑
6.0 km/h
2
12.0°
↑
6.0 km/h
3
12.0°
↑
6.0 km/h
4
12.0°
↑
6.0 km/h
5
12.0°
↑
6.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
7
16.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 143.77 µg/m³ |
| O3: | 106.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.17 µg/m³ |
| SO2: | 1.27 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.87 µg/m³ |
| PM10: | 7.67 µg/m³ |