Thời tiết tại Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹
23.1°C
cảm giác như 23.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Chichicastenango, Guatemala vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 29% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (44°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
24.2°C
14.8°C
8.0°C
65%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
24.0°C
14.6°C
7.9°C
67%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
06:12 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.1°C
14.9°C
8.7°C
71%
15.5 kph
1.6 mm
3.0
06:20 AM
06:12 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
24.0°C
14.2°C
10.0°C
76%
15.1 kph
5.1 mm
3.0
06:19 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
24.6°C
14.1°C
9.3°C
77%
13.7 kph
10.6 mm
0.0
06:18 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
15.4°C
9.7°C
69%
10.8 kph
0.3 mm
4.0
06:18 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
15.7°C
10.1°C
72%
14.8 kph
1.4 mm
4.0
06:17 AM
06:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹
Sunday, March 01, 2026
25.0°C
20.0°C
16.0°C
11.0°C
6.0°C
14
24.0°
↑
16.0 km/h
15
23.0°
↑
17.0 km/h
16
22.0°
↑
18.0 km/h
17
19.0°
↑
16.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
14.0°
↑
6.0 km/h
20
12.0°
↑
4.0 km/h
21
11.0°
↑
3.0 km/h
22
10.0°
↑
4.0 km/h
23
10.0°
↑
4.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
5.0 km/h
2
9.0°
↑
6.0 km/h
3
8.0°
↑
6.0 km/h
4
8.0°
↑
7.0 km/h
5
8.0°
↑
7.0 km/h
6
9.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
6.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
17.0°
↑
6.0 km/h
10
19.0°
↑
8.0 km/h
11
21.0°
↑
10.0 km/h
12
22.0°
↑
11.0 km/h
13
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chichicastenango, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 291.77 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.87 µg/m³ |
| SO2: | 3.17 µg/m³ |
| PM2.5: | 21.77 µg/m³ |
| PM10: | 22.37 µg/m³ |