Thời tiết tại Jalapa, Guatemala 🇬🇹
28.1°C
cảm giác như 28.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jalapa, Guatemala vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (37°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 8% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:46 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
22.2°C
14.9°C
58%
14.4 kph
0.0 mm
3.0
05:46 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
32.4°C
22.4°C
13.9°C
56%
10.1 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:15 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
23.3°C
14.5°C
58%
12.6 kph
0.1 mm
3.0
05:45 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
22.7°C
16.8°C
67%
10.4 kph
8.4 mm
2.0
05:44 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
30.7°C
23.0°C
15.9°C
61%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
05:44 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
23.2°C
17.2°C
56%
9.0 kph
0.1 mm
6.0
05:43 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
22.8°C
16.6°C
63%
6.1 kph
0.6 mm
5.0
05:42 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
12
30.0°
↑
8.0 km/h
13
31.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
9.0 km/h
15
31.0°
↑
10.0 km/h
16
30.0°
↑
12.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
12.0 km/h
19
22.0°
↑
7.0 km/h
20
20.0°
↑
6.0 km/h
21
19.0°
↑
5.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
4.0 km/h
17.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
2.0 km/h
3
15.0°
↑
1.0 km/h
4
14.0°
↑
0.0 km/h
5
14.0°
↑
1.0 km/h
6
17.0°
↑
0.0 km/h
7
19.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
4.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
6.0 km/h
11
29.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 151.82 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.12 µg/m³ |
| SO2: | 1.12 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.12 µg/m³ |
| PM10: | 8.62 µg/m³ |