Thời tiết tại Jalapa, Guatemala 🇬🇹
25.4°C
cảm giác như 24.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jalapa, Guatemala vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (26°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
31.4°C
19.8°C
11.0°C
60%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
30.9°C
19.5°C
11.3°C
65%
15.5 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:08 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
30.0°C
19.0°C
11.0°C
68%
15.8 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
29.6°C
18.8°C
12.0°C
73%
10.8 kph
5.1 mm
3.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
30.0°C
18.7°C
13.0°C
79%
8.6 kph
7.2 mm
0.0
06:14 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
19.3°C
12.3°C
72%
7.6 kph
0.8 mm
4.0
06:14 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Có mây
30.3°C
20.6°C
14.4°C
72%
7.9 kph
0.0 mm
6.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
Sunday, March 01, 2026
32.0°C
26.0°C
20.0°C
15.0°C
9.0°C
14
30.0°
↑
5.0 km/h
15
30.0°
↑
6.0 km/h
16
29.0°
↑
11.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
22.0°
↑
10.0 km/h
19
19.0°
↑
6.0 km/h
20
17.0°
↑
5.0 km/h
21
16.0°
↑
4.0 km/h
22
15.0°
↑
2.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
0.0 km/h
1
13.0°
↑
1.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
3.0 km/h
4
12.0°
↑
3.0 km/h
5
12.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
5.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
11
27.0°
↑
6.0 km/h
12
29.0°
↑
6.0 km/h
13
30.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.82 µg/m³ |
| O3: | 64.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.33 µg/m³ |
| SO2: | 2.33 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.43 µg/m³ |
| PM10: | 19.32 µg/m³ |