Thời tiết tại Jalapa, Guatemala 🇬🇹
22.5°C
cảm giác như 23.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jalapa, Guatemala vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 51% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (91°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 9% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:34 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
33.5°C
24.1°C
16.0°C
54%
16.6 kph
0.0 mm
14.0
05:33 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Nhiều nắng
33.2°C
23.9°C
16.2°C
48%
14.8 kph
0.0 mm
14.0
05:33 AM
06:20 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Nhiều nắng
33.8°C
23.6°C
14.8°C
35%
16.9 kph
0.0 mm
14.0
05:33 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Nhiều nắng
34.0°C
23.8°C
14.7°C
41%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
05:33 AM
06:21 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Nhiều nắng
34.4°C
21.6°C
15.2°C
54%
11.9 kph
0.1 mm
6.0
05:32 AM
06:21 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
24.1°C
17.4°C
66%
10.1 kph
2.2 mm
5.0
05:32 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.2°C
24.6°C
18.7°C
67%
15.8 kph
0.8 mm
5.0
05:32 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
Monday, May 11, 2026
35.0°C
30.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
21
21.0°
↑
5.0 km/h
22
20.0°
↑
4.0 km/h
23
19.0°
↑
4.0 km/h
19.0°
↑
4.0 km/h
1
18.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
2.0 km/h
3
17.0°
↑
1.0 km/h
4
16.0°
↑
1.0 km/h
5
17.0°
↑
1.0 km/h
6
19.0°
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
24.0°
↑
5.0 km/h
9
26.0°
↑
6.0 km/h
10
29.0°
↑
7.0 km/h
11
30.0°
↑
6.0 km/h
12
32.0°
↑
6.0 km/h
13
33.0°
↑
7.0 km/h
14
33.0°
↑
9.0 km/h
15
33.0°
↑
13.0 km/h
16
32.0°
↑
17.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
24.0°
↑
5.0 km/h
20
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 361.82 µg/m³ |
| O3: | 62.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.83 µg/m³ |
| SO2: | 1.02 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.72 µg/m³ |
| PM10: | 12.72 µg/m³ |