Thời tiết tại Jalapa, Guatemala 🇬🇹
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Jalapa, Guatemala vào 19:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:16 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:08 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
30.4°C
19.1°C
10.9°C
67%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:09 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
19.0°C
10.5°C
65%
13.0 kph
0.1 mm
3.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa vừa
29.9°C
18.2°C
11.7°C
78%
14.4 kph
8.1 mm
0.0
06:14 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Có mây
30.6°C
19.7°C
12.0°C
68%
9.4 kph
0.1 mm
5.0
06:14 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
18.1°C
13.5°C
78%
10.4 kph
0.4 mm
4.0
06:13 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
19.9°C
14.6°C
74%
6.1 kph
0.2 mm
4.0
06:12 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
21.4°C
14.8°C
68%
9.4 kph
0.1 mm
5.0
06:12 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
Monday, March 02, 2026
31.0°C
26.0°C
20.0°C
14.0°C
9.0°C
20
17.0°
↑
5.0 km/h
21
15.0°
↑
4.0 km/h
22
14.0°
↑
3.0 km/h
23
14.0°
↑
2.0 km/h
13.0°
↑
1.0 km/h
1
13.0°
↑
1.0 km/h
2
12.0°
↑
2.0 km/h
3
12.0°
↑
2.0 km/h
4
12.0°
↑
4.0 km/h
5
11.0°
↑
4.0 km/h
6
13.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
8.0 km/h
11
26.0°
↑
7.0 km/h
12
28.0°
↑
7.0 km/h
13
29.0°
↑
7.0 km/h
14
30.0°
↑
9.0 km/h
15
29.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
16.0 km/h
17
25.0°
↑
15.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
18.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 169.82 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 8.62 µg/m³ |
| SO2: | 1.73 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.32 µg/m³ |
| PM10: | 15.53 µg/m³ |