Thời tiết tại Jalapa, Guatemala 🇬🇹
30.8°C
cảm giác như 29.1°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Jalapa, Guatemala vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 23% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (25°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:45 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
22.6°C
13.2°C
57%
10.4 kph
0.0 mm
3.0
05:45 AM
06:15 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
23.7°C
14.3°C
58%
12.6 kph
0.2 mm
3.0
05:45 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
23.1°C
16.7°C
67%
9.7 kph
5.2 mm
2.0
05:44 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.4°C
22.9°C
16.2°C
60%
15.5 kph
0.1 mm
3.0
05:44 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
31.8°C
22.1°C
14.8°C
58%
10.4 kph
0.1 mm
0.0
05:43 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
23.2°C
16.3°C
60%
7.6 kph
0.2 mm
5.0
05:42 AM
06:15 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
23.0°C
17.9°C
67%
8.3 kph
2.2 mm
5.0
05:42 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Jalapa, Guatemala 🇬🇹
Friday, April 17, 2026
34.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
12.0°C
13
32.0°
↑
9.0 km/h
14
32.0°
↑
10.0 km/h
15
32.0°
↑
9.0 km/h
16
31.0°
↑
9.0 km/h
17
28.0°
↑
10.0 km/h
18
25.0°
↑
6.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
20
21.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
20.0°
↑
5.0 km/h
22
19.0°
↑
4.0 km/h
23
18.0°
↑
3.0 km/h
17.0°
↑
2.0 km/h
1
17.0°
↑
1.0 km/h
2
16.0°
↑
1.0 km/h
3
15.0°
↑
1.0 km/h
4
15.0°
↑
1.0 km/h
5
15.0°
↑
1.0 km/h
6
18.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
4.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
29.0°
↑
6.0 km/h
11
31.0°
↑
7.0 km/h
12
32.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Jalapa, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 193.82 µg/m³ |
| O3: | 100.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.73 µg/m³ |
| SO2: | 1.52 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.12 µg/m³ |
| PM10: | 12.93 µg/m³ |