Thời tiết tại Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Guatemala City, Guatemala vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (47°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1022.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:16 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
20.6°C
14.8°C
66%
5.8 kph
0.5 mm
3.0
05:48 AM
06:16 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
28.4°C
20.1°C
14.3°C
64%
8.6 kph
0.0 mm
3.0
05:47 AM
06:16 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
20.5°C
15.7°C
68%
14.4 kph
0.5 mm
3.0
05:47 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
25.2°C
20.1°C
16.7°C
72%
6.8 kph
7.0 mm
2.0
05:46 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
20.3°C
16.3°C
66%
9.7 kph
1.2 mm
0.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.1°C
20.3°C
15.7°C
64%
6.5 kph
0.4 mm
5.0
05:45 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.4°C
20.1°C
15.8°C
69%
9.7 kph
3.4 mm
5.0
05:44 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
Thursday, April 16, 2026
29.0°C
25.0°C
20.0°C
16.0°C
12.0°C
11
26.0°
↑
5.0 km/h
12
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
16
26.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
18
22.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
19
20.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
20
19.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
21
19.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
5.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
16.0°
↑
5.0 km/h
2
15.0°
↑
5.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
4.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
4.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
8
19.0°
↑
5.0 km/h
9
22.0°
↑
5.0 km/h
10
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guatemala City, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 256.85 µg/m³ |
| O3: | 108.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.25 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |