Thời tiết tại Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
24.1°C
cảm giác như 25.2°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Guatemala City, Guatemala vào 18:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 47% |
| 🌬️ Gió: | 6.5 kph (33°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:18 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
27.1°C
18.6°C
12.5°C
65%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
18.5°C
12.6°C
67%
9.4 kph
2.6 mm
3.0
06:17 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
17.7°C
13.7°C
77%
8.3 kph
4.9 mm
0.0
06:16 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
19.0°C
13.3°C
69%
7.6 kph
1.2 mm
4.0
06:15 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.7°C
17.8°C
13.8°C
78%
6.1 kph
0.3 mm
4.0
06:15 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
18.6°C
14.7°C
80%
9.7 kph
1.1 mm
4.0
06:14 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.3°C
19.2°C
15.3°C
78%
9.7 kph
1.6 mm
4.0
06:14 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
Monday, March 02, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
19
19.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
17.0°
↑
7.0 km/h
22
16.0°
↑
6.0 km/h
23
15.0°
↑
6.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
7.0 km/h
5
13.0°
↑
7.0 km/h
6
13.0°
↑
7.0 km/h
7
15.0°
↑
7.0 km/h
8
17.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
11.0 km/h
12
25.0°
↑
11.0 km/h
13
26.0°
↑
11.0 km/h
14
26.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
25.0°
↑
10.0 km/h
17
23.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guatemala City, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 235.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.15 µg/m³ |
| PM10: | 24.95 µg/m³ |