Thời tiết tại Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
25.4°C
cảm giác như 24.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Guatemala City, Guatemala vào 13:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 39% |
| 🌬️ Gió: | 9.7 kph (41°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
27.5°C
19.0°C
12.0°C
59%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
27.6°C
18.8°C
12.5°C
62%
11.5 kph
0.0 mm
3.0
06:18 AM
06:10 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
27.2°C
18.4°C
12.3°C
67%
10.8 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:10 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.2°C
18.2°C
13.4°C
71%
8.6 kph
4.9 mm
3.0
06:17 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
17.7°C
12.9°C
78%
7.9 kph
3.7 mm
0.0
06:16 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
18.8°C
13.3°C
70%
4.3 kph
0.2 mm
4.0
06:15 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
18.9°C
13.6°C
73%
7.6 kph
0.7 mm
4.0
06:15 AM
06:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Guatemala City, Guatemala 🇬🇹
Sunday, March 01, 2026
28.0°C
24.0°C
19.0°C
14.0°C
10.0°C
14
27.0°
↑
9.0 km/h
15
27.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
10.0 km/h
17
24.0°
↑
11.0 km/h
18
21.0°
↑
9.0 km/h
19
19.0°
↑
9.0 km/h
20
18.0°
↑
9.0 km/h
21
17.0°
↑
8.0 km/h
22
16.0°
↑
7.0 km/h
23
15.0°
↑
7.0 km/h
14.0°
↑
6.0 km/h
1
14.0°
↑
6.0 km/h
2
13.0°
↑
6.0 km/h
3
13.0°
↑
6.0 km/h
4
13.0°
↑
6.0 km/h
5
13.0°
↑
6.0 km/h
6
13.0°
↑
6.0 km/h
7
15.0°
↑
6.0 km/h
8
18.0°
↑
9.0 km/h
9
20.0°
↑
10.0 km/h
10
22.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
12.0 km/h
12
26.0°
↑
11.0 km/h
13
27.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Guatemala City, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 295.85 µg/m³ |
| O3: | 66.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.05 µg/m³ |