Thời tiết tại Escuintla, Guatemala 🇬🇹
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Escuintla, Guatemala vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 73% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (135°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Escuintla, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 27. thg 2
Nhiều nắng
34.7°C
24.4°C
17.7°C
50%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:21 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 7 28. thg 2
Nhiều nắng
34.1°C
24.5°C
18.0°C
53%
15.8 kph
0.1 mm
3.0
06:20 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
CN 1. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.7°C
24.7°C
18.4°C
56%
13.7 kph
0.9 mm
2.0
06:19 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
24.8°C
18.6°C
57%
15.1 kph
0.7 mm
3.0
06:19 AM
06:11 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Nhiều nắng
34.3°C
22.9°C
18.5°C
59%
16.2 kph
0.1 mm
0.0
06:18 AM
06:12 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Có mây
33.9°C
24.7°C
18.4°C
55%
16.6 kph
0.1 mm
6.0
06:18 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
33.2°C
24.1°C
19.0°C
62%
14.0 kph
0.7 mm
5.0
06:17 AM
06:12 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Escuintla, Guatemala 🇬🇹
Thursday, February 26, 2026
35.0°C
30.0°C
25.0°C
20.0°C
15.0°C
20
20.0°
↑
5.0 km/h
21
19.0°
↑
6.0 km/h
22
19.0°
↑
6.0 km/h
23
18.0°
↑
6.0 km/h
18.0°
↑
6.0 km/h
1
18.0°
↑
6.0 km/h
2
18.0°
↑
6.0 km/h
3
18.0°
↑
6.0 km/h
4
18.0°
↑
6.0 km/h
5
18.0°
↑
6.0 km/h
6
18.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
28.0°
↑
6.0 km/h
10
30.0°
↑
9.0 km/h
11
32.0°
↑
10.0 km/h
12
33.0°
↑
12.0 km/h
13
34.0°
↑
13.0 km/h
14
34.0°
↑
15.0 km/h
15
33.0°
↑
16.0 km/h
16
32.0°
↑
14.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
24.0°
↑
6.0 km/h
19
22.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Escuintla, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 4 (Không lành mạnh) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 10 (Rất cao) |
| CO: | 668.85 µg/m³ |
| O3: | 7.0 µg/m³ |
| NO2: | 60.55 µg/m³ |
| SO2: | 13.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 105.65 µg/m³ |
| PM10: | 106.55 µg/m³ |