Thời tiết tại Escuintla, Guatemala 🇬🇹
20.6°C
cảm giác như 20.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Escuintla, Guatemala vào 1:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 2% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:23 PM |
Dự báo 7 ngày cho Escuintla, Guatemala 🇬🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
25.5°C
19.5°C
59%
13.0 kph
3.8 mm
13.0
05:37 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
33.9°C
25.9°C
19.0°C
56%
13.7 kph
0.8 mm
13.0
05:36 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
26.5°C
19.7°C
58%
14.8 kph
1.3 mm
0.0
05:36 AM
06:23 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
34.2°C
26.2°C
20.2°C
66%
14.4 kph
5.2 mm
6.0
05:36 AM
06:23 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa vừa
33.6°C
25.2°C
20.4°C
72%
10.8 kph
8.2 mm
6.0
05:36 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.4°C
25.4°C
20.7°C
76%
9.0 kph
1.9 mm
6.0
05:35 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Mưa lả tả gần đó
32.8°C
25.1°C
20.0°C
75%
9.4 kph
2.9 mm
6.0
05:35 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Escuintla, Guatemala 🇬🇹
Wednesday, May 13, 2026
35.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
17.0°C
2
20.0°
↑
8.0 km/h
3
20.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
1.0 km/h
9
29.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
↑
6.0 km/h
11
32.0°
↑
8.0 km/h
12
33.0°
↑
10.0 km/h
13
33.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
14
32.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
15
31.0°
1.2 mm
↑
12.0 km/h
16
30.0°
2.1 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
19
24.0°
↑
2.0 km/h
20
23.0°
↑
3.0 km/h
21
22.0°
↑
5.0 km/h
22
22.0°
↑
6.0 km/h
23
21.0°
↑
7.0 km/h
21.0°
↑
8.0 km/h
1
20.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Escuintla, Guatemala 🇬🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 5 (Trung bình) |
| CO: | 332.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 14.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 42.45 µg/m³ |
| PM10: | 42.95 µg/m³ |