Nhiệt độ trung bình tại Xinxiang
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Xinxiang dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
16.2°C
Cao nhất trung bình năm
21.4°C
Thấp nhất trung bình năm
11.6°C
Cao kỷ lục
44°C
Thấp kỷ lục
-14°C
Lượng mưa năm
680 mm
Số ngày mưa
66
Số giờ nắng
5.5h/ngày
Độ ẩm
50%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Xinxiang
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Xinxiang
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Xinxiang
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Xinxiang
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 7°C | -2°C | 9 mm | 5.2h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 10°C | 0°C | 13 mm | 5.2h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 18°C | 6°C | 15 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 23°C | 11°C | 38 mm | 6.3h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 29°C | 17°C | 37 mm | 7.1h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 34°C | 23°C | 72 mm | 7.2h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 33°C | 24°C | 199 mm | 4.2h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 31°C | 23°C | 147 mm | 4.1h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 28°C | 19°C | 81 mm | 5.4h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 21°C | 12°C | 37 mm | 5.5h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 15°C | 6°C | 23 mm | 4.8h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 8°C | -1°C | 8 mm | 5.7h |