Thời tiết tại Salem, Montserrat 🇲🇸
26.4°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Salem, Montserrat vào 2:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 33.5 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Salem, Montserrat 🇲🇸
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Có mây
26.9°C
26.7°C
26.3°C
71%
34.9 kph
0.0 mm
2.0
06:26 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa vừa
27.1°C
26.8°C
26.5°C
78%
38.5 kph
9.3 mm
2.0
06:27 AM
05:36 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.8°C
26.3°C
77%
38.9 kph
1.1 mm
2.0
06:27 AM
05:37 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.5°C
77%
39.6 kph
1.5 mm
2.0
06:28 AM
05:37 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.9°C
26.7°C
26.3°C
77%
38.9 kph
1.6 mm
0.0
06:29 AM
05:38 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
26.6°C
26.4°C
76%
33.8 kph
0.4 mm
6.0
06:29 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.8°C
26.5°C
79%
29.9 kph
0.1 mm
6.0
06:30 AM
05:38 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Salem, Montserrat 🇲🇸
Tuesday, December 09, 2025
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
3
27.0°
↑
32.0 km/h
4
26.0°
↑
33.0 km/h
5
26.0°
↑
35.0 km/h
6
26.0°
↑
34.0 km/h
7
26.0°
↑
33.0 km/h
8
26.0°
↑
32.0 km/h
9
27.0°
↑
31.0 km/h
10
27.0°
↑
27.0 km/h
11
27.0°
↑
24.0 km/h
12
27.0°
↑
22.0 km/h
13
27.0°
↑
22.0 km/h
14
26.0°
↑
21.0 km/h
15
26.0°
↑
20.0 km/h
16
27.0°
↑
21.0 km/h
17
27.0°
↑
22.0 km/h
18
27.0°
↑
22.0 km/h
19
27.0°
↑
24.0 km/h
20
27.0°
↑
26.0 km/h
21
27.0°
↑
26.0 km/h
22
27.0°
↑
27.0 km/h
23
27.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
27.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
1
27.0°
0.8 mm
↑
31.0 km/h
2
27.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Salem, Montserrat 🇲🇸 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 94.67 µg/m³ |
| O3: | 79.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.07 µg/m³ |
| SO2: | 1.37 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.67 µg/m³ |
| PM10: | 16.07 µg/m³ |