Thời tiết tại Fomboni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
26.9°C
cảm giác như 29.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Fomboni, Cô-mô (Comoros) vào 6:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 85% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Fomboni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa vừa
27.8°C
27.2°C
26.4°C
70%
10.8 kph
7.3 mm
3.0
06:04 AM
06:33 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
27.5°C
27.2°C
26.8°C
73%
18.4 kph
5.9 mm
4.0
06:04 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.6°C
27.3°C
74%
19.8 kph
0.6 mm
4.0
06:05 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.0°C
27.4°C
27.0°C
72%
7.2 kph
0.0 mm
5.0
06:05 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
27.3°C
27.1°C
71%
7.6 kph
0.0 mm
10.0
06:05 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
27.8°C
27.4°C
27.1°C
70%
8.3 kph
0.0 mm
10.0
06:05 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.4°C
27.2°C
72%
18.4 kph
0.2 mm
9.0
06:06 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Fomboni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Monday, February 16, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
24.0°C
7
26.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
8
26.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
9
27.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
10
27.0°
1.0 mm
↑
9.0 km/h
11
27.0°
0.5 mm
↑
10.0 km/h
12
27.0°
2.0 mm
↑
10.0 km/h
13
27.0°
0.6 mm
↑
10.0 km/h
14
27.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
15
28.0°
1% Mưa
↑
9.0 km/h
16
28.0°
↑
8.0 km/h
17
28.0°
↑
8.0 km/h
18
28.0°
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
1% Mưa
↑
8.0 km/h
21
28.0°
↑
8.0 km/h
22
28.0°
↑
7.0 km/h
23
28.0°
↑
7.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
6.0 km/h
3
27.0°
↑
8.0 km/h
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
↑
10.0 km/h
6
27.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Fomboni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 6.35 µg/m³ |