Thời tiết tại Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
25.4°C
cảm giác như 27.5°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Moroni, Cô-mô (Comoros) vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 16% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:11 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
26.0°C
24.6°C
78%
11.9 kph
1.9 mm
2.0
06:11 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
25.8°C
24.5°C
80%
10.1 kph
6.1 mm
3.0
06:11 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
26.3°C
25.0°C
79%
11.9 kph
12.5 mm
2.0
06:11 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
26.1°C
25.4°C
79%
10.1 kph
8.9 mm
4.0
06:11 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.8°C
26.1°C
24.8°C
77%
9.7 kph
7.1 mm
7.0
06:11 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
28.1°C
26.5°C
24.4°C
77%
16.9 kph
7.4 mm
7.0
06:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
26.6°C
24.2°C
70%
14.4 kph
0.2 mm
7.0
06:11 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Friday, April 03, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
3
25.0°
↑
1.0 km/h
4
25.0°
↑
1.0 km/h
5
25.0°
↑
1.0 km/h
6
25.0°
↑
1.0 km/h
7
26.0°
↑
0.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
27.0°
↑
5.0 km/h
10
28.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
27.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
13
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
14
26.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
15
26.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
16
26.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
17
26.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
22
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
26.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
26.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
2
24.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 113.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |