Thời tiết tại Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
25.9°C
cảm giác như 28.0°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Moroni, Cô-mô (Comoros) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (95°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 23% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.4°C
25.3°C
77%
9.4 kph
4.5 mm
3.0
06:07 AM
06:34 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
26.4°C
24.9°C
79%
9.7 kph
3.2 mm
3.0
06:08 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
26.8°C
24.9°C
78%
11.5 kph
2.4 mm
3.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
26.6°C
25.7°C
80%
11.9 kph
2.7 mm
3.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.5°C
25.6°C
81%
9.4 kph
3.2 mm
5.0
06:08 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
26.5°C
25.4°C
79%
12.2 kph
0.4 mm
9.0
06:08 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
26.3°C
25.5°C
78%
10.4 kph
1.2 mm
9.0
06:09 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Tuesday, February 17, 2026
29.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
4
26.0°
↑
2.0 km/h
5
25.0°
↑
3.0 km/h
6
25.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
1.0 km/h
9
27.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
27.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
12
27.0°
1.6 mm
↑
8.0 km/h
13
27.0°
0.9 mm
↑
8.0 km/h
14
27.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
15
27.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
16
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
27.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
19
27.0°
↑
5.0 km/h
20
27.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
9.0 km/h
25.0°
↑
10.0 km/h
1
25.0°
↑
6.0 km/h
2
25.0°
↑
3.0 km/h
3
25.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Moroni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.85 µg/m³ |
| O3: | 34.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.65 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.75 µg/m³ |