Thời tiết tại Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
26.4°C
cảm giác như 29.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 77% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (313°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 28% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.2°C
26.4°C
74%
7.9 kph
1.4 mm
3.0
06:07 AM
06:05 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.2°C
26.4°C
75%
10.1 kph
1.8 mm
3.0
06:07 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.1°C
26.5°C
74%
6.5 kph
3.2 mm
3.0
06:07 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
26.8°C
26.3°C
76%
8.6 kph
8.3 mm
3.0
06:07 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
27.0°C
26.4°C
76%
14.0 kph
8.0 mm
4.0
06:07 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.3°C
26.0°C
72%
17.6 kph
1.2 mm
7.0
06:07 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.2°C
26.3°C
70%
15.8 kph
0.4 mm
7.0
06:07 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
4
26.0°
↑
4.0 km/h
5
26.0°
↑
4.0 km/h
6
26.0°
↑
3.0 km/h
7
27.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
28.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
28.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
18
28.0°
↑
7.0 km/h
19
27.0°
↑
6.0 km/h
20
27.0°
↑
5.0 km/h
21
27.0°
↑
4.0 km/h
22
27.0°
↑
3.0 km/h
23
27.0°
↑
3.0 km/h
27.0°
↑
2.0 km/h
1
27.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
3
26.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.65 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |