Thời tiết tại Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
26.8°C
cảm giác như 29.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 40% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:41 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
26.5°C
25.8°C
79%
13.3 kph
7.5 mm
2.0
05:41 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
27.1°C
26.1°C
78%
19.8 kph
12.6 mm
3.0
05:42 AM
06:31 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.5°C
26.8°C
25.2°C
80%
26.3 kph
22.8 mm
1.0
05:42 AM
06:31 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.3°C
26.7°C
25.7°C
81%
28.4 kph
23.1 mm
5.0
05:43 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.2°C
25.8°C
25.1°C
87%
35.6 kph
20.7 mm
9.0
05:44 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
26.6°C
26.4°C
26.1°C
84%
31.0 kph
11.1 mm
9.0
05:44 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Thursday, January 01, 2026
29.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
23.0°C
1
27.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
2.0 km/h
3
27.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
4
27.0°
0.2 mm
↑
3.0 km/h
5
26.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
6
27.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
7
27.0°
↑
6.0 km/h
8
27.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
9
27.0°
1.4 mm
↑
9.0 km/h
10
27.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
11
27.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
12
26.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
13
27.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
14
27.0°
↑
10.0 km/h
15
26.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
16
26.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
17
26.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
18
26.0°
↑
2.0 km/h
19
26.0°
↑
2.0 km/h
20
26.0°
↑
5.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
5.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Adda-Douéni, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 127.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |