Thời tiết tại Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
27.4°C
cảm giác như 30.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bandraboua, Mayotte vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 76% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (272°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 29% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
27.8°C
27.3°C
75%
20.2 kph
12.7 mm
3.0
05:37 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
28.2°C
27.6°C
73%
23.4 kph
3.5 mm
3.0
05:38 AM
06:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.9°C
27.3°C
25.1°C
79%
25.9 kph
21.5 mm
3.0
05:38 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.7°C
27.6°C
26.3°C
77%
45.4 kph
21.7 mm
3.0
05:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
27.2°C
26.6°C
79%
38.2 kph
16.5 mm
3.0
05:40 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
26.2°C
25.8°C
25.3°C
88%
47.9 kph
39.5 mm
9.0
05:40 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.3°C
26.7°C
25.9°C
82%
46.4 kph
21.9 mm
9.0
05:41 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
Friday, January 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
4
28.0°
↑
5.0 km/h
5
28.0°
↑
4.0 km/h
6
28.0°
↑
5.0 km/h
7
28.0°
↑
7.0 km/h
8
28.0°
↑
6.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
28.0°
2.9 mm
↑
14.0 km/h
11
28.0°
2.3 mm
↑
18.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
13
29.0°
1.0 mm
↑
20.0 km/h
14
29.0°
0.5 mm
↑
20.0 km/h
15
28.0°
0.7 mm
↑
20.0 km/h
16
28.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
17
28.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
18
28.0°
0.8 mm
↑
13.0 km/h
19
28.0°
0.4 mm
↑
12.0 km/h
20
27.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
23
28.0°
↑
12.0 km/h
28.0°
↑
12.0 km/h
1
28.0°
↑
10.0 km/h
2
28.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandraboua, Mayotte 🇾🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 130.85 µg/m³ |
| O3: | 50.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |