Thời tiết tại Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
26.4°C
cảm giác như 28.6°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Bandraboua, Mayotte vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (27°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:27 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.0°C
27.5°C
71%
12.2 kph
0.1 mm
4.0
05:58 AM
06:27 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Nhiều nắng
28.4°C
27.9°C
27.5°C
70%
7.2 kph
0.0 mm
3.0
05:59 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.3°C
27.3°C
73%
19.1 kph
0.7 mm
1.0
05:59 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.3°C
27.9°C
73%
14.0 kph
3.6 mm
3.0
05:59 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.0°C
27.5°C
73%
18.0 kph
0.5 mm
5.0
05:59 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.9°C
27.4°C
75%
15.1 kph
4.1 mm
9.0
06:00 AM
06:25 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.0°C
27.3°C
73%
9.7 kph
1.5 mm
9.0
06:00 AM
06:24 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
8
28.0°
↑
10.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
28.0°
↑
10.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
28.0°
↑
8.0 km/h
16
28.0°
↑
6.0 km/h
17
28.0°
↑
6.0 km/h
18
28.0°
↑
6.0 km/h
19
28.0°
↑
6.0 km/h
20
28.0°
↑
5.0 km/h
21
28.0°
↑
4.0 km/h
22
28.0°
↑
4.0 km/h
23
28.0°
↑
4.0 km/h
28.0°
↑
3.0 km/h
1
28.0°
↑
5.0 km/h
2
28.0°
↑
4.0 km/h
3
28.0°
↑
4.0 km/h
4
28.0°
↑
4.0 km/h
5
28.0°
↑
4.0 km/h
6
28.0°
↑
4.0 km/h
7
28.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandraboua, Mayotte 🇾🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.85 µg/m³ |
| PM10: | 5.15 µg/m³ |