Thời tiết tại Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
27.2°C
cảm giác như 30.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Bandraboua, Mayotte vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (267°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.7°C
27.0°C
74%
9.0 kph
3.8 mm
3.0
06:04 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
27.3°C
27.0°C
74%
7.6 kph
5.7 mm
3.0
06:04 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.3°C
26.8°C
72%
11.5 kph
4.9 mm
3.0
06:04 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
27.5°C
26.6°C
73%
16.9 kph
17.8 mm
3.0
06:04 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
27.7°C
27.1°C
75%
17.3 kph
8.5 mm
4.0
06:04 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.2°C
27.4°C
70%
24.1 kph
2.3 mm
7.0
06:04 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bandraboua, Mayotte 🇾🇹
Friday, April 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
1
27.0°
↑
8.0 km/h
2
27.0°
↑
9.0 km/h
3
27.0°
↑
8.0 km/h
4
27.0°
↑
9.0 km/h
5
27.0°
↑
8.0 km/h
6
27.0°
↑
8.0 km/h
7
27.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
1.7 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
19
28.0°
↑
8.0 km/h
20
28.0°
↑
7.0 km/h
21
27.0°
↑
5.0 km/h
22
27.0°
↑
5.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bandraboua, Mayotte 🇾🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.55 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |