Thời tiết tại Pamandzi, Mayotte 🇾🇹
26.3°C
cảm giác như 28.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pamandzi, Mayotte vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (276°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:01 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pamandzi, Mayotte 🇾🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.8°C
27.1°C
73%
12.2 kph
2.7 mm
3.0
06:04 AM
06:01 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
27.4°C
26.8°C
74%
11.5 kph
4.5 mm
3.0
06:04 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.2°C
26.9°C
75%
8.3 kph
4.2 mm
3.0
06:04 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.9°C
27.4°C
26.9°C
71%
10.1 kph
2.8 mm
3.0
06:04 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.4°C
27.8°C
26.7°C
70%
11.5 kph
5.1 mm
4.0
06:04 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
28.6°C
28.0°C
27.3°C
69%
25.9 kph
0.0 mm
8.0
06:04 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.9°C
27.4°C
68%
14.4 kph
0.2 mm
7.0
06:04 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pamandzi, Mayotte 🇾🇹
Thursday, April 02, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
4
27.0°
↑
8.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
9.0 km/h
7
27.0°
↑
8.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
9
28.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
14
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
29.0°
1.0 mm
↑
11.0 km/h
16
29.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
17
29.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
19
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
↑
9.0 km/h
22
28.0°
↑
7.0 km/h
23
27.0°
↑
7.0 km/h
27.0°
↑
7.0 km/h
1
27.0°
↑
6.0 km/h
2
27.0°
↑
7.0 km/h
3
27.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pamandzi, Mayotte 🇾🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.45 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |