Thời tiết tại Majikavo Koropa, Mayotte 🇾🇹
29.4°C
cảm giác như 34.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Majikavo Koropa, Mayotte vào 20:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (232°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Majikavo Koropa, Mayotte 🇾🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.8°C
27.2°C
73%
11.2 kph
1.1 mm
3.0
05:36 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
27.3°C
26.7°C
75%
23.4 kph
4.8 mm
3.0
05:37 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.4°C
27.5°C
26.7°C
75%
22.0 kph
10.4 mm
4.0
05:37 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.4°C
27.2°C
25.6°C
77%
30.6 kph
18.8 mm
1.0
05:38 AM
06:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.4°C
27.0°C
26.1°C
79%
33.1 kph
9.2 mm
4.0
05:38 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
26.9°C
26.3°C
25.5°C
84%
29.5 kph
17.7 mm
9.0
05:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.2°C
26.3°C
25.4°C
84%
28.8 kph
14.5 mm
9.0
05:40 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Majikavo Koropa, Mayotte 🇾🇹
Wednesday, December 31, 2025
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
21
28.0°
↑
7.0 km/h
22
28.0°
↑
6.0 km/h
23
27.0°
↑
6.0 km/h
27.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
1
27.0°
↑
4.0 km/h
2
27.0°
↑
4.0 km/h
3
27.0°
↑
5.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
27.0°
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
4.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
9
28.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
10
28.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
12
28.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
13
29.0°
0.7 mm
↑
15.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
21.0 km/h
15
28.0°
0.8 mm
↑
23.0 km/h
16
28.0°
1.0 mm
↑
23.0 km/h
17
27.0°
0.3 mm
↑
23.0 km/h
18
27.0°
↑
18.0 km/h
19
27.0°
↑
13.0 km/h
20
27.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Majikavo Koropa, Mayotte 🇾🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 116.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |