Thời tiết tại Dzaoudzi, Mayotte 🇾🇹
32.4°C
cảm giác như 41.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Dzaoudzi, Mayotte vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (270°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.3 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:28 PM |
Dự báo 7 ngày cho Dzaoudzi, Mayotte 🇾🇹
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.1°C
27.4°C
72%
16.6 kph
4.1 mm
4.0
05:37 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
27.9°C
27.3°C
74%
22.0 kph
9.2 mm
3.0
05:37 AM
06:28 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
27.5°C
26.2°C
77%
33.5 kph
18.4 mm
1.0
05:38 AM
06:29 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
27.6°C
27.0°C
25.3°C
80%
29.9 kph
23.4 mm
3.0
05:38 AM
06:29 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.6°C
27.3°C
26.5°C
79%
38.2 kph
16.8 mm
2.0
05:39 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
27.2°C
26.7°C
25.6°C
83%
32.8 kph
13.2 mm
9.0
05:40 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
27.2°C
26.9°C
80%
32.4 kph
4.2 mm
9.0
05:40 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Dzaoudzi, Mayotte 🇾🇹
Thursday, January 01, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
16
29.0°
0.5 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
18
28.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
19
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
28.0°
↑
3.0 km/h
21
28.0°
↑
2.0 km/h
22
28.0°
↑
2.0 km/h
23
28.0°
↑
2.0 km/h
28.0°
↑
4.0 km/h
1
28.0°
↑
6.0 km/h
2
28.0°
↑
9.0 km/h
3
28.0°
↑
11.0 km/h
4
28.0°
↑
10.0 km/h
5
28.0°
↑
10.0 km/h
6
28.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
7
28.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
28.0°
↑
12.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
10
28.0°
↑
17.0 km/h
11
29.0°
0.3 mm
↑
19.0 km/h
12
29.0°
0.7 mm
↑
22.0 km/h
13
29.0°
0.5 mm
↑
22.0 km/h
14
29.0°
0.2 mm
↑
22.0 km/h
15
28.0°
0.6 mm
↑
20.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Dzaoudzi, Mayotte 🇾🇹 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 120.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.45 µg/m³ |
| PM10: | 4.65 µg/m³ |