Thời tiết tại Ouani, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
28.4°C
cảm giác như 32.0°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Ouani, Cô-mô (Comoros) vào 13:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (357°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:30 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ouani, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
27.5°C
26.6°C
75%
11.9 kph
0.6 mm
4.0
06:02 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
27.5°C
26.6°C
74%
11.2 kph
0.5 mm
4.0
06:03 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
28.7°C
27.6°C
26.6°C
72%
7.6 kph
0.0 mm
2.0
06:03 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
27.8°C
27.4°C
26.9°C
77%
7.6 kph
9.7 mm
3.0
06:03 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.5°C
26.7°C
75%
10.4 kph
0.9 mm
5.0
06:03 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
27.4°C
26.7°C
76%
11.5 kph
1.1 mm
9.0
06:03 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa vừa
28.0°C
27.0°C
26.1°C
78%
18.7 kph
5.2 mm
9.0
06:04 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ouani, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲
Tuesday, February 17, 2026
30.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
24.0°C
14
28.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
17
28.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
18
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
19
27.0°
↑
9.0 km/h
20
27.0°
↑
9.0 km/h
21
27.0°
↑
10.0 km/h
22
27.0°
↑
11.0 km/h
23
27.0°
↑
10.0 km/h
27.0°
↑
10.0 km/h
1
27.0°
↑
9.0 km/h
2
27.0°
↑
11.0 km/h
3
27.0°
↑
11.0 km/h
4
27.0°
↑
10.0 km/h
5
27.0°
↑
9.0 km/h
6
27.0°
↑
10.0 km/h
7
27.0°
↑
10.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
8.0 km/h
10
28.0°
↑
7.0 km/h
11
29.0°
↑
7.0 km/h
12
29.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ouani, Cô-mô (Comoros) 🇰🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |