Thời tiết tại Pelotas, Brazil 🇧🇷
27.1°C
cảm giác như 27.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Pelotas, Brazil vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (90°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
31.6°C
23.9°C
17.2°C
70%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
05:17 AM
07:25 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
23.5°C
19.3°C
76%
18.7 kph
0.2 mm
3.0
05:17 AM
07:26 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
22.0°C
20.6°C
83%
24.5 kph
2.3 mm
2.0
05:17 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Mưa vừa
23.5°C
21.5°C
19.6°C
83%
25.6 kph
19.1 mm
1.0
05:17 AM
07:27 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa rơi nặng hạt
19.8°C
18.7°C
17.6°C
95%
37.4 kph
65.4 mm
0.0
05:17 AM
07:28 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
24.4°C
20.7°C
18.2°C
83%
11.9 kph
0.8 mm
8.0
05:17 AM
07:29 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
22.7°C
16.5°C
67%
22.3 kph
0.6 mm
8.0
05:18 AM
07:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
Saturday, December 06, 2025
33.0°C
29.0°C
25.0°C
21.0°C
17.0°C
11
31.0°
↑
9.0 km/h
12
32.0°
↑
11.0 km/h
13
32.0°
↑
13.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
30.0°
↑
14.0 km/h
16
28.0°
↑
13.0 km/h
17
27.0°
↑
12.0 km/h
18
24.0°
↑
11.0 km/h
19
22.0°
↑
11.0 km/h
20
21.0°
↑
13.0 km/h
21
21.0°
↑
10.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
8.0 km/h
20.0°
↑
3.0 km/h
1
19.0°
↑
3.0 km/h
2
19.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
1.0 km/h
4
19.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
5.0 km/h
6
22.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
7.0 km/h
8
26.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
11.0 km/h
10
30.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pelotas, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 93.85 µg/m³ |
| O3: | 103.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 3.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.95 µg/m³ |
| PM10: | 6.25 µg/m³ |