Thời tiết tại Pelotas, Brazil 🇧🇷
26.2°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pelotas, Brazil vào 17:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 54% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 1. thg 3
Nhiều nắng
26.6°C
21.1°C
16.4°C
64%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
07:04 PM
Waxing Gibbous
Th 2 2. thg 3
Nhiều nắng
27.6°C
22.8°C
18.8°C
61%
23.8 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
07:03 PM
Waxing Gibbous
Th 3 3. thg 3
Có mây
29.3°C
24.4°C
21.4°C
67%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
06:20 AM
07:01 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
23.7°C
20.1°C
72%
21.6 kph
2.4 mm
3.0
06:21 AM
07:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.5°C
20.1°C
74%
19.1 kph
0.2 mm
0.0
06:22 AM
06:59 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
24.5°C
22.4°C
20.2°C
79%
20.5 kph
3.2 mm
6.0
06:23 AM
06:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa vừa
20.8°C
20.1°C
19.3°C
95%
19.8 kph
7.0 mm
6.0
06:23 AM
06:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
Sunday, March 01, 2026
29.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
18
23.0°
↑
17.0 km/h
19
21.0°
↑
15.0 km/h
20
19.0°
↑
13.0 km/h
21
19.0°
↑
13.0 km/h
22
19.0°
↑
13.0 km/h
23
19.0°
↑
13.0 km/h
19.0°
↑
14.0 km/h
1
19.0°
↑
14.0 km/h
2
19.0°
↑
13.0 km/h
3
19.0°
↑
14.0 km/h
4
19.0°
↑
14.0 km/h
5
19.0°
↑
13.0 km/h
6
19.0°
↑
12.0 km/h
7
20.0°
↑
12.0 km/h
8
22.0°
↑
16.0 km/h
9
24.0°
↑
22.0 km/h
10
25.0°
↑
23.0 km/h
11
26.0°
↑
22.0 km/h
12
27.0°
↑
22.0 km/h
13
28.0°
↑
22.0 km/h
14
28.0°
↑
23.0 km/h
15
27.0°
↑
23.0 km/h
16
27.0°
↑
24.0 km/h
17
26.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pelotas, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 63.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.05 µg/m³ |
| PM10: | 7.85 µg/m³ |