Thời tiết tại Pelotas, Brazil 🇧🇷
18.2°C
cảm giác như 18.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Pelotas, Brazil vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (215°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:29 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
17.4°C
11.6°C
56%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.7°C
18.6°C
11.9°C
63%
15.5 kph
0.0 mm
4.0
05:31 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.0°C
22.3°C
15.8°C
68%
19.8 kph
0.0 mm
3.0
05:32 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
33.3°C
23.2°C
18.9°C
79%
25.6 kph
10.3 mm
2.0
05:32 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
20.6°C
17.6°C
87%
19.8 kph
0.8 mm
1.0
05:33 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
22.8°C
21.3°C
20.2°C
78%
20.5 kph
0.9 mm
8.0
05:34 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
21.6°C
20.7°C
19.7°C
92%
18.4 kph
2.0 mm
8.0
05:35 AM
07:39 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
Saturday, January 03, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
13.0°C
9.0°C
22
14.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
9.0 km/h
13.0°
↑
9.0 km/h
1
12.0°
↑
10.0 km/h
2
12.0°
↑
12.0 km/h
3
12.0°
↑
13.0 km/h
4
12.0°
↑
13.0 km/h
5
12.0°
↑
13.0 km/h
6
13.0°
↑
14.0 km/h
7
16.0°
↑
17.0 km/h
8
18.0°
↑
19.0 km/h
9
19.0°
↑
20.0 km/h
10
21.0°
↑
19.0 km/h
11
22.0°
↑
20.0 km/h
12
23.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
19.0 km/h
14
24.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
19.0 km/h
16
23.0°
↑
18.0 km/h
17
22.0°
↑
16.0 km/h
18
19.0°
↑
13.0 km/h
19
18.0°
↑
14.0 km/h
20
16.0°
↑
11.0 km/h
21
15.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pelotas, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |