Thời tiết tại Pelotas, Brazil 🇧🇷
21.4°C
cảm giác như 21.4°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Pelotas, Brazil vào 23:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 98% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (21°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:38 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
25.5°C
20.2°C
74%
25.2 kph
3.5 mm
4.0
05:28 AM
07:39 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
23.0°C
19.1°C
76%
22.3 kph
0.7 mm
4.0
05:28 AM
07:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
19.7°C
13.4°C
67%
29.2 kph
3.0 mm
3.0
05:29 AM
07:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
23.2°C
17.0°C
11.8°C
59%
21.2 kph
0.0 mm
3.0
05:30 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
23.8°C
16.0°C
11.9°C
70%
16.6 kph
0.0 mm
0.0
05:31 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
27.0°C
21.6°C
15.7°C
69%
19.8 kph
0.0 mm
9.0
05:32 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
30.0°C
22.2°C
18.2°C
80%
12.2 kph
0.0 mm
9.0
05:32 AM
07:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pelotas, Brazil 🇧🇷
Thursday, January 01, 2026
37.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
18.0°C
22.0°
↑
13.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
8.0 km/h
3
21.0°
↑
7.0 km/h
4
20.0°
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
5.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
↑
11.0 km/h
8
28.0°
↑
13.0 km/h
9
30.0°
↑
13.0 km/h
10
32.0°
↑
14.0 km/h
11
33.0°
↑
14.0 km/h
12
34.0°
↑
13.0 km/h
13
35.0°
↑
12.0 km/h
14
36.0°
↑
11.0 km/h
15
33.0°
↑
19.0 km/h
16
28.0°
↑
23.0 km/h
17
25.0°
↑
25.0 km/h
18
22.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
19
21.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
20
21.0°
↑
9.0 km/h
21
21.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
22
20.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
23
20.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pelotas, Brazil 🇧🇷 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.05 µg/m³ |
| PM10: | 12.15 µg/m³ |