Thời tiết tại Labasa, Fiji 🇫🇯
28.7°C
cảm giác như 34.0°C
Mưa rào nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Labasa, Fiji vào 11:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 19.8 kph (46°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 79% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 9.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:08 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:03 PM |
Dự báo 7 ngày cho Labasa, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.3°C
26.7°C
25.1°C
86%
19.8 kph
5.5 mm
2.0
06:08 AM
06:03 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
24.9°C
23.2°C
90%
13.3 kph
18.3 mm
1.0
06:09 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
25.4°C
24.2°C
23.5°C
92%
14.0 kph
15.0 mm
0.0
06:09 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
28.2°C
25.8°C
23.7°C
88%
20.9 kph
9.6 mm
2.0
06:09 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
26.3°C
25.2°C
89%
26.6 kph
15.0 mm
2.0
06:09 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
26.1°C
25.6°C
92%
28.4 kph
14.7 mm
0.0
06:09 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
26.2°C
25.9°C
25.1°C
92%
24.8 kph
12.4 mm
7.0
06:09 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Labasa, Fiji 🇫🇯
Friday, April 03, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
12
29.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
13
29.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
28.0°
0.8 mm
↑
16.0 km/h
15
28.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
20
26.0°
↑
10.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
25.0°
↑
12.0 km/h
1
25.0°
↑
12.0 km/h
2
25.0°
↑
11.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
5
25.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
6
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
7
26.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
8
26.0°
0.8 mm
↑
12.0 km/h
9
27.0°
1.2 mm
↑
13.0 km/h
10
27.0°
1.5 mm
↑
13.0 km/h
11
27.0°
1.7 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Labasa, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.68 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.28 µg/m³ |
| SO2: | 0.78 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.38 µg/m³ |
| PM10: | 3.18 µg/m³ |