Thời tiết tại Labasa, Fiji 🇫🇯
24.1°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Labasa, Fiji vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 54% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:33 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Labasa, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
29.6°C
26.3°C
24.1°C
86%
6.5 kph
13.4 mm
3.0
06:33 AM
07:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
25.9°C
24.7°C
89%
11.9 kph
17.3 mm
3.0
06:34 AM
07:39 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
25.0°C
23.1°C
80%
25.2 kph
1.7 mm
3.0
06:35 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.5°C
24.0°C
72%
16.9 kph
0.3 mm
4.0
06:35 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
25.9°C
23.0°C
79%
13.3 kph
2.7 mm
0.0
06:36 AM
07:40 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.5°C
23.9°C
83%
7.6 kph
4.4 mm
9.0
06:37 AM
07:41 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Labasa, Fiji 🇫🇯
Friday, January 02, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
5
24.0°
↑
4.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
26.0°
↑
4.0 km/h
8
27.0°
↑
4.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
12
28.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
2.2 mm
↑
3.0 km/h
14
28.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
15
28.0°
1.9 mm
↑
2.0 km/h
16
28.0°
1.3 mm
↑
4.0 km/h
17
28.0°
1.9 mm
↑
4.0 km/h
18
27.0°
1.3 mm
↑
5.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
20
26.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
21
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22
25.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
4
25.0°
0.4 mm
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Labasa, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.68 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.68 µg/m³ |
| PM10: | 3.58 µg/m³ |