Thời tiết tại Yavu, Fiji 🇫🇯
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Mưa nhẹ lả tả
Thời tiết hiện tại tại Yavu, Fiji vào 6:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavu, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
28.1°C
27.8°C
27.3°C
77%
18.0 kph
7.4 mm
4.0
06:31 AM
07:42 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
28.0°C
27.6°C
27.1°C
81%
32.0 kph
14.6 mm
3.0
06:31 AM
07:43 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
27.7°C
27.2°C
26.4°C
78%
41.8 kph
5.8 mm
3.0
06:32 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.6°C
26.7°C
72%
31.7 kph
0.2 mm
4.0
06:32 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
27.9°C
27.5°C
75%
20.2 kph
0.6 mm
0.0
06:33 AM
07:43 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
28.0°C
27.4°C
79%
19.1 kph
2.5 mm
9.0
06:34 AM
07:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yavu, Fiji 🇫🇯
Friday, January 02, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
7
27.0°
1.7 mm
↑
11.0 km/h
8
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
15
28.0°
1.6 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
1.1 mm
↑
10.0 km/h
17
28.0°
↑
11.0 km/h
18
28.0°
↑
11.0 km/h
19
28.0°
↑
10.0 km/h
20
28.0°
↑
10.0 km/h
21
28.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22
28.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
23
28.0°
↑
8.0 km/h
28.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
1
28.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
2
27.0°
2.2 mm
↑
6.0 km/h
3
27.0°
↑
6.0 km/h
4
27.0°
↑
6.0 km/h
5
27.0°
↑
5.0 km/h
6
27.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavu, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.35 µg/m³ |
| PM10: | 2.95 µg/m³ |