Thời tiết tại Yavu, Fiji 🇫🇯
29.3°C
cảm giác như 34.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yavu, Fiji vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (76°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.4 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:02 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavu, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.3°C
28.0°C
27.3°C
79%
39.2 kph
24.4 mm
2.0
06:09 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.1°C
27.1°C
24.9°C
80%
31.0 kph
21.4 mm
2.0
06:09 AM
06:02 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
25.9°C
25.5°C
24.6°C
85%
32.0 kph
32.0 mm
0.0
06:10 AM
06:01 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.6°C
26.8°C
25.5°C
81%
33.1 kph
19.4 mm
2.0
06:10 AM
06:00 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
28.0°C
27.8°C
27.0°C
81%
36.4 kph
16.5 mm
2.0
06:10 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
27.3°C
25.9°C
83%
38.5 kph
14.2 mm
0.0
06:10 AM
05:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
27.5°C
26.7°C
82%
44.6 kph
2.7 mm
7.0
06:10 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yavu, Fiji 🇫🇯
Friday, April 03, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
26.0°C
25.0°C
17
28.0°
0.3 mm
↑
20.0 km/h
18
28.0°
1.9 mm
↑
21.0 km/h
19
28.0°
1.8 mm
↑
22.0 km/h
20
28.0°
0.1 mm
↑
28.0 km/h
21
27.0°
↑
27.0 km/h
22
28.0°
↑
29.0 km/h
23
28.0°
↑
28.0 km/h
28.0°
↑
27.0 km/h
1
28.0°
↑
25.0 km/h
2
28.0°
0.0 mm
↑
23.0 km/h
3
28.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
4
28.0°
0.1 mm
↑
24.0 km/h
5
28.0°
0.9 mm
↑
26.0 km/h
6
28.0°
1.3 mm
↑
28.0 km/h
7
28.0°
0.7 mm
↑
27.0 km/h
8
28.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
9
28.0°
0.3 mm
↑
27.0 km/h
10
28.0°
↑
27.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
28.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
31.0 km/h
15
28.0°
1.0 mm
↑
26.0 km/h
16
27.0°
3.7 mm
↑
21.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavu, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 76.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |