Thời tiết tại Yavu, Fiji 🇫🇯
26.1°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yavu, Fiji vào 23:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 24.1 kph (14°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:36 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavu, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.5°C
27.6°C
76%
26.6 kph
2.9 mm
3.0
05:57 AM
06:36 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
28.5°C
28.3°C
76%
21.2 kph
1.9 mm
4.0
05:57 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
28.4°C
28.0°C
74%
13.3 kph
0.2 mm
3.0
05:58 AM
06:35 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
28.5°C
28.0°C
27.6°C
73%
10.4 kph
5.1 mm
4.0
05:58 AM
06:34 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa vừa
28.4°C
27.7°C
27.3°C
73%
24.5 kph
7.7 mm
4.0
05:59 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
27.6°C
27.1°C
71%
12.6 kph
0.8 mm
0.0
05:59 AM
06:33 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
28.3°C
28.1°C
72%
12.6 kph
0.7 mm
9.0
05:59 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yavu, Fiji 🇫🇯
Wednesday, February 18, 2026
30.0°C
29.0°C
28.0°C
27.0°C
26.0°C
29.0°
0.3 mm
↑
21.0 km/h
1
29.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
2
28.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
3
28.0°
0.2 mm
↑
15.0 km/h
4
28.0°
↑
13.0 km/h
5
28.0°
↑
14.0 km/h
6
28.0°
↑
13.0 km/h
7
28.0°
↑
12.0 km/h
8
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
9
28.0°
↑
12.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
13
29.0°
↑
13.0 km/h
14
29.0°
↑
12.0 km/h
15
29.0°
↑
9.0 km/h
16
29.0°
↑
9.0 km/h
17
29.0°
↑
9.0 km/h
18
29.0°
↑
10.0 km/h
19
29.0°
↑
10.0 km/h
20
29.0°
↑
9.0 km/h
21
29.0°
↑
10.0 km/h
22
29.0°
↑
11.0 km/h
23
28.0°
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavu, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.85 µg/m³ |
| O3: | 18.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |