Thời tiết tại Yavulo, Fiji 🇫🇯
25.0°C
cảm giác như 27.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Yavulo, Fiji vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 19.1 kph (97°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavulo, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.8°C
26.1°C
24.2°C
83%
19.4 kph
6.0 mm
2.0
06:17 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
24.9°C
22.7°C
79%
15.5 kph
3.3 mm
1.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.5°C
23.5°C
22.5°C
94%
14.8 kph
28.9 mm
0.0
06:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
24.6°C
22.9°C
88%
18.4 kph
11.3 mm
1.0
06:17 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
27.1°C
24.7°C
23.4°C
90%
22.0 kph
17.6 mm
0.0
06:17 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa vừa
27.0°C
26.1°C
24.7°C
89%
45.0 kph
19.0 mm
7.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yavulo, Fiji 🇫🇯
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
1
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
19.0 km/h
3
25.0°
0.3 mm
↑
18.0 km/h
4
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
5
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
6
25.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
8
27.0°
↑
19.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
11
30.0°
0.5 mm
↑
19.0 km/h
12
30.0°
0.5 mm
↑
18.0 km/h
13
28.0°
1.1 mm
↑
16.0 km/h
14
27.0°
1.8 mm
↑
14.0 km/h
15
27.0°
0.8 mm
↑
9.0 km/h
16
26.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
17
26.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
18
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
25.0°
↑
7.0 km/h
22
25.0°
↑
9.0 km/h
23
24.0°
↑
12.0 km/h
24.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavulo, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 66.85 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.55 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |