Thời tiết tại Yavulo, Fiji 🇫🇯
29.2°C
cảm giác như 33.6°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Yavulo, Fiji vào 15:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 16.9 kph (161°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavulo, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
25.5°C
24.1°C
79%
16.9 kph
1.0 mm
3.0
06:38 AM
07:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.0°C
26.5°C
25.1°C
86%
14.0 kph
16.3 mm
4.0
06:39 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.8°C
26.4°C
24.6°C
84%
10.4 kph
9.5 mm
4.0
06:40 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.3°C
26.1°C
23.3°C
82%
9.7 kph
2.5 mm
3.0
06:40 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
25.8°C
23.7°C
83%
8.3 kph
10.5 mm
0.0
06:41 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
23.4°C
23.5°C
22.7°C
94%
10.4 kph
28.3 mm
8.0
06:41 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.4°C
23.9°C
22.6°C
87%
9.7 kph
0.6 mm
8.0
06:42 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yavulo, Fiji 🇫🇯
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
16
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
17
26.0°
↑
16.0 km/h
18
26.0°
↑
17.0 km/h
19
25.0°
↑
16.0 km/h
20
25.0°
↑
15.0 km/h
21
25.0°
↑
14.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
25.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
4
25.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
5
25.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
6
25.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
7
26.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
9
28.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
10
29.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
11
29.0°
0.7 mm
↑
9.0 km/h
12
28.0°
1.4 mm
↑
10.0 km/h
13
28.0°
1.1 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
1.8 mm
↑
9.0 km/h
15
28.0°
1.9 mm
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavulo, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 66.85 µg/m³ |
| O3: | 29.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.65 µg/m³ |