Thời tiết tại Sigatoka, Fiji 🇫🇯
32.4°C
cảm giác như 44.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Sigatoka, Fiji vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 8.6 kph (274°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:04 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:44 PM |
Dự báo 7 ngày cho Sigatoka, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
26.7°C
24.2°C
81%
8.6 kph
2.8 mm
4.0
06:04 AM
06:44 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.2°C
26.9°C
23.4°C
79%
9.4 kph
0.7 mm
3.0
06:04 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.8°C
26.9°C
24.1°C
82%
8.6 kph
3.9 mm
3.0
06:05 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.8°C
24.3°C
82%
8.3 kph
1.3 mm
3.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.4°C
27.0°C
24.6°C
79%
10.1 kph
5.6 mm
0.0
06:05 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.5°C
23.8°C
79%
13.0 kph
0.4 mm
9.0
06:06 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
25.9°C
23.5°C
83%
8.6 kph
3.3 mm
9.0
06:06 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Sigatoka, Fiji 🇫🇯
Monday, February 16, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
17
28.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
18
28.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
19
26.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
20
26.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
21
26.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
22
25.0°
↑
5.0 km/h
23
25.0°
↑
6.0 km/h
24.0°
↑
7.0 km/h
1
24.0°
↑
6.0 km/h
2
24.0°
↑
7.0 km/h
3
24.0°
↑
6.0 km/h
4
24.0°
↑
7.0 km/h
5
24.0°
↑
6.0 km/h
6
23.0°
↑
5.0 km/h
7
24.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
3.0 km/h
11
30.0°
↑
2.0 km/h
12
31.0°
↑
5.0 km/h
13
31.0°
↑
8.0 km/h
14
31.0°
↑
8.0 km/h
15
31.0°
↑
6.0 km/h
16
30.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Sigatoka, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 91.85 µg/m³ |
| O3: | 3.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.85 µg/m³ |