Thời tiết tại Nadi, Fiji 🇫🇯
24.2°C
cảm giác như 26.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Nadi, Fiji vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nadi, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.4°C
25.6°C
23.2°C
85%
9.7 kph
8.6 mm
2.0
06:17 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.7°C
24.7°C
22.6°C
86%
12.2 kph
6.1 mm
1.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
24.0°C
22.9°C
21.7°C
93%
11.5 kph
12.7 mm
0.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
24.3°C
22.6°C
21.2°C
92%
13.3 kph
13.3 mm
1.0
06:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
26.3°C
23.8°C
22.1°C
91%
32.4 kph
14.5 mm
0.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.1°C
25.7°C
24.7°C
95%
45.0 kph
23.9 mm
7.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nadi, Fiji 🇫🇯
Friday, April 03, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
5
24.0°
↑
7.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
8
27.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
↑
5.0 km/h
10
29.0°
↑
4.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
12
28.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
13
28.0°
1.9 mm
↑
9.0 km/h
14
28.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
15
28.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
16
28.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
17
27.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
18
25.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
19
24.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
20
24.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
21
24.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
22
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
1
23.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
2
23.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
3
23.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
4
23.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nadi, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 70.68 µg/m³ |
| O3: | 33.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.18 µg/m³ |
| SO2: | 1.28 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.28 µg/m³ |
| PM10: | 4.18 µg/m³ |