Thời tiết tại Nadi, Fiji 🇫🇯
29.3°C
cảm giác như 33.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Nadi, Fiji vào 12:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 14.8 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 12.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nadi, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.7°C
23.7°C
82%
16.9 kph
1.1 mm
3.0
06:39 AM
07:50 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.4°C
25.6°C
24.0°C
81%
16.9 kph
0.7 mm
3.0
06:39 AM
07:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.7°C
26.3°C
24.3°C
84%
21.2 kph
12.1 mm
4.0
06:40 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
26.2°C
24.3°C
86%
17.6 kph
6.9 mm
4.0
06:41 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.2°C
22.9°C
79%
14.8 kph
1.3 mm
4.0
06:41 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
28.7°C
26.0°C
23.6°C
84%
6.5 kph
5.7 mm
0.0
06:42 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
27.5°C
25.2°C
23.5°C
86%
20.9 kph
1.6 mm
9.0
06:42 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Nadi, Fiji 🇫🇯
Friday, January 02, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
13
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
27.0°
0.2 mm
↑
16.0 km/h
17
27.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
19
25.0°
↑
13.0 km/h
20
25.0°
↑
12.0 km/h
21
24.0°
↑
12.0 km/h
22
24.0°
↑
11.0 km/h
23
24.0°
↑
10.0 km/h
24.0°
↑
10.0 km/h
1
24.0°
↑
11.0 km/h
2
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
6
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
10
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
12
28.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nadi, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 75.68 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.58 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.58 µg/m³ |
| PM10: | 3.18 µg/m³ |