Thời tiết tại Nadi, Fiji 🇫🇯
28.4°C
cảm giác như 29.5°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Nadi, Fiji vào 13:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (275°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Nadi, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 12. thg 5
Nhiều nắng
27.3°C
21.7°C
17.1°C
76%
9.0 kph
0.0 mm
9.0
06:27 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.7°C
23.2°C
19.1°C
79%
8.6 kph
0.4 mm
9.0
06:27 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
24.0°C
20.9°C
84%
9.0 kph
1.4 mm
8.0
06:27 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
24.1°C
21.0°C
83%
14.4 kph
1.4 mm
8.0
06:28 AM
05:45 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa vừa
26.6°C
23.7°C
22.1°C
85%
13.7 kph
6.2 mm
0.0
06:28 AM
05:45 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Có mây
26.3°C
23.4°C
21.2°C
79%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:28 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.0°C
23.7°C
21.9°C
82%
10.1 kph
1.1 mm
6.0
06:29 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Nadi, Fiji 🇫🇯
Tuesday, May 12, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14
27.0°
↑
8.0 km/h
15
26.0°
↑
9.0 km/h
16
26.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
22.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
20.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
20.0°
↑
7.0 km/h
20.0°
↑
7.0 km/h
1
19.0°
↑
7.0 km/h
2
19.0°
↑
7.0 km/h
3
19.0°
↑
8.0 km/h
4
19.0°
↑
7.0 km/h
5
19.0°
↑
8.0 km/h
6
19.0°
↑
8.0 km/h
7
20.0°
↑
8.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
4.0 km/h
11
28.0°
↑
3.0 km/h
12
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
13
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Nadi, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 80.68 µg/m³ |
| O3: | 16.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.08 µg/m³ |
| SO2: | 0.98 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.58 µg/m³ |
| PM10: | 3.18 µg/m³ |