Thời tiết tại Lautoka, Fiji 🇫🇯
26.0°C
cảm giác như 28.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lautoka, Fiji vào 8:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 79% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (147°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 3.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
26.9°C
24.8°C
81%
13.3 kph
8.6 mm
4.0
06:40 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.3°C
25.5°C
82%
24.1 kph
2.6 mm
4.0
06:41 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
27.1°C
25.3°C
80%
17.3 kph
6.8 mm
4.0
06:41 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
29.5°C
26.9°C
25.1°C
81%
16.6 kph
10.3 mm
0.0
06:42 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
26.2°C
25.4°C
24.5°C
88%
22.3 kph
6.3 mm
9.0
06:43 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
27.1°C
24.8°C
80%
17.3 kph
1.8 mm
9.0
06:43 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
Sunday, January 04, 2026
31.0°C
29.0°C
27.0°C
25.0°C
23.0°C
9
28.0°
↑
1.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
12
29.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
13
28.0°
1.7 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
1.4 mm
↑
8.0 km/h
15
29.0°
2.0 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
18
28.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
19
27.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
20
26.0°
↑
2.0 km/h
21
26.0°
↑
5.0 km/h
22
26.0°
↑
6.0 km/h
23
26.0°
↑
7.0 km/h
26.0°
↑
9.0 km/h
1
26.0°
↑
12.0 km/h
2
26.0°
↑
13.0 km/h
3
26.0°
↑
14.0 km/h
4
26.0°
↑
15.0 km/h
5
26.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
6
26.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
7
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
8
28.0°
0.2 mm
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lautoka, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 69.68 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.58 µg/m³ |
| SO2: | 1.28 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.88 µg/m³ |
| PM10: | 9.18 µg/m³ |