Thời tiết tại Lautoka, Fiji 🇫🇯
25.3°C
cảm giác như 28.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lautoka, Fiji vào 21:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 12.2 kph (328°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.9 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 3. thg 3
Mưa rơi nặng hạt
25.4°C
24.6°C
23.7°C
93%
15.8 kph
50.9 mm
0.0
06:10 AM
06:34 PM
Full Moon
Th 4 4. thg 3
Mưa vừa
29.0°C
26.3°C
24.6°C
81%
13.3 kph
6.9 mm
2.0
06:10 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 5 5. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.6°C
24.3°C
79%
8.6 kph
0.7 mm
3.0
06:10 AM
06:33 PM
Waning Gibbous
Th 6 6. thg 3
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.8°C
23.6°C
75%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
06:10 AM
06:32 PM
Waning Gibbous
Th 7 7. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
27.0°C
24.7°C
78%
7.6 kph
2.5 mm
7.0
06:11 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
CN 8. thg 3
Mưa lả tả gần đó
29.2°C
26.2°C
24.6°C
80%
9.0 kph
0.1 mm
7.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 9. thg 3
Mưa lả tả gần đó
28.3°C
26.6°C
24.8°C
80%
7.9 kph
1.5 mm
7.0
06:11 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
Tuesday, March 03, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
22
25.0°
0.7 mm
↑
14.0 km/h
23
25.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
25.0°
1.0 mm
↑
13.0 km/h
1
25.0°
1.3 mm
↑
12.0 km/h
2
25.0°
1.5 mm
↑
12.0 km/h
3
25.0°
1.5 mm
↑
9.0 km/h
4
25.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
5
25.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
6
25.0°
↑
4.0 km/h
7
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
26.0°
↑
3.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
11
27.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
12
29.0°
↑
3.0 km/h
13
29.0°
↑
6.0 km/h
14
29.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
15
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
16
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
28.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
8.0 km/h
19
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
20
26.0°
↑
9.0 km/h
21
26.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lautoka, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 89.68 µg/m³ |
| O3: | 21.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.78 µg/m³ |
| SO2: | 1.08 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.88 µg/m³ |
| PM10: | 2.38 µg/m³ |