Thời tiết tại Lautoka, Fiji 🇫🇯
28.4°C
cảm giác như 32.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lautoka, Fiji vào 10:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (146°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 5.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
25.0°C
23.3°C
82%
9.4 kph
2.8 mm
8.0
06:27 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.8°C
24.7°C
22.9°C
82%
10.4 kph
2.9 mm
8.0
06:27 AM
05:46 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.1°C
24.3°C
22.6°C
82%
9.4 kph
2.1 mm
0.0
06:28 AM
05:45 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.4°C
23.8°C
22.1°C
80%
9.0 kph
1.1 mm
6.0
06:28 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
27.3°C
23.8°C
21.1°C
77%
8.3 kph
1.1 mm
6.0
06:28 AM
05:45 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
27.1°C
24.0°C
22.2°C
79%
20.9 kph
0.0 mm
7.0
06:29 AM
05:44 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
Thursday, May 14, 2026
29.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
11
28.0°
↑
2.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
13
28.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
14
28.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
15
27.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
16
27.0°
0.5 mm
↑
1.0 km/h
17
26.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
18
25.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
19
25.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
↑
6.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
↑
7.0 km/h
3
23.0°
↑
7.0 km/h
4
23.0°
↑
7.0 km/h
5
23.0°
↑
7.0 km/h
6
23.0°
↑
6.0 km/h
7
23.0°
↑
6.0 km/h
8
25.0°
↑
6.0 km/h
9
26.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lautoka, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 105.68 µg/m³ |
| O3: | 25.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.38 µg/m³ |
| SO2: | 1.28 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.08 µg/m³ |
| PM10: | 5.08 µg/m³ |