Thời tiết tại Lautoka, Fiji 🇫🇯
28.2°C
cảm giác như 32.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Lautoka, Fiji vào 19:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 16.6 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.4°C
26.4°C
24.8°C
78%
19.4 kph
1.0 mm
3.0
06:40 AM
07:49 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
26.9°C
24.8°C
81%
13.7 kph
7.4 mm
4.0
06:40 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
29.6°C
27.2°C
25.4°C
83%
20.2 kph
7.2 mm
4.0
06:41 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
27.3°C
25.2°C
79%
17.6 kph
3.7 mm
4.0
06:41 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
29.5°C
26.9°C
25.2°C
81%
17.3 kph
11.1 mm
0.0
06:42 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
25.5°C
24.8°C
24.4°C
92%
22.0 kph
32.9 mm
8.0
06:43 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
25.4°C
24.3°C
86%
24.8 kph
3.4 mm
9.0
06:43 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Lautoka, Fiji 🇫🇯
Saturday, January 03, 2026
31.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
20
26.0°
↑
16.0 km/h
21
25.0°
↑
15.0 km/h
22
25.0°
↑
14.0 km/h
23
25.0°
↑
13.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
1
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
2
25.0°
↑
12.0 km/h
3
25.0°
↑
12.0 km/h
4
25.0°
↑
13.0 km/h
5
25.0°
↑
12.0 km/h
6
25.0°
↑
11.0 km/h
7
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
8
27.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
29.0°
0.8 mm
↑
5.0 km/h
11
29.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
12
28.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
13
29.0°
0.6 mm
↑
7.0 km/h
14
29.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
16
28.0°
1.5 mm
↑
7.0 km/h
17
28.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
18
28.0°
0.8 mm
↑
4.0 km/h
19
27.0°
0.1 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Lautoka, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 73.68 µg/m³ |
| O3: | 38.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.68 µg/m³ |
| SO2: | 1.38 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.78 µg/m³ |
| PM10: | 9.68 µg/m³ |