Thời tiết tại Yavusania, Fiji 🇫🇯
25.0°C
cảm giác như 27.6°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Yavusania, Fiji vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 7.6 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:43 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavusania, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.8°C
27.1°C
23.1°C
79%
19.1 kph
0.2 mm
3.0
06:05 AM
06:43 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.9°C
27.2°C
24.4°C
79%
12.6 kph
0.7 mm
3.0
06:05 AM
06:43 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.9°C
27.2°C
24.3°C
80%
9.0 kph
5.3 mm
3.0
06:06 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.5°C
26.3°C
23.9°C
84%
9.4 kph
9.6 mm
0.0
06:06 AM
06:42 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
26.5°C
23.2°C
80%
10.1 kph
2.1 mm
9.0
06:06 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
30.4°C
26.1°C
22.6°C
79%
10.1 kph
0.1 mm
10.0
06:07 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Yavusania, Fiji 🇫🇯
Tuesday, February 17, 2026
33.0°C
30.0°C
27.0°C
24.0°C
21.0°C
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
25.0°
↑
8.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
29.0°
↑
10.0 km/h
10
30.0°
↑
13.0 km/h
11
31.0°
↑
17.0 km/h
12
32.0°
↑
18.0 km/h
13
32.0°
↑
19.0 km/h
14
32.0°
↑
19.0 km/h
15
31.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
16
30.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
17
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
19
26.0°
↑
12.0 km/h
20
26.0°
↑
11.0 km/h
21
26.0°
↑
10.0 km/h
22
25.0°
↑
10.0 km/h
23
25.0°
↑
10.0 km/h
25.0°
↑
9.0 km/h
1
25.0°
↑
9.0 km/h
2
25.0°
↑
9.0 km/h
3
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
4
24.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavusania, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 74.68 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.28 µg/m³ |
| SO2: | 1.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.38 µg/m³ |
| PM10: | 5.88 µg/m³ |