Thời tiết tại Yavusania, Fiji 🇫🇯
22.6°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yavusania, Fiji vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (118°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 35% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:10 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavusania, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.1°C
25.0°C
22.6°C
83%
11.9 kph
4.0 mm
2.0
06:17 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
27.4°C
23.8°C
21.9°C
82%
13.0 kph
7.5 mm
1.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
24.6°C
23.3°C
22.1°C
95%
17.6 kph
26.6 mm
0.0
06:17 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
26.9°C
24.5°C
22.4°C
91%
28.1 kph
9.5 mm
1.0
06:17 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.7°C
24.4°C
22.0°C
93%
28.1 kph
33.9 mm
0.0
06:18 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.5°C
25.8°C
24.6°C
93%
43.9 kph
32.0 mm
7.0
06:18 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yavusania, Fiji 🇫🇯
Friday, April 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
1
23.0°
↑
8.0 km/h
2
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
3
23.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
4
23.0°
↑
8.0 km/h
5
23.0°
↑
8.0 km/h
6
23.0°
↑
8.0 km/h
7
24.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
9
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
30.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
11
30.0°
0.7 mm
↑
8.0 km/h
12
29.0°
1.4 mm
↑
12.0 km/h
13
28.0°
1.2 mm
↑
11.0 km/h
14
26.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
15
26.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
17
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
7.0 km/h
22
23.0°
↑
6.0 km/h
23
23.0°
↑
7.0 km/h
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavusania, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 68.68 µg/m³ |
| O3: | 37.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 1.38 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.18 µg/m³ |
| PM10: | 4.18 µg/m³ |