Thời tiết tại Ba, Fiji 🇫🇯
28.3°C
cảm giác như 34.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ba, Fiji vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 70% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (94°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:15 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ba, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
29.0°C
25.6°C
23.6°C
86%
13.7 kph
8.5 mm
2.0
06:15 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
25.1°C
22.9°C
85%
15.5 kph
6.0 mm
1.0
06:15 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.9°C
23.1°C
22.3°C
94%
13.7 kph
29.9 mm
0.0
06:15 AM
06:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
23.9°C
23.0°C
22.2°C
91%
15.1 kph
12.7 mm
0.0
06:15 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.0°C
24.5°C
23.3°C
91%
27.0 kph
35.3 mm
2.0
06:16 AM
06:06 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
26.0°C
25.4°C
24.1°C
94%
31.7 kph
36.7 mm
0.0
06:16 AM
06:05 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa vừa
26.1°C
25.9°C
25.6°C
94%
31.7 kph
18.6 mm
7.0
06:16 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ba, Fiji 🇫🇯
Friday, April 03, 2026
32.0°C
29.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
23
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
1
24.0°
0.3 mm
↑
10.0 km/h
2
23.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
3
24.0°
↑
11.0 km/h
4
24.0°
↑
12.0 km/h
5
24.0°
↑
13.0 km/h
6
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
7
24.0°
↑
13.0 km/h
8
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
9
27.0°
↑
14.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
11
29.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
13
30.0°
0.5 mm
↑
15.0 km/h
14
28.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
15
25.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
16
25.0°
0.1 mm
↑
13.0 km/h
17
25.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
18
24.0°
0.7 mm
↑
13.0 km/h
19
23.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
20
23.0°
0.6 mm
↑
13.0 km/h
21
23.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
22
23.0°
0.5 mm
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ba, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 81.85 µg/m³ |
| O3: | 24.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.65 µg/m³ |
| PM10: | 3.35 µg/m³ |