Thời tiết tại Ba, Fiji 🇫🇯
23.0°C
cảm giác như 25.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ba, Fiji vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (190°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1006.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:38 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:47 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ba, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.5°C
26.0°C
23.8°C
84%
9.7 kph
4.8 mm
3.0
06:38 AM
07:47 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
29.3°C
26.4°C
24.5°C
86%
9.0 kph
17.9 mm
4.0
06:38 AM
07:47 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
28.2°C
25.6°C
24.3°C
88%
22.7 kph
7.3 mm
3.0
06:39 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
28.5°C
24.9°C
23.4°C
87%
22.7 kph
8.2 mm
3.0
06:39 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
29.1°C
26.1°C
23.5°C
75%
10.1 kph
0.0 mm
0.0
06:40 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
26.7°C
24.3°C
79%
9.7 kph
2.9 mm
9.0
06:41 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ba, Fiji 🇫🇯
Friday, January 02, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
5
24.0°
↑
8.0 km/h
6
24.0°
↑
5.0 km/h
7
25.0°
↑
5.0 km/h
8
26.0°
↑
5.0 km/h
9
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
30.0°
0.2 mm
↑
7.0 km/h
13
29.0°
0.2 mm
↑
8.0 km/h
14
28.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
15
28.0°
1.0 mm
↑
3.0 km/h
16
27.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
17
26.0°
0.6 mm
↑
8.0 km/h
18
26.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
19
26.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
25.0°
0.9 mm
↑
7.0 km/h
22
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
25.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
25.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
25.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
24.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ba, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 86.85 µg/m³ |
| O3: | 28.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.15 µg/m³ |
| PM10: | 2.45 µg/m³ |