Thời tiết tại Ba, Fiji 🇫🇯
32.1°C
cảm giác như 39.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ba, Fiji vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 56% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (10°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:03 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:42 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ba, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.3°C
23.4°C
79%
11.2 kph
0.3 mm
4.0
06:03 AM
06:42 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.8°C
26.6°C
23.7°C
81%
13.0 kph
0.3 mm
3.0
06:03 AM
06:41 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
26.9°C
24.7°C
82%
10.8 kph
3.6 mm
3.0
06:04 AM
06:41 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
30.0°C
26.5°C
23.7°C
82%
9.7 kph
8.2 mm
3.0
06:04 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa vừa
29.0°C
26.3°C
23.7°C
83%
5.4 kph
15.0 mm
0.0
06:05 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.9°C
26.0°C
23.6°C
81%
7.6 kph
1.3 mm
9.0
06:05 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.6°C
25.6°C
22.8°C
84%
8.6 kph
3.1 mm
9.0
06:05 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ba, Fiji 🇫🇯
Monday, February 16, 2026
31.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
21.0°C
17
28.0°
↑
7.0 km/h
18
27.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
25.0°
↑
4.0 km/h
21
24.0°
↑
4.0 km/h
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
24.0°
↑
5.0 km/h
2
24.0°
↑
5.0 km/h
3
24.0°
↑
5.0 km/h
4
24.0°
↑
6.0 km/h
5
24.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
6
24.0°
↑
6.0 km/h
7
26.0°
↑
7.0 km/h
8
27.0°
↑
9.0 km/h
9
28.0°
↑
10.0 km/h
10
29.0°
0.0 mm
↑
11.0 km/h
11
30.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
13
30.0°
↑
13.0 km/h
14
30.0°
↑
13.0 km/h
15
30.0°
↑
13.0 km/h
16
29.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ba, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 90.85 µg/m³ |
| O3: | 8.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |