Thời tiết tại Yavuna, Fiji 🇫🇯
24.4°C
cảm giác như 26.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Yavuna, Fiji vào 3:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 78% |
| 🌬️ Gió: | 11.2 kph (181°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1007.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:39 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Yavuna, Fiji 🇫🇯
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
28.1°C
25.8°C
24.2°C
83%
17.3 kph
1.9 mm
3.0
06:39 AM
07:50 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
28.4°C
26.1°C
24.1°C
87%
11.5 kph
22.4 mm
4.0
06:40 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
27.3°C
25.5°C
23.9°C
88%
15.8 kph
15.6 mm
4.0
06:41 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.7°C
26.4°C
24.0°C
80%
14.8 kph
1.7 mm
4.0
06:41 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa vừa
30.9°C
26.6°C
24.1°C
83%
9.7 kph
5.3 mm
0.0
06:42 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
26.2°C
23.7°C
82%
20.2 kph
2.0 mm
9.0
06:42 AM
07:51 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Yavuna, Fiji 🇫🇯
Saturday, January 03, 2026
30.0°C
28.0°C
26.0°C
24.0°C
22.0°C
4
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
5
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
6
24.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
7
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
8
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
9
27.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
10
28.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
11
28.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
12
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
13
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
14
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
15
28.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
16
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
18
26.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
19
25.0°
0.0 mm
↑
15.0 km/h
20
25.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
21
25.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
23
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
25.0°
0.2 mm
↑
11.0 km/h
1
25.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
2
25.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
3
25.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Yavuna, Fiji 🇫🇯 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 67.68 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.98 µg/m³ |
| SO2: | 1.18 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.48 µg/m³ |
| PM10: | 6.08 µg/m³ |