Thời tiết tại Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳
15.1°C
cảm giác như 15.1°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Bhilwara, Ấn Độ vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (236°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 78% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.6°C
18.9°C
14.6°C
51%
12.2 kph
0.9 mm
1.0
07:17 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
23.7°C
17.9°C
13.6°C
42%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
17.0°C
11.6°C
47%
10.8 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:54 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
23.4°C
17.0°C
11.8°C
43%
9.4 kph
0.0 mm
1.0
07:18 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
24.1°C
17.0°C
11.3°C
30%
11.9 kph
0.0 mm
2.0
07:18 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
24.6°C
17.3°C
12.1°C
34%
12.2 kph
0.0 mm
5.0
07:19 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.5°C
17.6°C
12.8°C
36%
14.0 kph
0.0 mm
5.0
07:19 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳
Thursday, January 01, 2026
26.0°C
22.0°C
18.0°C
15.0°C
11.0°C
7
15.0°
0.3 mm
↑
8.0 km/h
8
16.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
9
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
20.0°
↑
5.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
24.0°
↑
10.0 km/h
13
24.0°
↑
12.0 km/h
14
25.0°
↑
12.0 km/h
15
24.0°
↑
12.0 km/h
16
24.0°
↑
12.0 km/h
17
21.0°
↑
12.0 km/h
18
20.0°
↑
12.0 km/h
19
19.0°
↑
10.0 km/h
20
18.0°
↑
8.0 km/h
21
18.0°
↑
7.0 km/h
22
18.0°
↑
4.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
5.0 km/h
1
15.0°
↑
7.0 km/h
2
15.0°
↑
9.0 km/h
3
14.0°
↑
9.0 km/h
4
14.0°
↑
8.0 km/h
5
14.0°
↑
8.0 km/h
6
14.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 425.85 µg/m³ |
| O3: | 46.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.25 µg/m³ |
| SO2: | 8.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 48.15 µg/m³ |
| PM10: | 49.05 µg/m³ |