Thời tiết tại Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳
21.2°C
cảm giác như 21.2°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Bhilwara, Ấn Độ vào 5:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (197°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.9°C
25.5°C
20.9°C
42%
26.6 kph
1.1 mm
2.0
06:20 AM
06:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
25.9°C
19.9°C
25%
20.2 kph
0.0 mm
2.0
06:19 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
27.1°C
21.2°C
24%
13.7 kph
0.1 mm
2.0
06:18 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
32.1°C
26.7°C
22.0°C
36%
34.2 kph
0.9 mm
2.0
06:17 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
32.5°C
27.1°C
21.7°C
39%
39.2 kph
0.0 mm
3.0
06:16 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
32.2°C
26.8°C
21.2°C
31%
14.8 kph
0.0 mm
7.0
06:15 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
33.8°C
28.2°C
21.8°C
19%
14.4 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
06:52 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
6
21.0°
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
24.0°
↑
9.0 km/h
9
25.0°
↑
11.0 km/h
10
26.0°
↑
11.0 km/h
11
28.0°
↑
12.0 km/h
12
29.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
16.0 km/h
15
32.0°
↑
18.0 km/h
16
32.0°
0.1 mm
↑
25.0 km/h
17
31.0°
↑
27.0 km/h
18
29.0°
↑
25.0 km/h
19
27.0°
↑
19.0 km/h
20
26.0°
↑
18.0 km/h
21
25.0°
↑
16.0 km/h
22
24.0°
↑
13.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
9.0 km/h
1
22.0°
↑
7.0 km/h
2
21.0°
↑
6.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
8.0 km/h
5
20.0°
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Bhilwara, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 227.85 µg/m³ |
| O3: | 54.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.95 µg/m³ |
| PM10: | 37.95 µg/m³ |