Thời tiết tại Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
21.0°C
cảm giác như 21.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ajmer, Ấn Độ vào 5:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 6.8 kph (230°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 25% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
24.9°C
20.8°C
40%
29.9 kph
0.2 mm
2.0
06:19 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Nhiều nắng
30.0°C
25.3°C
20.5°C
29%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
06:18 AM
06:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
31.5°C
26.8°C
21.7°C
24%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
06:17 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
29.9°C
25.0°C
21.6°C
41%
29.5 kph
5.1 mm
2.0
06:16 AM
06:51 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.0°C
25.1°C
21.0°C
44%
27.0 kph
0.3 mm
3.0
06:15 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
25.3°C
18.8°C
36%
17.3 kph
0.0 mm
7.0
06:14 AM
06:52 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Nhiều nắng
32.7°C
27.6°C
22.3°C
21%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:13 AM
06:53 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
Saturday, April 04, 2026
32.0°C
28.0°C
25.0°C
22.0°C
18.0°C
6
21.0°
↑
7.0 km/h
7
22.0°
↑
7.0 km/h
8
23.0°
↑
9.0 km/h
9
24.0°
↑
12.0 km/h
10
26.0°
↑
13.0 km/h
11
27.0°
↑
13.0 km/h
12
28.0°
↑
16.0 km/h
13
29.0°
↑
18.0 km/h
14
30.0°
↑
22.0 km/h
15
31.0°
↑
24.0 km/h
16
30.0°
0.2 mm
↑
30.0 km/h
17
29.0°
↑
29.0 km/h
18
27.0°
↑
26.0 km/h
19
26.0°
↑
19.0 km/h
20
25.0°
↑
21.0 km/h
21
25.0°
↑
20.0 km/h
22
24.0°
↑
18.0 km/h
23
24.0°
↑
15.0 km/h
23.0°
↑
14.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
21.0°
↑
5.0 km/h
4
21.0°
↑
4.0 km/h
5
21.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 171.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.05 µg/m³ |
| SO2: | 5.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.75 µg/m³ |
| PM10: | 58.95 µg/m³ |