Thời tiết tại Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
11.4°C
cảm giác như 10.7°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ajmer, Ấn Độ vào 8:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 46% |
| 🌬️ Gió: | 7.9 kph (13°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:20 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
20.4°C
14.6°C
10.0°C
33%
11.9 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
21.5°C
15.1°C
9.7°C
34%
9.0 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
15.7°C
10.4°C
32%
10.4 kph
0.0 mm
1.0
07:20 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều nắng
23.2°C
16.7°C
11.3°C
28%
13.0 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:53 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
16.9°C
11.4°C
32%
16.6 kph
0.0 mm
1.0
07:21 AM
05:54 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
16.9°C
12.7°C
38%
18.7 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
05:55 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
22.6°C
16.6°C
12.2°C
41%
22.7 kph
0.0 mm
5.0
07:21 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
Friday, January 02, 2026
22.0°C
18.0°C
14.0°C
11.0°C
7.0°C
9
14.0°
↑
8.0 km/h
10
16.0°
↑
9.0 km/h
11
18.0°
↑
10.0 km/h
12
19.0°
↑
8.0 km/h
13
19.0°
↑
9.0 km/h
14
20.0°
↑
10.0 km/h
15
20.0°
↑
11.0 km/h
16
20.0°
↑
12.0 km/h
17
18.0°
↑
11.0 km/h
18
16.0°
↑
10.0 km/h
19
15.0°
↑
9.0 km/h
20
14.0°
↑
8.0 km/h
21
14.0°
↑
8.0 km/h
22
13.0°
↑
9.0 km/h
23
13.0°
↑
8.0 km/h
12.0°
↑
8.0 km/h
1
12.0°
↑
8.0 km/h
2
12.0°
↑
8.0 km/h
3
12.0°
↑
8.0 km/h
4
11.0°
↑
9.0 km/h
5
11.0°
↑
9.0 km/h
6
10.0°
↑
8.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 3 (Không lành mạnh cho nhóm nhạy cảm) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 6 (Trung bình) |
| CO: | 644.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.15 µg/m³ |
| SO2: | 8.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 53.05 µg/m³ |
| PM10: | 57.55 µg/m³ |