Thời tiết tại Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
21.8°C
cảm giác như 21.8°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ajmer, Ấn Độ vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 24% |
| 🌬️ Gió: | 21.6 kph (133°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 17% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:06 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
22.2°C
16.4°C
30%
29.5 kph
0.4 mm
1.0
07:06 AM
06:25 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
27.6°C
20.9°C
16.0°C
44%
26.6 kph
1.1 mm
1.0
07:05 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Nhiều nắng
27.9°C
21.4°C
15.6°C
41%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:04 AM
06:26 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều nắng
29.8°C
23.5°C
17.9°C
28%
15.8 kph
0.0 mm
2.0
07:04 AM
06:27 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.0°C
24.4°C
18.3°C
21%
15.1 kph
0.0 mm
2.0
07:03 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều nắng
31.4°C
24.5°C
18.3°C
20%
23.4 kph
0.0 mm
6.0
07:02 AM
06:28 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Nhiều nắng
30.3°C
23.6°C
18.4°C
20%
21.2 kph
0.0 mm
6.0
07:01 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳
Tuesday, February 17, 2026
31.0°C
27.0°C
22.0°C
18.0°C
14.0°C
10
24.0°
↑
27.0 km/h
11
26.0°
↑
28.0 km/h
12
28.0°
↑
30.0 km/h
13
29.0°
↑
29.0 km/h
14
29.0°
↑
25.0 km/h
15
29.0°
↑
22.0 km/h
16
29.0°
↑
21.0 km/h
17
27.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
18
26.0°
0.2 mm
↑
14.0 km/h
19
23.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
21
22.0°
↑
9.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
23
20.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
1
18.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
2
18.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
3
18.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
18.0°
↑
11.0 km/h
5
17.0°
↑
10.0 km/h
6
16.0°
↑
9.0 km/h
7
16.0°
↑
9.0 km/h
8
18.0°
↑
13.0 km/h
9
21.0°
↑
19.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ajmer, Ấn Độ 🇮🇳 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 248.85 µg/m³ |
| O3: | 81.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.65 µg/m³ |
| SO2: | 5.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.85 µg/m³ |
| PM10: | 15.45 µg/m³ |