Thời tiết tại Calgary, Canada 🇨🇦
0.2°C
cảm giác như -2.8°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Calgary, Canada vào 1:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 9.0 kph (31°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 6.4 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Calgary, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Tuyết nhẹ
-0.1°C
-1.1°C
-2.1°C
94%
17.3 kph
8.9 mm
1.0
07:09 AM
08:11 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
3.7°C
-1.4°C
-9.5°C
93%
15.1 kph
0.0 mm
1.0
07:07 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Sương mù
6.0°C
0.8°C
-4.4°C
97%
18.4 kph
0.0 mm
1.0
07:05 AM
08:14 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
1.9°C
1.0°C
-0.3°C
89%
15.1 kph
3.4 mm
1.0
07:03 AM
08:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
3.5°C
0.7°C
-1.7°C
82%
27.0 kph
0.5 mm
0.0
07:00 AM
08:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
16.0°C
6.4°C
-0.3°C
71%
40.0 kph
0.0 mm
3.0
06:58 AM
08:19 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
1.2°C
-0.9°C
-3.0°C
58%
47.2 kph
0.4 mm
1.0
06:56 AM
08:21 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Calgary, Canada 🇨🇦
Thursday, April 02, 2026
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
2
-1.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
3
-1.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
4
-1.0°
↑
10.0 km/h
5
-2.0°
↑
10.0 km/h
6
-2.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
7
-2.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
8
-2.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
9
-2.0°
0.2 mm
↑
13.0 km/h
10
-1.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
11
-1.0°
0.4 mm
↑
16.0 km/h
12
-1.0°
0.6 mm
↑
17.0 km/h
13
-1.0°
1.0 mm
↑
17.0 km/h
14
-1.0°
0.2 mm
↑
17.0 km/h
15
-0.0°
0.1 mm
↑
14.0 km/h
16
-0.0°
↑
12.0 km/h
17
-0.0°
↑
12.0 km/h
18
-0.0°
2.6 mm
↑
10.0 km/h
19
-0.0°
↑
8.0 km/h
20
-1.0°
↑
6.0 km/h
21
-1.0°
1.5 mm
↑
5.0 km/h
22
-1.0°
↑
4.0 km/h
23
-2.0°
↑
4.0 km/h
-2.0°
↑
3.0 km/h
1
-3.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Calgary, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 206.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 11.65 µg/m³ |
| SO2: | 3.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 13.55 µg/m³ |
| PM10: | 15.95 µg/m³ |