Thời tiết tại Calgary, Canada 🇨🇦
2.0°C
cảm giác như -1.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Calgary, Canada vào 14:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 55% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (164°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 64.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:40 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:39 PM |
Dự báo 7 ngày cho Calgary, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Nhiều nắng
7.7°C
1.7°C
-1.7°C
60%
10.8 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
04:39 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
U ám
-0.9°C
-3.8°C
-6.6°C
87%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
04:40 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Sương mù
-1.9°C
-6.4°C
-13.7°C
96%
9.4 kph
0.0 mm
0.0
08:40 AM
04:41 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Sương mù băng giá
-8.0°C
-10.9°C
-13.8°C
97%
9.0 kph
0.1 mm
0.0
08:39 AM
04:42 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-0.6°C
-8.0°C
-14.3°C
89%
11.2 kph
0.0 mm
0.0
08:39 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
-2.0°C
-5.7°C
-10.8°C
87%
16.2 kph
0.0 mm
2.0
08:39 AM
04:45 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-3.1°C
-9.3°C
-12.0°C
86%
11.2 kph
0.0 mm
2.0
08:39 AM
04:46 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Calgary, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
9.0°C
5.0°C
1.0°C
-3.0°C
-7.0°C
15
7.0°
↑
9.0 km/h
16
5.0°
↑
7.0 km/h
17
3.0°
↑
6.0 km/h
18
2.0°
↑
4.0 km/h
19
1.0°
↑
3.0 km/h
20
1.0°
↑
6.0 km/h
21
-0.0°
↑
8.0 km/h
22
-1.0°
↑
8.0 km/h
23
-2.0°
↑
8.0 km/h
-2.0°
↑
9.0 km/h
1
-2.0°
↑
9.0 km/h
2
-3.0°
↑
9.0 km/h
3
-3.0°
↑
9.0 km/h
4
-4.0°
↑
9.0 km/h
5
-4.0°
↑
9.0 km/h
6
-5.0°
↑
8.0 km/h
7
-5.0°
↑
7.0 km/h
8
-5.0°
↑
5.0 km/h
9
-5.0°
↑
5.0 km/h
10
-4.0°
↑
4.0 km/h
11
-4.0°
↑
3.0 km/h
12
-3.0°
↑
4.0 km/h
13
-2.0°
↑
5.0 km/h
14
-2.0°
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Calgary, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 203.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 28.55 µg/m³ |
| SO2: | 4.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.35 µg/m³ |
| PM10: | 7.55 µg/m³ |