Thời tiết tại Calgary, Canada 🇨🇦
14.3°C
cảm giác như 15.0°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Calgary, Canada vào 9:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 41% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (263°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1005.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 64.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 09:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Calgary, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa lả tả gần đó
28.2°C
17.4°C
9.0°C
33%
29.9 kph
0.9 mm
5.0
05:49 AM
09:18 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa vừa
16.3°C
11.6°C
7.8°C
63%
48.2 kph
13.6 mm
6.0
05:48 AM
09:19 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Mưa lả tả gần đó
11.6°C
8.0°C
4.1°C
64%
25.2 kph
2.6 mm
0.0
05:46 AM
09:21 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
2.7°C
2.4°C
1.7°C
92%
19.1 kph
4.9 mm
1.0
05:45 AM
09:22 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
7.2°C
3.5°C
-0.0°C
75%
19.8 kph
0.9 mm
1.0
05:43 AM
09:24 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Có mây
12.6°C
6.2°C
-0.2°C
61%
9.7 kph
0.1 mm
3.0
05:42 AM
09:25 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Có mây
15.8°C
9.6°C
2.9°C
56%
11.2 kph
0.0 mm
3.0
05:41 AM
09:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Calgary, Canada 🇨🇦
Wednesday, May 13, 2026
28.0°C
22.0°C
17.0°C
12.0°C
6.0°C
10
17.0°
↑
2.0 km/h
11
20.0°
0.4 mm
↑
8.0 km/h
12
21.0°
↑
13.0 km/h
13
24.0°
↑
16.0 km/h
14
26.0°
↑
22.0 km/h
15
26.0°
↑
24.0 km/h
16
26.0°
↑
25.0 km/h
17
26.0°
↑
28.0 km/h
18
24.0°
↑
30.0 km/h
19
21.0°
↑
24.0 km/h
20
18.0°
↑
16.0 km/h
21
16.0°
↑
8.0 km/h
22
14.0°
↑
8.0 km/h
23
12.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
12.0°
1.1 mm
↑
17.0 km/h
1
11.0°
0.5 mm
↑
27.0 km/h
2
10.0°
0.7 mm
↑
37.0 km/h
3
9.0°
0.6 mm
↑
41.0 km/h
4
8.0°
2.8 mm
↑
45.0 km/h
5
8.0°
4.1 mm
↑
48.0 km/h
6
8.0°
1.4 mm
↑
40.0 km/h
7
9.0°
0.8 mm
↑
31.0 km/h
8
10.0°
0.2 mm
↑
26.0 km/h
9
11.0°
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Calgary, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 178.85 µg/m³ |
| O3: | 112.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.75 µg/m³ |