Thời tiết tại Calgary, Canada 🇨🇦
6.0°C
cảm giác như 3.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Calgary, Canada vào 16:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 19% |
| 🌬️ Gió: | 13.3 kph (144°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 64.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:49 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Calgary, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
2.9°C
-1.8°C
-5.7°C
55%
20.5 kph
6.7 mm
0.0
07:47 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Tuyết thổi mạnh
-7.0°C
-10.6°C
-16.6°C
81%
36.0 kph
29.7 mm
0.0
07:45 AM
05:57 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
-17.7°C
-19.4°C
-21.8°C
74%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:43 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-15.5°C
-19.3°C
-21.0°C
92%
14.8 kph
0.3 mm
0.0
07:41 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Sương mù
-10.5°C
-16.4°C
-20.7°C
91%
7.6 kph
0.0 mm
1.0
07:39 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Sương mù
-8.8°C
-13.4°C
-18.3°C
93%
16.6 kph
0.1 mm
1.0
07:37 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Nhiều mây
5.5°C
-3.7°C
-13.9°C
76%
28.8 kph
0.0 mm
1.0
07:35 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Calgary, Canada 🇨🇦
Sunday, February 15, 2026
7.0°C
4.0°C
0.0°C
-4.0°C
-7.0°C
17
6.0°
↑
13.0 km/h
18
5.0°
↑
12.0 km/h
19
3.0°
↑
9.0 km/h
20
1.0°
↑
7.0 km/h
21
0.0°
↑
5.0 km/h
22
-0.0°
↑
4.0 km/h
23
-1.0°
↑
3.0 km/h
-2.0°
↑
5.0 km/h
1
-2.0°
↑
6.0 km/h
2
-2.0°
↑
7.0 km/h
3
-3.0°
↑
8.0 km/h
4
-4.0°
↑
8.0 km/h
5
-4.0°
↑
8.0 km/h
6
-4.0°
↑
7.0 km/h
7
-5.0°
↑
6.0 km/h
8
-5.0°
↑
9.0 km/h
9
-5.0°
↑
9.0 km/h
10
-3.0°
↑
9.0 km/h
11
-1.0°
↑
10.0 km/h
12
1.0°
↑
12.0 km/h
13
2.0°
↑
12.0 km/h
14
2.0°
↑
13.0 km/h
15
2.0°
↑
13.0 km/h
16
2.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Calgary, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 370.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 39.75 µg/m³ |
| SO2: | 7.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.65 µg/m³ |
| PM10: | 8.05 µg/m³ |