Thời tiết tại Calgary, Canada 🇨🇦
Thời tiết trực tiếp tại Calgary, hiện tại 12°C với mưa lác đác gần đây. Xem dự báo 7 ngày, điều kiện theo giờ và chỉ số chất lượng không khí. Calgary nằm ở Canada — xem thời tiết trên tất cả các thành phố lớn trong Canada, hoặc duyệt các thành phố nóng nhất ngay bây giờ trên toàn thế giới.
12.5°C
cảm giác như 8.1°C
Mưa lác đác gần đây
Thời tiết hiện tại tại Calgary, Canada Cập nhật lúc 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 28.4 kph (204°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1004.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 1.8 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:54 PM |
Thời tiết ở Calgary hiện tại như thế nào?
Hiện tại Calgary là 12°C, mát và ổn định, với mưa lả tả gần đó. Mây vỡ khiến ánh sáng thay đổi trên Calgary. Gió và độ ẩm kéo cảm giác xuống còn khoảng 8°C. Một cơn gió nhẹ đều đặn thổi với tốc độ 28 km/h từ hướng west. Hiện tại trời lạnh và ẩm ướt, với độ ẩm 92%.
Chất lượng không khí ở mức trung bình ngay bây giờ: chỉ số EPA 2, PM2.5 19. Tia UV nhẹ ở mức 0 nghĩa là nguy cơ cháy nắng tối thiểu. Ánh sáng ban ngày hôm nay từ 06:26 AM đến 08:54 PM — khoảng 14h 28m.
Mưa rất có khả năng xảy ra hôm nay, 84% khả năng với lượng mưa lên tới 26 mm. Mưa sẽ giảm dần vào khoảng 14, với không khí khô hơn phía sau. Mức nhiệt này thấp hơn khoảng 3°C so với trung bình tháng tháng 8 tại Calgary.
Đây là một tuần bất ổn, với ngày mưa nhiều nhất có vẻ là Monday. Nhiệt độ cao nhất hôm nay vẫn thấp hơn nhiều so với kỷ lục của Calgary cho ngày này, 38°C.
Mẹo thực tế: mang đồ chống thấm nước là lựa chọn thông minh cho Calgary ngay lúc này.
Dự báo thời tiết 7 ngày cho Calgary, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Dự báo thời tiết theo giờ cho Calgary, Canada 🇨🇦 hôm nay
Chỉ số chất lượng không khí in Calgary, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 288.0 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 19.1 µg/m³ |
| SO2: | 2.0 µg/m³ |
| PM2.5: | 18.7 µg/m³ |
| PM10: | 19.0 µg/m³ |
Thời tiết tại các thành phố lớn khác trong Canada 🇨🇦
Các thành phố khác cùng múi giờ với Calgary
Những thành phố này chia sẻ giờ địa phương của Calgary (America/Edmonton) — hữu ích để lên lịch gọi điện hoặc so sánh giờ ban ngày.