Thời tiết tại Markham, Canada 🇨🇦
-2.8°C
cảm giác như -8.0°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Markham, Canada vào 14:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (277°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1002.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 11.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:49 PM |
Dự báo 7 ngày cho Markham, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-3.4°C
-7.0°C
-10.8°C
83%
19.1 kph
2.1 mm
0.0
07:51 AM
04:49 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Có mây
-6.3°C
-9.9°C
-12.9°C
78%
25.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:50 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
-3.9°C
-7.1°C
-10.0°C
83%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
04:51 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Tuyết nhẹ
-7.5°C
-10.3°C
-14.9°C
90%
19.1 kph
1.0 mm
0.0
07:52 AM
04:52 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.2°C
-10.3°C
-17.8°C
92%
15.5 kph
0.2 mm
0.0
07:52 AM
04:53 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết nhẹ
-1.8°C
-5.8°C
-8.4°C
92%
16.6 kph
0.2 mm
1.0
07:51 AM
04:54 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-11.6°C
-14.9°C
-18.7°C
89%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:51 AM
04:55 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Markham, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
-1.0°C
-4.0°C
-8.0°C
-11.0°C
-14.0°C
15
-4.0°
↑
14.0 km/h
16
-4.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
17
-5.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
18
-6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
19
-7.0°
↑
14.0 km/h
20
-9.0°
↑
11.0 km/h
21
-9.0°
↑
19.0 km/h
22
-10.0°
↑
16.0 km/h
23
-11.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
-11.0°
↑
12.0 km/h
1
-12.0°
↑
11.0 km/h
2
-12.0°
↑
9.0 km/h
3
-12.0°
↑
7.0 km/h
4
-13.0°
↑
10.0 km/h
5
-13.0°
↑
12.0 km/h
6
-13.0°
↑
13.0 km/h
7
-12.0°
↑
14.0 km/h
8
-12.0°
↑
14.0 km/h
9
-10.0°
↑
12.0 km/h
10
-10.0°
↑
12.0 km/h
11
-8.0°
↑
14.0 km/h
12
-8.0°
↑
18.0 km/h
13
-7.0°
↑
22.0 km/h
14
-7.0°
↑
25.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Markham, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 250.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 12.85 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.25 µg/m³ |
| PM10: | 4.35 µg/m³ |