Thời tiết tại Markham, Canada 🇨🇦
10.1°C
cảm giác như 7.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Markham, Canada vào 11:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (225°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1003.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Markham, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 13. thg 5
Mưa vừa
14.8°C
8.7°C
4.9°C
91%
25.9 kph
9.8 mm
4.0
05:54 AM
08:34 PM
Waning Crescent
Th 5 14. thg 5
Mưa lả tả gần đó
7.7°C
6.3°C
4.4°C
90%
19.8 kph
1.1 mm
2.0
05:53 AM
08:35 PM
Waning Crescent
Th 6 15. thg 5
Có mây
16.7°C
11.2°C
5.0°C
73%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
05:51 AM
08:36 PM
Waning Crescent
Th 7 16. thg 5
Mưa lả tả gần đó
23.9°C
16.1°C
10.0°C
68%
21.6 kph
0.2 mm
4.0
05:50 AM
08:37 PM
New Moon
CN 17. thg 5
Mưa lả tả gần đó
19.1°C
14.4°C
9.4°C
62%
15.1 kph
0.1 mm
3.0
05:49 AM
08:38 PM
Waxing Crescent
Th 2 18. thg 5
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
15.9°C
10.5°C
78%
16.9 kph
0.6 mm
4.0
05:48 AM
08:39 PM
Waxing Crescent
Th 3 19. thg 5
Nhiều nắng
24.9°C
18.1°C
11.5°C
73%
33.1 kph
0.1 mm
5.0
05:47 AM
08:40 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Markham, Canada 🇨🇦
Wednesday, May 13, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
12
14.0°
0.9 mm
↑
24.0 km/h
13
14.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
14
13.0°
↑
25.0 km/h
15
12.0°
↑
26.0 km/h
16
10.0°
↑
25.0 km/h
17
10.0°
↑
25.0 km/h
18
9.0°
↑
23.0 km/h
19
8.0°
↑
23.0 km/h
20
8.0°
↑
22.0 km/h
21
7.0°
↑
20.0 km/h
22
7.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
23
7.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
1
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
2
5.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
3
5.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
4
5.0°
0.1 mm
↑
16.0 km/h
5
5.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
6
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
7
5.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
8
6.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
9
6.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
10
6.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
11
6.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Markham, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 192.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.05 µg/m³ |
| PM10: | 5.05 µg/m³ |