Thời tiết tại Markham, Canada 🇨🇦
1.0°C
cảm giác như -3.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Markham, Canada vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 80% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (66°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 14.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:46 PM |
Dự báo 7 ngày cho Markham, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 2. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.9°C
2.0°C
-0.2°C
90%
25.6 kph
2.5 mm
0.0
06:57 AM
07:46 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
U ám
21.0°C
10.1°C
3.9°C
91%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:55 AM
07:47 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
3.5°C
3.0°C
1.5°C
95%
23.8 kph
1.5 mm
1.0
06:53 AM
07:48 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
8.9°C
5.7°C
0.9°C
73%
32.8 kph
30.6 mm
1.0
06:51 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
4.2°C
1.2°C
-1.1°C
60%
26.3 kph
0.1 mm
0.0
06:49 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Có mây
2.4°C
-1.0°C
-3.1°C
52%
26.3 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
2.6°C
-1.4°C
-4.5°C
41%
16.6 kph
0.0 mm
2.0
06:46 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Markham, Canada 🇨🇦
Thursday, April 02, 2026
9.0°C
6.0°C
4.0°C
1.0°C
-2.0°C
8
1.0°
↑
17.0 km/h
9
1.0°
↑
19.0 km/h
10
2.0°
↑
20.0 km/h
11
2.0°
↑
23.0 km/h
12
3.0°
↑
23.0 km/h
13
3.0°
↑
23.0 km/h
14
3.0°
0.4 mm
↑
24.0 km/h
15
4.0°
0.7 mm
↑
23.0 km/h
16
4.0°
0.9 mm
↑
26.0 km/h
17
3.0°
0.5 mm
↑
26.0 km/h
18
3.0°
↑
24.0 km/h
19
3.0°
↑
24.0 km/h
20
3.0°
↑
24.0 km/h
21
4.0°
↑
20.0 km/h
22
4.0°
↑
17.0 km/h
23
4.0°
↑
13.0 km/h
4.0°
↑
10.0 km/h
1
4.0°
↑
10.0 km/h
2
4.0°
↑
15.0 km/h
3
5.0°
↑
15.0 km/h
4
5.0°
↑
15.0 km/h
5
6.0°
↑
19.0 km/h
6
7.0°
↑
20.0 km/h
7
8.0°
↑
23.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Markham, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 216.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.55 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.55 µg/m³ |
| PM10: | 8.45 µg/m³ |