Thời tiết tại Markham, Canada 🇨🇦
2.4°C
cảm giác như -0.6°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Markham, Canada vào 6:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 10.4 kph (294°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Markham, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
4.4°C
1.6°C
-0.6°C
94%
14.8 kph
0.0 mm
0.0
07:13 AM
05:50 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa giá rét vừa hoặc nặng hạt
0.1°C
-0.9°C
-3.6°C
94%
29.2 kph
29.2 mm
0.0
07:12 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-0.6°C
-2.1°C
-4.6°C
90%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:10 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét vừa hoặc nặng hạt
-0.5°C
-2.2°C
-5.1°C
94%
29.2 kph
9.1 mm
0.0
07:08 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
0.0°C
-1.7°C
-4.0°C
97%
15.1 kph
1.7 mm
0.0
07:07 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết rơi nặng hạt
-0.9°C
-2.4°C
-3.4°C
92%
27.0 kph
1.4 mm
1.0
07:05 AM
05:57 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết thổi mạnh
-11.4°C
-12.5°C
-18.4°C
85%
34.2 kph
0.1 mm
1.0
07:04 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Markham, Canada 🇨🇦
Tuesday, February 17, 2026
6.0°C
4.0°C
2.0°C
-1.0°C
-3.0°C
7
2.0°
↑
11.0 km/h
8
2.0°
↑
12.0 km/h
9
2.0°
↑
15.0 km/h
10
2.0°
↑
14.0 km/h
11
2.0°
↑
12.0 km/h
12
3.0°
↑
8.0 km/h
13
3.0°
↑
8.0 km/h
14
4.0°
↑
8.0 km/h
15
4.0°
↑
8.0 km/h
16
4.0°
↑
8.0 km/h
17
2.0°
↑
8.0 km/h
18
1.0°
↑
8.0 km/h
19
1.0°
↑
8.0 km/h
20
0.0°
↑
7.0 km/h
21
-0.0°
↑
6.0 km/h
22
0.0°
↑
7.0 km/h
23
-1.0°
↑
8.0 km/h
-1.0°
↑
8.0 km/h
1
-0.0°
↑
9.0 km/h
2
-0.0°
↑
8.0 km/h
3
-0.0°
↑
9.0 km/h
4
-0.0°
↑
11.0 km/h
5
-1.0°
↑
12.0 km/h
6
-1.0°
1.7 mm
↑
15.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Markham, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 380.85 µg/m³ |
| O3: | 56.0 µg/m³ |
| NO2: | 13.85 µg/m³ |
| SO2: | 5.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 24.55 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |