Thời tiết tại London, Canada 🇨🇦
4.1°C
cảm giác như -0.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại London, Canada vào 19:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 22.0 kph (107°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 1.2 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:05 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho London, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa vừa
19.3°C
14.1°C
7.0°C
85%
36.7 kph
6.2 mm
1.0
07:03 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
14.3°C
7.6°C
2.9°C
89%
33.1 kph
69.5 mm
1.0
07:02 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
5.3°C
5.3°C
1.3°C
78%
34.2 kph
21.9 mm
1.0
07:00 AM
07:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa lả tả gần đó
5.1°C
1.7°C
-1.3°C
76%
30.6 kph
1.9 mm
1.0
06:58 AM
07:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
-0.4°C
-1.5°C
-4.2°C
74%
30.2 kph
0.5 mm
0.0
06:56 AM
07:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
4.5°C
0.8°C
-3.9°C
50%
26.6 kph
0.0 mm
2.0
06:55 AM
08:00 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
9.1°C
7.4°C
4.8°C
80%
33.1 kph
4.1 mm
2.0
06:53 AM
08:01 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho London, Canada 🇨🇦
Thursday, April 02, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
20
9.0°
↑
20.0 km/h
21
9.0°
0.4 mm
↑
18.0 km/h
22
10.0°
0.0 mm
↑
22.0 km/h
23
11.0°
↑
24.0 km/h
12.0°
0.0 mm
↑
26.0 km/h
1
13.0°
0.0 mm
↑
30.0 km/h
2
13.0°
4.1 mm
↑
31.0 km/h
3
13.0°
0.2 mm
↑
35.0 km/h
4
14.0°
0.1 mm
↑
37.0 km/h
5
13.0°
0.9 mm
↑
35.0 km/h
6
14.0°
0.8 mm
↑
32.0 km/h
7
14.0°
↑
31.0 km/h
8
15.0°
↑
32.0 km/h
9
15.0°
↑
32.0 km/h
10
17.0°
↑
33.0 km/h
11
18.0°
↑
36.0 km/h
12
18.0°
↑
31.0 km/h
13
18.0°
↑
27.0 km/h
14
18.0°
↑
30.0 km/h
15
18.0°
↑
27.0 km/h
16
17.0°
↑
30.0 km/h
17
16.0°
↑
28.0 km/h
18
14.0°
↑
24.0 km/h
19
12.0°
↑
18.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in London, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 74.0 µg/m³ |
| NO2: | 6.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |