Thời tiết tại London, Canada 🇨🇦
3.3°C
cảm giác như -0.9°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại London, Canada vào 20:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 18.7 kph (214°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:21 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho London, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Sương mù
2.9°C
1.9°C
0.2°C
96%
15.1 kph
0.1 mm
0.0
07:20 AM
05:59 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa nhẹ
0.7°C
0.3°C
-0.4°C
97%
35.3 kph
25.1 mm
0.0
07:18 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
1.0°C
-0.4°C
-1.9°C
92%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
07:17 AM
06:02 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
7.5°C
3.2°C
0.9°C
84%
31.7 kph
1.9 mm
0.0
07:15 AM
06:03 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều mây
1.5°C
-0.2°C
-1.7°C
80%
20.9 kph
0.0 mm
0.0
07:14 AM
06:04 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Tuyết vừa
-0.2°C
-2.0°C
-4.5°C
77%
26.3 kph
0.3 mm
1.0
07:12 AM
06:05 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Tuyết nhẹ
-4.3°C
-6.3°C
-10.3°C
77%
36.4 kph
0.3 mm
1.0
07:11 AM
06:07 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho London, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
5.0°C
3.0°C
2.0°C
-0.0°C
-2.0°C
21
2.0°
↑
17.0 km/h
22
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
23
3.0°
0.0 mm
↑
18.0 km/h
4.0°
0.1 mm
↑
15.0 km/h
1
4.0°
↑
14.0 km/h
2
3.0°
↑
12.0 km/h
3
3.0°
↑
11.0 km/h
4
2.0°
↑
11.0 km/h
5
1.0°
↑
11.0 km/h
6
1.0°
↑
15.0 km/h
7
1.0°
↑
11.0 km/h
8
1.0°
↑
10.0 km/h
9
1.0°
↑
5.0 km/h
10
1.0°
↑
4.0 km/h
11
2.0°
↑
1.0 km/h
12
2.0°
↑
2.0 km/h
13
2.0°
↑
2.0 km/h
14
3.0°
↑
4.0 km/h
15
3.0°
↑
2.0 km/h
16
3.0°
↑
3.0 km/h
17
2.0°
↑
8.0 km/h
18
2.0°
↑
8.0 km/h
19
2.0°
↑
10.0 km/h
20
1.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in London, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 18.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.85 µg/m³ |
| PM10: | 21.25 µg/m³ |