Thời tiết tại London, Canada 🇨🇦
-4.9°C
cảm giác như -11.9°C
Tuyết nhẹ
Thời tiết hiện tại tại London, Canada vào 16:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 22.7 kph (255°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 0.8 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:56 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:00 PM |
Dự báo 7 ngày cho London, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa giá rét nhẹ
-4.6°C
-7.0°C
-8.8°C
84%
29.2 kph
4.0 mm
0.0
07:56 AM
05:00 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Nhiều mây
-7.6°C
-8.8°C
-10.7°C
76%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:01 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
U ám
-4.1°C
-6.4°C
-9.5°C
79%
24.5 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:02 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-6.7°C
-9.0°C
-11.0°C
89%
25.6 kph
0.3 mm
0.0
07:56 AM
05:03 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Nhiều mây
-5.8°C
-8.6°C
-10.5°C
92%
16.9 kph
0.0 mm
0.0
07:56 AM
05:04 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-1.6°C
-4.4°C
-6.3°C
96%
14.0 kph
0.6 mm
1.0
07:56 AM
05:05 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
-9.1°C
-10.5°C
-13.5°C
89%
14.4 kph
0.0 mm
2.0
07:56 AM
05:06 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho London, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
-2.0°C
-4.0°C
-7.0°C
-10.0°C
-12.0°C
17
-5.0°
0.4 mm
↑
25.0 km/h
18
-5.0°
0.1 mm
↑
26.0 km/h
19
-6.0°
↑
27.0 km/h
20
-6.0°
1.6 mm
↑
28.0 km/h
21
-7.0°
0.8 mm
↑
29.0 km/h
22
-8.0°
0.4 mm
↑
29.0 km/h
23
-8.0°
0.0 mm
↑
29.0 km/h
-9.0°
↑
29.0 km/h
1
-9.0°
↑
26.0 km/h
2
-9.0°
↑
25.0 km/h
3
-10.0°
↑
26.0 km/h
4
-10.0°
↑
26.0 km/h
5
-10.0°
↑
26.0 km/h
6
-10.0°
↑
26.0 km/h
7
-10.0°
↑
26.0 km/h
8
-10.0°
↑
26.0 km/h
9
-10.0°
↑
26.0 km/h
10
-10.0°
↑
26.0 km/h
11
-9.0°
↑
27.0 km/h
12
-8.0°
↑
27.0 km/h
13
-8.0°
↑
27.0 km/h
14
-8.0°
↑
27.0 km/h
15
-8.0°
↑
25.0 km/h
16
-8.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in London, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 163.85 µg/m³ |
| O3: | 63.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.55 µg/m³ |
| PM10: | 4.55 µg/m³ |