Thời tiết tại Mississauga, Canada 🇨🇦
-8.5°C
cảm giác như -15.2°C
Mưa giá rét nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Mississauga, Canada vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 16.2 kph (243°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1008.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:54 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mississauga, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-3.6°C
-8.5°C
-11.0°C
77%
22.7 kph
0.4 mm
0.0
07:53 AM
04:54 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
U ám
-3.3°C
-6.2°C
-9.0°C
87%
20.2 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:55 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
-1.1°C
-4.9°C
-11.2°C
90%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:53 AM
04:56 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết vừa
-1.7°C
-5.5°C
-10.1°C
93%
12.6 kph
1.7 mm
0.0
07:53 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
0.5°C
-2.2°C
-6.0°C
98%
16.9 kph
0.2 mm
0.0
07:53 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Sương mù
2.0°C
1.3°C
0.5°C
98%
15.8 kph
0.0 mm
1.0
07:53 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
2.0°C
0.1°C
-1.3°C
97%
8.6 kph
0.0 mm
1.0
07:52 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Mississauga, Canada 🇨🇦
Friday, January 02, 2026
-3.0°C
-5.0°C
-8.0°C
-10.0°C
-12.0°C
8
-11.0°
0.1 mm
↑
17.0 km/h
9
-10.0°
↑
17.0 km/h
10
-9.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
11
-6.0°
0.0 mm
↑
19.0 km/h
12
-6.0°
↑
20.0 km/h
13
-5.0°
↑
21.0 km/h
14
-5.0°
↑
22.0 km/h
15
-5.0°
↑
23.0 km/h
16
-6.0°
↑
22.0 km/h
17
-7.0°
↑
22.0 km/h
18
-7.0°
↑
19.0 km/h
19
-8.0°
↑
18.0 km/h
20
-8.0°
↑
16.0 km/h
21
-8.0°
↑
15.0 km/h
22
-10.0°
↑
15.0 km/h
23
-9.0°
↑
16.0 km/h
-9.0°
↑
16.0 km/h
1
-8.0°
↑
17.0 km/h
2
-8.0°
↑
19.0 km/h
3
-9.0°
↑
19.0 km/h
4
-9.0°
↑
19.0 km/h
5
-9.0°
↑
20.0 km/h
6
-9.0°
↑
17.0 km/h
7
-9.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mississauga, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 72.0 µg/m³ |
| NO2: | 10.45 µg/m³ |
| SO2: | 6.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.15 µg/m³ |
| PM10: | 4.15 µg/m³ |