Thời tiết tại Mississauga, Canada 🇨🇦
12.2°C
cảm giác như 10.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mississauga, Canada vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 67% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (298°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:57 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 07:48 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mississauga, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
4.5°C
3.8°C
1.6°C
93%
25.2 kph
10.4 mm
0.0
06:55 AM
07:49 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
6.0°C
5.2°C
1.6°C
79%
31.3 kph
53.5 mm
1.0
06:53 AM
07:50 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
5.3°C
1.8°C
-1.2°C
85%
23.8 kph
6.8 mm
1.0
06:51 AM
07:52 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
0.8°C
-2.1°C
-5.9°C
45%
29.2 kph
0.0 mm
1.0
06:49 AM
07:53 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Nhiều nắng
6.8°C
0.4°C
-1.9°C
47%
17.6 kph
0.0 mm
0.0
06:48 AM
07:54 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.2°C
8.7°C
5.6°C
68%
36.4 kph
1.9 mm
2.0
06:46 AM
07:55 PM
Waning Gibbous
Th 6 10. thg 4
Mưa giá rét nhẹ
0.9°C
0.7°C
-1.1°C
60%
21.2 kph
0.2 mm
1.0
06:44 AM
07:56 PM
Last Quarter
Dự báo theo giờ cho Mississauga, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
11.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-1.0°C
20
10.0°
↑
19.0 km/h
21
8.0°
↑
18.0 km/h
22
6.0°
↑
17.0 km/h
23
5.0°
↑
16.0 km/h
5.0°
↑
14.0 km/h
1
4.0°
↑
13.0 km/h
2
4.0°
↑
13.0 km/h
3
4.0°
↑
12.0 km/h
4
4.0°
↑
12.0 km/h
5
4.0°
↑
11.0 km/h
6
3.0°
↑
12.0 km/h
7
3.0°
↑
16.0 km/h
8
2.0°
↑
19.0 km/h
9
2.0°
↑
23.0 km/h
10
2.0°
↑
25.0 km/h
11
2.0°
↑
23.0 km/h
12
2.0°
↑
24.0 km/h
13
2.0°
↑
25.0 km/h
14
2.0°
↑
24.0 km/h
15
3.0°
↑
24.0 km/h
16
4.0°
↑
21.0 km/h
17
4.0°
↑
17.0 km/h
18
4.0°
↑
14.0 km/h
19
4.0°
↑
9.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mississauga, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 225.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 21.35 µg/m³ |
| SO2: | 7.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.25 µg/m³ |
| PM10: | 5.25 µg/m³ |