Thời tiết tại Mississauga, Canada 🇨🇦
-2.8°C
cảm giác như -5.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Mississauga, Canada vào 19:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 63% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1020.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:53 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Mississauga, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 5. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.1°C
-3.4°C
-7.4°C
92%
14.0 kph
5.4 mm
0.0
07:53 AM
04:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù
0.5°C
-2.2°C
-5.1°C
98%
13.7 kph
18.6 mm
0.0
07:53 AM
04:58 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.4°C
0.8°C
-0.1°C
95%
19.4 kph
2.1 mm
0.0
07:53 AM
04:59 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Sương mù
1.6°C
0.2°C
-3.2°C
98%
12.6 kph
0.0 mm
0.0
07:52 AM
05:00 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Mưa vừa
1.4°C
1.1°C
0.5°C
98%
18.0 kph
6.7 mm
0.0
07:52 AM
05:01 PM
Waning Gibbous
Th 7 10. thg 1
Mưa lả tả gần đó
4.9°C
1.4°C
-1.2°C
87%
44.6 kph
1.2 mm
1.0
07:52 AM
05:02 PM
Last Quarter
CN 11. thg 1
Có mây
-2.9°C
-3.1°C
-3.8°C
77%
32.4 kph
0.1 mm
2.0
07:51 AM
05:03 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Mississauga, Canada 🇨🇦
Sunday, January 04, 2026
2.0°C
-1.0°C
-4.0°C
-6.0°C
-9.0°C
20
-5.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
21
-5.0°
↑
5.0 km/h
22
-5.0°
↑
4.0 km/h
23
-6.0°
↑
2.0 km/h
-6.0°
↑
2.0 km/h
1
-7.0°
↑
2.0 km/h
2
-7.0°
↑
3.0 km/h
3
-7.0°
↑
5.0 km/h
4
-7.0°
↑
6.0 km/h
5
-7.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
6
-7.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
7
-6.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
8
-5.0°
0.8 mm
↑
10.0 km/h
9
-4.0°
↑
10.0 km/h
10
-3.0°
↑
10.0 km/h
11
-2.0°
2.2 mm
↑
12.0 km/h
12
-2.0°
↑
14.0 km/h
13
-1.0°
↑
14.0 km/h
14
-1.0°
1.7 mm
↑
12.0 km/h
15
-0.0°
↑
11.0 km/h
16
-0.0°
↑
11.0 km/h
17
-0.0°
↑
8.0 km/h
18
-0.0°
↑
5.0 km/h
19
-1.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Mississauga, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 423.85 µg/m³ |
| O3: | 22.0 µg/m³ |
| NO2: | 50.85 µg/m³ |
| SO2: | 23.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 22.55 µg/m³ |
| PM10: | 22.75 µg/m³ |