Thời tiết tại Winnipeg, Canada 🇨🇦
-11.1°C
cảm giác như -18.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Winnipeg, Canada vào 4:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 84% |
| 🌬️ Gió: | 15.1 kph (42°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:51 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
Có mây
3.1°C
-4.4°C
-10.3°C
76%
28.8 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.2°C
-5.2°C
-6.4°C
87%
31.7 kph
8.9 mm
0.0
07:33 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
U ám
-5.0°C
-6.2°C
-7.8°C
89%
15.5 kph
0.0 mm
0.0
07:31 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-10.6°C
-11.2°C
-14.1°C
93%
14.0 kph
0.5 mm
0.0
07:30 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Tuyết vừa
-10.6°C
-14.3°C
-21.6°C
95%
18.7 kph
1.2 mm
0.0
07:28 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
U ám
-14.0°C
-17.0°C
-21.6°C
91%
20.2 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Sương mù băng giá
-15.4°C
-22.0°C
-27.4°C
95%
6.1 kph
0.0 mm
1.0
07:24 AM
06:01 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
Tuesday, February 17, 2026
4.0°C
0.0°C
-3.0°C
-6.0°C
-10.0°C
5
-8.0°
↑
14.0 km/h
6
-8.0°
↑
15.0 km/h
7
-8.0°
↑
17.0 km/h
8
-8.0°
↑
16.0 km/h
9
-7.0°
↑
18.0 km/h
10
-5.0°
↑
20.0 km/h
11
-3.0°
↑
21.0 km/h
12
-1.0°
↑
20.0 km/h
13
1.0°
↑
22.0 km/h
14
2.0°
↑
23.0 km/h
15
2.0°
↑
24.0 km/h
16
1.0°
↑
25.0 km/h
17
-0.0°
↑
27.0 km/h
18
-1.0°
↑
26.0 km/h
19
-2.0°
↑
27.0 km/h
20
-2.0°
↑
28.0 km/h
21
-3.0°
↑
28.0 km/h
22
-3.0°
↑
29.0 km/h
23
-4.0°
↑
28.0 km/h
-4.0°
↑
28.0 km/h
1
-4.0°
↑
32.0 km/h
2
-5.0°
1.4 mm
↑
31.0 km/h
3
-5.0°
2.2 mm
↑
30.0 km/h
4
-6.0°
2.9 mm
↑
28.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winnipeg, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 237.85 µg/m³ |
| O3: | 78.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.35 µg/m³ |
| PM10: | 3.95 µg/m³ |