Thời tiết tại Winnipeg, Canada 🇨🇦
-11.8°C
cảm giác như -15.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Winnipeg, Canada vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 92% |
| 🌬️ Gió: | 5.4 kph (260°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 24.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
U ám
-3.6°C
-9.0°C
-16.1°C
86%
14.0 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
05:50 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
U ám
-0.3°C
-3.0°C
-5.6°C
88%
29.5 kph
0.0 mm
0.0
07:35 AM
05:51 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-4.4°C
-5.3°C
-7.3°C
87%
29.2 kph
21.2 mm
0.0
07:33 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết vừa
-6.3°C
-7.0°C
-12.8°C
93%
20.5 kph
5.2 mm
0.0
07:31 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Tuyết vừa
-10.1°C
-12.9°C
-18.3°C
94%
16.6 kph
1.5 mm
1.0
07:30 AM
05:56 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
-12.4°C
-14.9°C
-19.8°C
90%
18.4 kph
0.2 mm
1.0
07:28 AM
05:58 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Sương mù băng giá
-14.4°C
-20.8°C
-25.1°C
95%
11.5 kph
0.0 mm
1.0
07:26 AM
06:00 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
Monday, February 16, 2026
-1.0°C
-5.0°C
-9.0°C
-13.0°C
-17.0°C
9
-15.0°
↑
5.0 km/h
10
-14.0°
↑
6.0 km/h
11
-12.0°
↑
6.0 km/h
12
-10.0°
↑
8.0 km/h
13
-8.0°
↑
9.0 km/h
14
-6.0°
↑
9.0 km/h
15
-5.0°
↑
8.0 km/h
16
-4.0°
↑
9.0 km/h
17
-4.0°
↑
12.0 km/h
18
-4.0°
↑
11.0 km/h
19
-4.0°
↑
9.0 km/h
20
-4.0°
↑
9.0 km/h
21
-5.0°
↑
11.0 km/h
22
-4.0°
↑
14.0 km/h
23
-4.0°
↑
14.0 km/h
-5.0°
↑
14.0 km/h
1
-5.0°
↑
14.0 km/h
2
-5.0°
↑
13.0 km/h
3
-5.0°
↑
13.0 km/h
4
-5.0°
↑
13.0 km/h
5
-5.0°
↑
13.0 km/h
6
-5.0°
↑
14.0 km/h
7
-5.0°
↑
16.0 km/h
8
-4.0°
↑
17.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winnipeg, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 340.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 4.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.95 µg/m³ |
| PM10: | 15.35 µg/m³ |