Thời tiết tại Winnipeg, Canada 🇨🇦
5.2°C
cảm giác như 2.2°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Winnipeg, Canada vào 16:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 43% |
| 🌬️ Gió: | 14.0 kph (12°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1025.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
6.9°C
1.7°C
-3.7°C
72%
14.4 kph
0.0 mm
1.0
07:01 AM
08:04 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
4.8°C
1.1°C
-1.7°C
84%
23.4 kph
0.0 mm
1.0
06:59 AM
08:05 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
3.6°C
1.1°C
-0.8°C
88%
32.0 kph
6.6 mm
1.0
06:57 AM
08:07 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
-1.4°C
-4.8°C
-8.1°C
67%
24.8 kph
0.0 mm
1.0
06:54 AM
08:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Tuyết vừa lả tả
0.3°C
-2.9°C
-5.9°C
63%
31.3 kph
0.6 mm
1.0
06:52 AM
08:10 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa phùn nặng băng giá
2.2°C
-0.0°C
-3.6°C
85%
40.3 kph
1.5 mm
0.0
06:50 AM
08:12 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
-5.4°C
-7.5°C
-10.5°C
65%
33.5 kph
0.0 mm
2.0
06:48 AM
08:13 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
Friday, April 03, 2026
8.0°C
5.0°C
2.0°C
-0.0°C
-3.0°C
17
7.0°
↑
14.0 km/h
18
6.0°
↑
13.0 km/h
19
4.0°
↑
14.0 km/h
20
2.0°
↑
12.0 km/h
21
1.0°
↑
10.0 km/h
22
1.0°
↑
8.0 km/h
23
1.0°
↑
8.0 km/h
1.0°
↑
9.0 km/h
1
0.0°
↑
8.0 km/h
2
0.0°
↑
8.0 km/h
3
-0.0°
↑
9.0 km/h
4
-0.0°
↑
9.0 km/h
5
-0.0°
↑
10.0 km/h
6
-1.0°
↑
10.0 km/h
7
-1.0°
↑
12.0 km/h
8
-2.0°
↑
13.0 km/h
9
-2.0°
↑
16.0 km/h
10
-0.0°
↑
19.0 km/h
11
1.0°
↑
21.0 km/h
12
3.0°
↑
23.0 km/h
13
4.0°
↑
23.0 km/h
14
4.0°
↑
23.0 km/h
15
4.0°
↑
22.0 km/h
16
4.0°
↑
22.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winnipeg, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 224.85 µg/m³ |
| O3: | 90.0 µg/m³ |
| NO2: | 9.75 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.15 µg/m³ |
| PM10: | 7.75 µg/m³ |