Thời tiết tại Winnipeg, Canada 🇨🇦
-19.2°C
cảm giác như -28.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Winnipeg, Canada vào 15:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 62% |
| 🌬️ Gió: | 15.5 kph (334°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1029.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:26 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 04:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
U ám
-19.8°C
-20.4°C
-25.6°C
77%
22.3 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
04:37 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
U ám
-11.6°C
-16.3°C
-20.8°C
82%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
04:38 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Nhiều nắng
-11.7°C
-16.5°C
-22.9°C
82%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
04:39 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
-17.0°C
-21.0°C
-24.2°C
95%
8.3 kph
0.0 mm
0.0
08:26 AM
04:40 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Sương mù băng giá
-12.2°C
-18.3°C
-22.7°C
95%
9.0 kph
0.3 mm
0.0
08:26 AM
04:41 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
-10.4°C
-14.5°C
-18.3°C
95%
9.7 kph
0.0 mm
1.0
08:26 AM
04:43 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Sương mù băng giá
-10.2°C
-13.9°C
-17.2°C
97%
12.2 kph
0.0 mm
1.0
08:25 AM
04:44 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Winnipeg, Canada 🇨🇦
Wednesday, December 31, 2025
-11.0°C
-14.0°C
-18.0°C
-22.0°C
-25.0°C
16
-22.0°
↑
14.0 km/h
17
-22.0°
↑
11.0 km/h
18
-21.0°
↑
9.0 km/h
19
-21.0°
↑
10.0 km/h
20
-21.0°
↑
11.0 km/h
21
-21.0°
↑
10.0 km/h
22
-23.0°
↑
9.0 km/h
23
-22.0°
↑
8.0 km/h
-21.0°
↑
8.0 km/h
1
-20.0°
↑
8.0 km/h
2
-20.0°
↑
9.0 km/h
3
-20.0°
↑
9.0 km/h
4
-19.0°
↑
9.0 km/h
5
-19.0°
↑
10.0 km/h
6
-19.0°
↑
8.0 km/h
7
-19.0°
↑
7.0 km/h
8
-18.0°
↑
7.0 km/h
9
-18.0°
↑
7.0 km/h
10
-18.0°
↑
7.0 km/h
11
-17.0°
↑
9.0 km/h
12
-16.0°
↑
8.0 km/h
13
-15.0°
↑
9.0 km/h
14
-14.0°
↑
10.0 km/h
15
-13.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Winnipeg, Canada 🇨🇦 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 299.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 15.05 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |