Thời tiết tại Saint-Pierre, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
1.2°C
cảm giác như -5.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Saint-Pierre, Saint Pierre và Miquelon vào 3:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 75% |
| 🌬️ Gió: | 33.1 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1000.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Saint-Pierre, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
U ám
-0.3°C
-1.5°C
-3.1°C
75%
47.9 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
U ám
-2.4°C
-2.9°C
-3.8°C
81%
42.5 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-1.4°C
-2.4°C
-4.0°C
88%
64.4 kph
34.1 mm
0.0
08:30 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-2.0°C
-2.4°C
-3.8°C
67%
52.9 kph
1.1 mm
0.0
08:30 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều mây
2.0°C
0.0°C
-1.5°C
69%
38.9 kph
0.0 mm
1.0
08:30 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa vừa
4.9°C
3.6°C
2.8°C
95%
69.1 kph
5.6 mm
1.0
08:30 AM
05:15 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
2.1°C
2.1°C
1.8°C
84%
41.0 kph
0.0 mm
2.0
08:29 AM
05:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Saint-Pierre, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
Saturday, January 03, 2026
2.0°C
0.0°C
-2.0°C
-3.0°C
-5.0°C
4
-0.0°
↑
27.0 km/h
5
-0.0°
↑
27.0 km/h
6
-0.0°
↑
27.0 km/h
7
-1.0°
↑
23.0 km/h
8
-1.0°
↑
28.0 km/h
9
-1.0°
↑
32.0 km/h
10
-1.0°
↑
35.0 km/h
11
-1.0°
↑
37.0 km/h
12
-1.0°
↑
40.0 km/h
13
-2.0°
↑
42.0 km/h
14
-2.0°
↑
42.0 km/h
15
-2.0°
↑
43.0 km/h
16
-3.0°
↑
48.0 km/h
17
-3.0°
↑
46.0 km/h
18
-3.0°
↑
42.0 km/h
19
-3.0°
↑
40.0 km/h
20
-3.0°
↑
38.0 km/h
21
-3.0°
↑
38.0 km/h
22
-3.0°
↑
37.0 km/h
23
-3.0°
↑
38.0 km/h
-3.0°
↑
41.0 km/h
1
-3.0°
↑
42.0 km/h
2
-3.0°
↑
40.0 km/h
3
-3.0°
↑
38.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Saint-Pierre, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 138.69 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.89 µg/m³ |
| SO2: | 1.19 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.39 µg/m³ |
| PM10: | 8.69 µg/m³ |