Thời tiết tại Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
5.1°C
cảm giác như -0.6°C
Mưa nhẹ
Thời tiết hiện tại tại Miquelon, Saint Pierre và Miquelon vào 22:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 39.6 kph (200°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 3.7 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:27 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 15. thg 1
Mưa vừa
4.5°C
4.2°C
3.7°C
98%
57.2 kph
9.6 mm
0.0
08:26 AM
05:24 PM
Waning Crescent
Th 6 16. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
5.3°C
3.3°C
0.5°C
94%
83.2 kph
134.4 mm
0.0
08:26 AM
05:25 PM
Waning Crescent
Th 7 17. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
1.5°C
-0.0°C
-1.6°C
82%
73.8 kph
6.4 mm
0.0
08:25 AM
05:26 PM
Waning Crescent
CN 18. thg 1
Mưa vừa
3.1°C
2.5°C
0.8°C
96%
27.0 kph
5.6 mm
0.0
08:24 AM
05:28 PM
New Moon
Th 2 19. thg 1
Mưa vừa
8.0°C
2.8°C
1.5°C
91%
94.7 kph
10.3 mm
0.0
08:23 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 3 20. thg 1
Mưa lả tả gần đó
0.9°C
1.1°C
0.3°C
73%
81.7 kph
0.2 mm
1.0
08:23 AM
05:31 PM
Waxing Crescent
Th 4 21. thg 1
Trận bão tuyết
1.7°C
-1.4°C
-7.3°C
85%
74.5 kph
3.8 mm
1.0
08:22 AM
05:32 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
Wednesday, January 14, 2026
7.0°C
6.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
23
4.0°
↑
40.0 km/h
4.0°
↑
38.0 km/h
1
4.0°
↑
37.0 km/h
2
4.0°
↑
35.0 km/h
3
4.0°
↑
31.0 km/h
4
4.0°
↑
30.0 km/h
5
4.0°
↑
31.0 km/h
6
4.0°
↑
24.0 km/h
7
4.0°
↑
26.0 km/h
8
4.0°
↑
28.0 km/h
9
4.0°
1.6 mm
↑
31.0 km/h
10
4.0°
↑
32.0 km/h
11
4.0°
↑
34.0 km/h
12
4.0°
1.2 mm
↑
35.0 km/h
13
4.0°
↑
35.0 km/h
14
4.0°
↑
36.0 km/h
15
4.0°
5.5 mm
↑
39.0 km/h
16
4.0°
↑
38.0 km/h
17
4.0°
↑
44.0 km/h
18
4.0°
↑
46.0 km/h
19
5.0°
↑
52.0 km/h
20
5.0°
↑
57.0 km/h
21
5.0°
↑
57.0 km/h
22
5.0°
0.5 mm
↑
49.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.69 µg/m³ |
| O3: | 87.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.89 µg/m³ |
| SO2: | 0.79 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.49 µg/m³ |
| PM10: | 19.69 µg/m³ |