Thời tiết tại Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
-0.7°C
cảm giác như -7.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Miquelon, Saint Pierre và Miquelon vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 27.7 kph (58°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1021.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:13 PM |
Dự báo 7 ngày cho Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 17. thg 2
U ám
0.4°C
-0.5°C
-3.5°C
86%
57.6 kph
0.0 mm
0.0
07:47 AM
06:13 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
U ám
0.1°C
-0.4°C
-1.2°C
88%
63.4 kph
0.0 mm
0.0
07:45 AM
06:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Tuyết thổi mạnh
0.4°C
-0.5°C
-1.3°C
92%
39.2 kph
32.8 mm
0.0
07:43 AM
06:16 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Trận bão tuyết
-0.0°C
-0.4°C
-2.4°C
84%
42.5 kph
3.1 mm
0.0
07:41 AM
06:17 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa giá rét nhẹ
0.7°C
-2.2°C
-4.6°C
71%
49.0 kph
0.4 mm
0.0
07:40 AM
06:19 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
-1.9°C
-2.8°C
-4.3°C
71%
49.3 kph
0.0 mm
2.0
07:38 AM
06:20 PM
Waxing Crescent
Th 2 23. thg 2
Mưa rào lẫn tuyết vừa hoặc nặng hạt
-0.4°C
-1.8°C
-3.3°C
81%
67.7 kph
1.6 mm
1.0
07:36 AM
06:22 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
Tuesday, February 17, 2026
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
-2.0°C
-4.0°C
8
-1.0°
↑
30.0 km/h
9
-2.0°
↑
33.0 km/h
10
-3.0°
↑
35.0 km/h
11
-2.0°
↑
37.0 km/h
12
-2.0°
↑
40.0 km/h
13
-1.0°
↑
42.0 km/h
14
-2.0°
↑
43.0 km/h
15
-1.0°
↑
43.0 km/h
16
-0.0°
↑
43.0 km/h
17
-0.0°
↑
46.0 km/h
18
0.0°
↑
50.0 km/h
19
0.0°
↑
50.0 km/h
20
0.0°
↑
51.0 km/h
21
-0.0°
↑
54.0 km/h
22
-0.0°
↑
56.0 km/h
23
-0.0°
↑
58.0 km/h
-0.0°
↑
58.0 km/h
1
-1.0°
↑
59.0 km/h
2
-1.0°
↑
60.0 km/h
3
-1.0°
↑
62.0 km/h
4
-1.0°
↑
62.0 km/h
5
-1.0°
↑
62.0 km/h
6
-1.0°
↑
63.0 km/h
7
-1.0°
↑
60.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Miquelon, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 148.69 µg/m³ |
| O3: | 86.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.89 µg/m³ |
| SO2: | 0.99 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.59 µg/m³ |
| PM10: | 2.19 µg/m³ |