Thời tiết tại Petit Barachois, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
3.2°C
cảm giác như -1.2°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Petit Barachois, Saint Pierre và Miquelon vào 2:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 87% |
| 🌬️ Gió: | 20.2 kph (199°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Petit Barachois, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
U ám
2.7°C
2.2°C
0.9°C
93%
33.8 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
3.4°C
1.5°C
-0.7°C
85%
56.9 kph
17.6 mm
0.0
08:31 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa giá rét nhẹ
-1.1°C
-2.3°C
-3.6°C
77%
41.0 kph
0.1 mm
0.0
08:31 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-2.3°C
-3.0°C
-3.6°C
68%
47.5 kph
2.0 mm
0.0
08:31 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Trận bão tuyết
-2.4°C
-2.8°C
-3.5°C
89%
50.0 kph
13.1 mm
0.0
08:30 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-3.1°C
-3.4°C
-4.1°C
66%
45.0 kph
0.5 mm
1.0
08:30 AM
05:12 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa rào lẫn tuyết nhẹ
-2.4°C
-2.6°C
-2.9°C
58%
32.4 kph
0.2 mm
1.0
08:30 AM
05:14 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Petit Barachois, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
Thursday, January 01, 2026
5.0°C
4.0°C
2.0°C
0.0°C
-1.0°C
3
3.0°
↑
14.0 km/h
4
3.0°
↑
6.0 km/h
5
3.0°
↑
12.0 km/h
6
3.0°
↑
12.0 km/h
7
2.0°
↑
17.0 km/h
8
2.0°
↑
22.0 km/h
9
2.0°
↑
25.0 km/h
10
1.0°
↑
34.0 km/h
11
1.0°
↑
34.0 km/h
12
1.0°
↑
26.0 km/h
13
2.0°
↑
20.0 km/h
14
2.0°
↑
21.0 km/h
15
2.0°
↑
24.0 km/h
16
2.0°
↑
21.0 km/h
17
2.0°
↑
16.0 km/h
18
2.0°
↑
11.0 km/h
19
2.0°
↑
13.0 km/h
20
2.0°
↑
19.0 km/h
21
2.0°
↑
19.0 km/h
22
2.0°
↑
26.0 km/h
23
2.0°
↑
32.0 km/h
2.0°
↑
29.0 km/h
1
2.0°
↑
31.0 km/h
2
2.0°
↑
36.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Petit Barachois, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 135.69 µg/m³ |
| O3: | 80.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.19 µg/m³ |
| SO2: | 1.29 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.19 µg/m³ |
| PM10: | 13.89 µg/m³ |