Thời tiết tại Le Ruisseau Debons, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
3.3°C
cảm giác như -2.7°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Le Ruisseau Debons, Saint Pierre và Miquelon vào 18:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 36.7 kph (228°) |
| 🌡️ Áp suất: | 993.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 5.7 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 08:31 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:05 PM |
Dự báo 7 ngày cho Le Ruisseau Debons, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 30. thg 12
Mưa vừa
3.8°C
2.3°C
1.4°C
91%
57.2 kph
7.5 mm
0.0
08:31 AM
05:05 PM
Waxing Gibbous
Th 4 31. thg 12
U ám
3.6°C
3.0°C
2.3°C
80%
44.6 kph
0.0 mm
0.0
08:31 AM
05:06 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
3.5°C
3.1°C
2.4°C
90%
49.3 kph
18.7 mm
0.0
08:31 AM
05:07 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Tuyết thổi mạnh
1.0°C
-0.1°C
-2.7°C
73%
38.9 kph
1.0 mm
1.0
08:31 AM
05:08 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Trận bão tuyết
0.7°C
-1.9°C
-3.5°C
65%
54.7 kph
3.7 mm
1.0
08:31 AM
05:09 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Trận bão tuyết
-0.1°C
-1.4°C
-3.9°C
72%
50.0 kph
2.6 mm
1.0
08:31 AM
05:10 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Tuyết thổi mạnh
-3.9°C
-4.6°C
-5.2°C
67%
60.5 kph
0.2 mm
1.0
08:30 AM
05:11 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Le Ruisseau Debons, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲
Tuesday, December 30, 2025
5.0°C
4.0°C
2.0°C
1.0°C
0.0°C
19
3.0°
↑
46.0 km/h
20
3.0°
↑
43.0 km/h
21
3.0°
↑
42.0 km/h
22
3.0°
↑
42.0 km/h
23
3.0°
↑
43.0 km/h
3.0°
↑
41.0 km/h
1
3.0°
↑
42.0 km/h
2
3.0°
↑
44.0 km/h
3
3.0°
↑
41.0 km/h
4
4.0°
↑
36.0 km/h
5
4.0°
↑
32.0 km/h
6
4.0°
↑
30.0 km/h
7
3.0°
↑
32.0 km/h
8
3.0°
↑
34.0 km/h
9
3.0°
↑
37.0 km/h
10
3.0°
↑
37.0 km/h
11
3.0°
↑
37.0 km/h
12
3.0°
↑
41.0 km/h
13
3.0°
↑
43.0 km/h
14
3.0°
↑
45.0 km/h
15
3.0°
↑
44.0 km/h
16
3.0°
↑
39.0 km/h
17
2.0°
↑
35.0 km/h
18
2.0°
↑
32.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Le Ruisseau Debons, Saint Pierre và Miquelon 🇵🇲 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.69 µg/m³ |
| O3: | 77.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.49 µg/m³ |
| SO2: | 0.89 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.99 µg/m³ |
| PM10: | 13.39 µg/m³ |