Nhiệt độ trung bình tại Narela
Dữ liệu khí hậu trung bình tại Narela dựa trên 10 năm số liệu lịch sử.
Nhiệt độ trung bình năm
25.1°C
Cao nhất trung bình năm
31.0°C
Thấp nhất trung bình năm
20.1°C
Cao kỷ lục
47°C
Thấp kỷ lục
3°C
Lượng mưa năm
840 mm
Số ngày mưa
84
Số giờ nắng
6.0h/ngày
Độ ẩm
39%
Nhiệt độ trung bình theo tháng tại Narela
Cao nhất TB
Thấp nhất TB
Lượng mưa trung bình theo tháng tại Narela
Mưa (mm)
Số giờ nắng theo tháng tại Narela
Nắng (h/ngày)
Độ ẩm theo tháng tại Narela
Độ ẩm trung bình
Trung bình theo tháng
| Tháng | Cao nhất TB | Thấp nhất TB | Lượng mưa | Số giờ nắng |
|---|---|---|---|---|
| Thời Tiết Tháng Một | 19°C | 9°C | 39 mm | 6.6h |
| Thời Tiết Tháng Hai | 24°C | 11°C | 30 mm | 7.2h |
| Thời Tiết Tháng Ba | 30°C | 16°C | 42 mm | 6.8h |
| Thời Tiết Tháng Tư | 37°C | 22°C | 12 mm | 7.1h |
| Thời Tiết Tháng Năm | 40°C | 26°C | 32 mm | 6.9h |
| Thời Tiết Tháng Sáu | 40°C | 29°C | 65 mm | 5.7h |
| Thời Tiết Tháng Bảy | 35°C | 28°C | 265 mm | 1.3h |
| Thời Tiết Tháng Tám | 34°C | 27°C | 181 mm | 1.7h |
| Thời Tiết Tháng Chín | 33°C | 25°C | 138 mm | 4.3h |
| Thời Tiết Tháng Mười | 32°C | 21°C | 16 mm | 8.6h |
| Thời Tiết Tháng Mười Một | 27°C | 16°C | 9 mm | 8.1h |
| Thời Tiết Tháng Mười Hai | 22°C | 10°C | 11 mm | 7.8h |