Thời tiết tại Tacna, Peru 🇵🇪
19.2°C
cảm giác như 19.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tacna, Peru vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 64% |
| 🌬️ Gió: | 8.3 kph (220°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 04:58 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:09 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tacna, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
24.7°C
18.3°C
14.4°C
75%
20.2 kph
0.0 mm
3.0
04:58 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
24.7°C
18.4°C
14.5°C
75%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
04:58 AM
06:10 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
24.1°C
18.1°C
14.8°C
75%
20.5 kph
0.0 mm
4.0
04:59 AM
06:10 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
24.0°C
18.3°C
14.0°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
04:59 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
24.7°C
16.9°C
14.3°C
80%
19.8 kph
0.0 mm
0.0
04:59 AM
06:11 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
25.2°C
18.5°C
14.5°C
72%
18.7 kph
0.0 mm
8.0
05:00 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Có mây
23.7°C
18.5°C
14.5°C
70%
20.5 kph
0.0 mm
8.0
05:00 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Tacna, Peru 🇵🇪
Tuesday, December 09, 2025
26.0°C
22.0°C
19.0°C
16.0°C
12.0°C
10
22.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
19.0 km/h
13
24.0°
↑
20.0 km/h
14
23.0°
↑
20.0 km/h
15
22.0°
↑
17.0 km/h
16
21.0°
↑
16.0 km/h
17
19.0°
↑
12.0 km/h
18
18.0°
↑
12.0 km/h
19
16.0°
↑
9.0 km/h
20
16.0°
↑
5.0 km/h
21
16.0°
↑
2.0 km/h
22
16.0°
↑
5.0 km/h
23
16.0°
↑
6.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
2.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
5.0 km/h
4
15.0°
↑
3.0 km/h
5
14.0°
↑
4.0 km/h
6
15.0°
↑
3.0 km/h
7
16.0°
↑
3.0 km/h
8
18.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tacna, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 98.85 µg/m³ |
| O3: | 57.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 20.65 µg/m³ |
| PM10: | 178.75 µg/m³ |