Thời tiết tại Tacna, Peru 🇵🇪
19.1°C
cảm giác như 19.1°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Tacna, Peru vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 68% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (217°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1017.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tacna, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Nhiều nắng
25.4°C
19.6°C
16.3°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
4.0
05:09 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
25.1°C
19.1°C
15.8°C
76%
23.8 kph
0.0 mm
4.0
05:10 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
19.1°C
15.7°C
75%
20.9 kph
0.3 mm
3.0
05:10 AM
06:21 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
24.8°C
19.7°C
16.3°C
75%
19.4 kph
1.3 mm
3.0
05:11 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Nhiều mây
24.7°C
18.7°C
16.4°C
82%
23.8 kph
0.0 mm
0.0
05:12 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
25.3°C
20.0°C
16.4°C
76%
22.7 kph
0.0 mm
8.0
05:12 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
25.6°C
20.4°C
17.0°C
73%
21.2 kph
0.0 mm
9.0
05:13 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Tacna, Peru 🇵🇪
Thursday, January 01, 2026
27.0°C
24.0°C
20.0°C
17.0°C
14.0°C
1
19.0°
↑
4.0 km/h
2
17.0°
↑
3.0 km/h
3
17.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
5.0 km/h
5
16.0°
↑
2.0 km/h
6
17.0°
↑
3.0 km/h
7
18.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
7.0 km/h
9
21.0°
↑
10.0 km/h
10
23.0°
↑
12.0 km/h
11
25.0°
↑
16.0 km/h
12
25.0°
↑
20.0 km/h
13
25.0°
↑
21.0 km/h
14
24.0°
↑
21.0 km/h
15
24.0°
↑
18.0 km/h
16
22.0°
↑
16.0 km/h
17
21.0°
↑
14.0 km/h
18
19.0°
↑
10.0 km/h
19
18.0°
↑
9.0 km/h
20
17.0°
↑
6.0 km/h
21
17.0°
↑
5.0 km/h
22
17.0°
↑
3.0 km/h
23
17.0°
↑
2.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tacna, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 155.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.95 µg/m³ |
| PM10: | 35.75 µg/m³ |