Thời tiết tại Tacna, Peru 🇵🇪
17.0°C
cảm giác như 17.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tacna, Peru vào 7:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (264°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 60% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tacna, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
19.0°C
15.3°C
80%
15.5 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
05:31 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
18.8°C
15.3°C
78%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
05:30 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Có mây
25.0°C
18.8°C
15.2°C
78%
22.0 kph
0.0 mm
2.0
05:51 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
19.1°C
15.7°C
77%
19.4 kph
0.0 mm
2.0
05:52 AM
05:29 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
24.5°C
18.2°C
14.0°C
80%
20.5 kph
0.0 mm
0.0
05:52 AM
05:28 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
18.3°C
15.2°C
79%
19.1 kph
0.0 mm
6.0
05:52 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
23.6°C
17.9°C
14.6°C
80%
16.9 kph
0.0 mm
6.0
05:52 AM
05:27 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tacna, Peru 🇵🇪
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
23.0°C
20.0°C
16.0°C
13.0°C
8
18.0°
↑
5.0 km/h
9
19.0°
↑
8.0 km/h
10
20.0°
↑
9.0 km/h
11
23.0°
↑
11.0 km/h
12
24.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
16.0 km/h
14
25.0°
↑
16.0 km/h
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
22.0°
↑
14.0 km/h
17
20.0°
↑
9.0 km/h
18
19.0°
↑
4.0 km/h
19
19.0°
↑
3.0 km/h
20
18.0°
↑
2.0 km/h
21
18.0°
↑
6.0 km/h
22
16.0°
↑
4.0 km/h
23
16.0°
↑
4.0 km/h
16.0°
↑
3.0 km/h
1
16.0°
↑
1.0 km/h
2
16.0°
↑
4.0 km/h
3
15.0°
↑
4.0 km/h
4
16.0°
↑
1.0 km/h
5
16.0°
↑
0.0 km/h
6
16.0°
↑
3.0 km/h
7
17.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tacna, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 126.85 µg/m³ |
| O3: | 70.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.75 µg/m³ |
| PM10: | 99.55 µg/m³ |