Thời tiết tại Tacna, Peru 🇵🇪
24.1°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Tacna, Peru vào 8:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 61% |
| 🌬️ Gió: | 4.0 kph (193°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:36 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:14 PM |
Dự báo 7 ngày cho Tacna, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
21.6°C
19.5°C
79%
19.1 kph
1.1 mm
3.0
05:36 AM
06:14 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.8°C
22.1°C
19.9°C
77%
18.4 kph
0.6 mm
3.0
05:36 AM
06:14 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
23.8°C
21.6°C
20.1°C
81%
12.2 kph
5.5 mm
2.0
05:36 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
27.7°C
22.5°C
19.4°C
78%
19.4 kph
0.1 mm
0.0
05:37 AM
06:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.7°C
22.5°C
20.5°C
79%
19.4 kph
0.1 mm
8.0
05:37 AM
06:12 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.5°C
23.0°C
20.4°C
74%
18.4 kph
0.2 mm
8.0
05:38 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
28.0°C
23.0°C
20.6°C
72%
19.8 kph
0.6 mm
8.0
05:38 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Tacna, Peru 🇵🇪
Monday, February 16, 2026
28.0°C
25.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
23.0°
↑
7.0 km/h
11
25.0°
↑
9.0 km/h
12
26.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
13
27.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
24.0°
↑
16.0 km/h
16
23.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
17
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
21.0°
↑
10.0 km/h
19
21.0°
↑
8.0 km/h
20
21.0°
↑
7.0 km/h
21
20.0°
↑
6.0 km/h
22
20.0°
↑
6.0 km/h
23
20.0°
↑
5.0 km/h
20.0°
↑
5.0 km/h
1
20.0°
↑
2.0 km/h
2
20.0°
↑
4.0 km/h
3
20.0°
↑
4.0 km/h
4
20.0°
↑
3.0 km/h
5
20.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
6
20.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
7
21.0°
↑
4.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Tacna, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 114.85 µg/m³ |
| O3: | 53.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.15 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.45 µg/m³ |
| PM10: | 16.25 µg/m³ |