Thời tiết tại Chimbote, Peru 🇵🇪
22.8°C
cảm giác như 25.0°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chimbote, Peru vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 82% |
| 🌬️ Gió: | 9.4 kph (183°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 26% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chimbote, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Nhiều nắng
25.8°C
23.4°C
22.0°C
79%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.8°C
23.7°C
22.2°C
76%
16.9 kph
0.4 mm
2.0
06:17 AM
06:39 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Có mây
25.9°C
23.6°C
22.4°C
77%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
26.0°C
23.6°C
21.8°C
77%
17.3 kph
0.7 mm
0.0
06:17 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.7°C
23.4°C
22.2°C
79%
19.8 kph
0.6 mm
8.0
06:17 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
25.6°C
23.4°C
21.9°C
77%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
06:18 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
26.1°C
23.8°C
22.3°C
74%
16.2 kph
0.0 mm
9.0
06:18 AM
06:37 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chimbote, Peru 🇵🇪
Sunday, February 15, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
22
23.0°
↑
8.0 km/h
23
22.0°
↑
6.0 km/h
22.0°
↑
6.0 km/h
1
22.0°
↑
6.0 km/h
2
22.0°
↑
7.0 km/h
3
22.0°
↑
9.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
7.0 km/h
6
22.0°
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
10.0 km/h
10
24.0°
↑
13.0 km/h
11
25.0°
↑
14.0 km/h
12
25.0°
↑
16.0 km/h
13
26.0°
↑
18.0 km/h
14
26.0°
↑
19.0 km/h
15
25.0°
↑
19.0 km/h
16
25.0°
↑
18.0 km/h
17
25.0°
↑
16.0 km/h
18
24.0°
↑
14.0 km/h
19
24.0°
↑
10.0 km/h
20
23.0°
↑
10.0 km/h
21
23.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chimbote, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 83.85 µg/m³ |
| O3: | 51.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.75 µg/m³ |
| SO2: | 3.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.05 µg/m³ |
| PM10: | 13.45 µg/m³ |