Thời tiết tại Chimbote, Peru 🇵🇪
20.2°C
cảm giác như 20.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chimbote, Peru vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 14.4 kph (172°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:11 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chimbote, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
24.8°C
22.6°C
21.3°C
81%
20.9 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:11 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
24.4°C
22.4°C
21.0°C
82%
21.6 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:10 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
24.3°C
22.3°C
20.9°C
82%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
24.2°C
22.2°C
20.8°C
81%
18.4 kph
0.0 mm
3.0
06:17 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
24.0°C
21.9°C
20.7°C
82%
18.7 kph
0.0 mm
0.0
06:17 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Có mây
23.3°C
21.4°C
20.3°C
85%
21.2 kph
0.0 mm
7.0
06:17 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều mây
22.9°C
21.1°C
20.2°C
86%
19.8 kph
0.0 mm
6.0
06:17 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Chimbote, Peru 🇵🇪
Thursday, April 16, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
10
23.0°
↑
15.0 km/h
11
24.0°
↑
17.0 km/h
12
25.0°
↑
17.0 km/h
13
25.0°
↑
19.0 km/h
14
25.0°
↑
21.0 km/h
15
24.0°
↑
19.0 km/h
16
24.0°
↑
19.0 km/h
17
24.0°
↑
18.0 km/h
18
23.0°
↑
14.0 km/h
19
22.0°
↑
13.0 km/h
20
22.0°
↑
13.0 km/h
21
22.0°
↑
12.0 km/h
22
22.0°
↑
12.0 km/h
23
22.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
21.0°
↑
10.0 km/h
2
21.0°
↑
9.0 km/h
3
21.0°
↑
8.0 km/h
4
21.0°
↑
12.0 km/h
5
21.0°
↑
14.0 km/h
6
21.0°
↑
13.0 km/h
7
21.0°
↑
10.0 km/h
8
22.0°
↑
9.0 km/h
9
23.0°
↑
13.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chimbote, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 149.85 µg/m³ |
| O3: | 69.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 20.55 µg/m³ |