Thời tiết tại Chimbote, Peru 🇵🇪
20.3°C
cảm giác như 20.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Chimbote, Peru vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 11.9 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:48 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:26 PM |
Dự báo 7 ngày cho Chimbote, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
22.0°C
19.6°C
17.7°C
82%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
21.9°C
19.6°C
17.7°C
83%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
19.6°C
18.0°C
85%
19.4 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:27 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Có mây
21.6°C
19.4°C
17.6°C
83%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
05:49 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Có mây
21.9°C
18.9°C
17.7°C
85%
18.4 kph
0.0 mm
0.0
05:49 AM
06:28 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
19.6°C
17.9°C
84%
18.4 kph
0.0 mm
8.0
05:50 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
22.1°C
19.7°C
18.0°C
82%
17.6 kph
0.0 mm
7.0
05:50 AM
06:29 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Chimbote, Peru 🇵🇪
Tuesday, December 09, 2025
24.0°C
22.0°C
20.0°C
17.0°C
15.0°C
11
22.0°
↑
13.0 km/h
12
22.0°
↑
15.0 km/h
13
22.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
↑
17.0 km/h
15
22.0°
↑
18.0 km/h
16
21.0°
↑
18.0 km/h
17
21.0°
↑
17.0 km/h
18
20.0°
↑
13.0 km/h
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
19.0°
↑
11.0 km/h
22
19.0°
↑
10.0 km/h
23
19.0°
↑
9.0 km/h
18.0°
↑
8.0 km/h
1
18.0°
↑
8.0 km/h
2
18.0°
↑
7.0 km/h
3
18.0°
↑
7.0 km/h
4
18.0°
↑
8.0 km/h
5
18.0°
↑
8.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
6.0 km/h
9
20.0°
↑
8.0 km/h
10
21.0°
↑
12.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Chimbote, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 161.85 µg/m³ |
| O3: | 67.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.65 µg/m³ |
| PM10: | 23.85 µg/m³ |