Thời tiết tại Cajamarca, Peru 🇵🇪
13.3°C
cảm giác như 13.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Cajamarca, Peru vào 9:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 33% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (206°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1027.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:51 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cajamarca, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
20.3°C
12.6°C
6.1°C
50%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
05:51 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
21.1°C
13.3°C
7.9°C
71%
14.0 kph
0.4 mm
4.0
05:51 AM
06:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.4°C
13.2°C
9.4°C
76%
10.4 kph
1.1 mm
2.0
05:52 AM
06:23 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
13.4°C
8.9°C
79%
13.3 kph
1.3 mm
3.0
05:52 AM
06:24 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
12.5°C
10.3°C
83%
12.6 kph
0.8 mm
0.0
05:52 AM
06:24 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.5°C
13.5°C
10.5°C
82%
9.0 kph
0.8 mm
6.0
05:53 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
14.1°C
11.1°C
80%
9.4 kph
2.3 mm
6.0
05:53 AM
06:25 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Cajamarca, Peru 🇵🇪
Tuesday, December 09, 2025
22.0°C
18.0°C
14.0°C
9.0°C
5.0°C
10
18.0°
↑
4.0 km/h
11
19.0°
↑
8.0 km/h
12
20.0°
↑
9.0 km/h
13
20.0°
↑
12.0 km/h
14
20.0°
↑
14.0 km/h
15
19.0°
↑
14.0 km/h
16
18.0°
↑
13.0 km/h
17
16.0°
↑
12.0 km/h
18
13.0°
0.0 mm
↑
9.0 km/h
19
11.0°
↑
6.0 km/h
20
10.0°
↑
4.0 km/h
21
9.0°
↑
2.0 km/h
22
9.0°
↑
4.0 km/h
23
9.0°
↑
5.0 km/h
9.0°
↑
5.0 km/h
1
9.0°
↑
4.0 km/h
2
9.0°
↑
4.0 km/h
3
8.0°
↑
4.0 km/h
4
8.0°
↑
3.0 km/h
5
8.0°
↑
5.0 km/h
6
8.0°
↑
6.0 km/h
7
11.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
↑
5.0 km/h
9
16.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cajamarca, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 87.85 µg/m³ |
| O3: | 98.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.75 µg/m³ |
| PM10: | 2.85 µg/m³ |