Thời tiết tại Cajamarca, Peru 🇵🇪
16.3°C
cảm giác như 16.3°C
Sương mù
Thời tiết hiện tại tại Cajamarca, Peru vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 72% |
| 🌬️ Gió: | 10.8 kph (81°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1028.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 4.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:17 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:18 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cajamarca, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
12.0°C
6.2°C
80%
10.8 kph
4.4 mm
2.0
06:17 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
11.8°C
5.8°C
82%
10.8 kph
4.0 mm
2.0
06:16 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.8°C
12.3°C
5.7°C
82%
9.7 kph
3.5 mm
3.0
06:16 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
18.5°C
12.4°C
6.8°C
83%
9.7 kph
7.8 mm
3.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.5°C
11.3°C
5.9°C
82%
12.2 kph
2.0 mm
0.0
06:16 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.1°C
11.9°C
6.6°C
80%
12.2 kph
1.2 mm
4.0
06:16 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
18.6°C
12.1°C
5.6°C
81%
10.8 kph
0.8 mm
4.0
06:16 AM
06:15 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cajamarca, Peru 🇵🇪
Friday, April 03, 2026
20.0°C
16.0°C
12.0°C
7.0°C
3.0°C
10
16.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
18.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
12
19.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
13
18.0°
0.5 mm
↑
7.0 km/h
14
17.0°
0.5 mm
↑
6.0 km/h
15
17.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
16
17.0°
0.9 mm
↑
6.0 km/h
17
16.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
18
14.0°
0.4 mm
↑
4.0 km/h
19
11.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
20
11.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
21
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
7.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
1
7.0°
↑
8.0 km/h
2
6.0°
↑
8.0 km/h
3
6.0°
↑
8.0 km/h
4
6.0°
↑
9.0 km/h
5
7.0°
↑
9.0 km/h
6
6.0°
↑
10.0 km/h
7
9.0°
↑
10.0 km/h
8
13.0°
↑
11.0 km/h
9
15.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cajamarca, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 124.85 µg/m³ |
| O3: | 73.0 µg/m³ |
| NO2: | 0.85 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.95 µg/m³ |
| PM10: | 2.05 µg/m³ |