Thời tiết tại Cajamarca, Peru 🇵🇪
9.1°C
cảm giác như 8.5°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Cajamarca, Peru vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 91% |
| 🌬️ Gió: | 6.1 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 86% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:34 PM |
Dự báo 7 ngày cho Cajamarca, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
18.8°C
12.6°C
8.9°C
83%
7.9 kph
24.6 mm
2.0
06:02 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
17.9°C
12.2°C
9.1°C
86%
7.2 kph
16.8 mm
2.0
06:02 AM
06:34 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
20.3°C
13.9°C
9.4°C
81%
11.5 kph
12.0 mm
3.0
06:03 AM
06:34 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa rơi nặng hạt
17.0°C
12.5°C
9.5°C
87%
9.4 kph
21.6 mm
2.0
06:03 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa vừa
16.5°C
11.0°C
9.2°C
90%
10.4 kph
10.5 mm
0.0
06:04 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
11.4°C
8.1°C
88%
10.4 kph
2.3 mm
6.0
06:04 AM
06:35 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.1°C
12.4°C
10.1°C
84%
13.7 kph
0.7 mm
6.0
06:05 AM
06:36 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Cajamarca, Peru 🇵🇪
Thursday, January 01, 2026
20.0°C
16.0°C
13.0°C
10.0°C
6.0°C
1
9.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
2
10.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
3
10.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
9.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
9.0°
↑
7.0 km/h
6
10.0°
↑
6.0 km/h
7
12.0°
↑
5.0 km/h
8
14.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9
16.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
10
17.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
11
18.0°
0.6 mm
↑
5.0 km/h
12
19.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
13
18.0°
0.7 mm
↑
7.0 km/h
14
15.0°
1.0 mm
↑
8.0 km/h
15
14.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
16
13.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
17
13.0°
1.4 mm
↑
6.0 km/h
18
12.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
19
11.0°
2.0 mm
↑
8.0 km/h
20
11.0°
3.6 mm
↑
6.0 km/h
21
11.0°
4.0 mm
↑
4.0 km/h
22
11.0°
3.5 mm
↑
3.0 km/h
23
11.0°
2.5 mm
↑
2.0 km/h
11.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Cajamarca, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 195.85 µg/m³ |
| O3: | 9.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.75 µg/m³ |
| PM10: | 3.75 µg/m³ |