Thời tiết tại Ica, Peru 🇵🇪
22.7°C
cảm giác như 24.9°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Ica, Peru vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 71% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (162°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 7% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:09 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:56 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ica, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Nhiều nắng
31.1°C
24.6°C
20.3°C
64%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:09 AM
05:56 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
23.9°C
20.2°C
66%
18.7 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:55 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Nhiều nắng
30.1°C
23.6°C
19.9°C
67%
19.1 kph
0.0 mm
3.0
06:10 AM
05:55 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Nhiều nắng
29.8°C
23.1°C
18.8°C
67%
21.6 kph
0.0 mm
2.0
06:10 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Nhiều nắng
30.2°C
23.1°C
19.4°C
65%
18.0 kph
0.0 mm
0.0
06:10 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Nhiều nắng
30.5°C
23.8°C
19.2°C
61%
16.6 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Nhiều nắng
27.7°C
23.1°C
19.4°C
61%
12.6 kph
0.0 mm
7.0
06:10 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ica, Peru 🇵🇪
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
29.0°C
26.0°C
22.0°C
18.0°C
9
24.0°
↑
7.0 km/h
10
26.0°
↑
6.0 km/h
11
28.0°
↑
5.0 km/h
12
29.0°
↑
7.0 km/h
13
30.0°
↑
9.0 km/h
14
31.0°
↑
14.0 km/h
15
31.0°
↑
18.0 km/h
16
29.0°
↑
17.0 km/h
17
28.0°
↑
14.0 km/h
18
26.0°
↑
10.0 km/h
19
25.0°
↑
6.0 km/h
20
24.0°
↑
2.0 km/h
21
23.0°
↑
2.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
22.0°
↑
1.0 km/h
22.0°
↑
1.0 km/h
1
22.0°
↑
4.0 km/h
2
22.0°
↑
2.0 km/h
3
21.0°
↑
3.0 km/h
4
21.0°
↑
2.0 km/h
5
20.0°
↑
0.0 km/h
6
20.0°
↑
2.0 km/h
7
21.0°
↑
2.0 km/h
8
22.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ica, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 134.85 µg/m³ |
| O3: | 58.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.15 µg/m³ |
| SO2: | 1.85 µg/m³ |
| PM2.5: | 7.45 µg/m³ |
| PM10: | 24.85 µg/m³ |