Thời tiết tại Ica, Peru 🇵🇪
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Ica, Peru vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (282°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:33 PM |
Dự báo 7 ngày cho Ica, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.3°C
21.7°C
64%
23.8 kph
0.1 mm
3.0
06:01 AM
06:32 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
31.0°C
25.0°C
21.7°C
66%
25.2 kph
0.7 mm
3.0
06:01 AM
06:32 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
24.9°C
21.9°C
66%
16.9 kph
3.1 mm
3.0
06:02 AM
06:32 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
30.7°C
25.4°C
21.9°C
64%
23.8 kph
0.5 mm
0.0
06:02 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Nhiều mây
29.7°C
24.8°C
21.5°C
64%
20.9 kph
0.1 mm
8.0
06:02 AM
06:31 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Nhiều nắng
31.8°C
25.5°C
22.6°C
61%
22.7 kph
0.0 mm
10.0
06:02 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
30.4°C
25.1°C
21.9°C
64%
19.8 kph
0.1 mm
10.0
06:03 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Ica, Peru 🇵🇪
Sunday, February 15, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
22
24.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
2.0 km/h
23.0°
↑
2.0 km/h
1
23.0°
↑
2.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
2.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
22.0°
↑
3.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
6.0 km/h
10
27.0°
↑
9.0 km/h
11
28.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
12
30.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
13
31.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
24.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
20.0 km/h
17
28.0°
↑
17.0 km/h
18
26.0°
↑
14.0 km/h
19
25.0°
↑
12.0 km/h
20
25.0°
↑
7.0 km/h
21
24.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Ica, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 111.85 µg/m³ |
| O3: | 35.0 µg/m³ |
| NO2: | 4.25 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 6.65 µg/m³ |
| PM10: | 11.75 µg/m³ |