Thời tiết tại Huánuco, Peru 🇵🇪
8.6°C
cảm giác như 8.7°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Huánuco, Peru vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 90% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (50°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1018.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 22% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:07 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:31 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huánuco, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
10.8°C
7.2°C
81%
14.8 kph
3.0 mm
3.0
06:07 AM
06:31 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa vừa
11.9°C
9.2°C
7.9°C
92%
11.9 kph
12.1 mm
1.0
06:07 AM
06:30 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa vừa
12.8°C
10.1°C
8.1°C
87%
10.4 kph
7.3 mm
1.0
06:07 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa vừa
14.5°C
10.6°C
8.2°C
83%
13.7 kph
7.3 mm
0.0
06:07 AM
06:30 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
10.3°C
8.0°C
83%
10.1 kph
1.7 mm
6.0
06:07 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
16.1°C
11.4°C
7.8°C
81%
14.0 kph
1.9 mm
6.0
06:08 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa vừa
15.7°C
11.3°C
8.6°C
82%
13.3 kph
5.8 mm
6.0
06:08 AM
06:29 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Huánuco, Peru 🇵🇪
Sunday, February 15, 2026
18.0°C
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
22
8.0°
↑
3.0 km/h
23
8.0°
↑
3.0 km/h
8.0°
↑
1.0 km/h
1
8.0°
↑
1.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
7.0°
↑
2.0 km/h
4
7.0°
↑
0.0 km/h
5
7.0°
↑
2.0 km/h
6
7.0°
↑
1.0 km/h
7
9.0°
↑
2.0 km/h
8
11.0°
↑
2.0 km/h
9
13.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
10
14.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
11
15.0°
0.3 mm
↑
11.0 km/h
12
16.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
13
16.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
14
15.0°
0.3 mm
↑
15.0 km/h
15
14.0°
0.4 mm
↑
14.0 km/h
16
14.0°
0.3 mm
↑
12.0 km/h
17
13.0°
0.1 mm
↑
12.0 km/h
18
12.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
20
10.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
21
10.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huánuco, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 199.85 µg/m³ |
| O3: | 41.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.55 µg/m³ |
| SO2: | 1.75 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.05 µg/m³ |
| PM10: | 4.05 µg/m³ |