Thời tiết tại Huánuco, Peru 🇵🇪
9.8°C
cảm giác như 9.3°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Huánuco, Peru vào 20:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 93% |
| 🌬️ Gió: | 5.8 kph (28°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 76% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:29 PM |
Dự báo 7 ngày cho Huánuco, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
15.9°C
11.3°C
7.7°C
80%
14.4 kph
5.3 mm
3.0
05:48 AM
06:29 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
16.8°C
11.9°C
9.2°C
78%
14.8 kph
6.9 mm
3.0
05:49 AM
06:30 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.6°C
12.5°C
9.1°C
76%
16.6 kph
3.0 mm
4.0
05:49 AM
06:30 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa vừa
12.4°C
10.6°C
9.5°C
85%
6.8 kph
7.8 mm
1.0
05:50 AM
06:30 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.3°C
10.4°C
8.6°C
88%
13.7 kph
3.2 mm
0.0
05:50 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
13.0°C
10.1°C
8.3°C
84%
8.3 kph
2.0 mm
6.0
05:51 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
16.2°C
11.4°C
7.2°C
79%
13.7 kph
0.9 mm
6.0
05:51 AM
06:31 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Huánuco, Peru 🇵🇪
Wednesday, December 31, 2025
17.0°C
14.0°C
11.0°C
8.0°C
5.0°C
21
10.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
22
9.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
23
9.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
9.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
9.0°
↑
3.0 km/h
2
8.0°
↑
3.0 km/h
3
8.0°
↑
3.0 km/h
4
8.0°
↑
2.0 km/h
5
8.0°
↑
3.0 km/h
6
8.0°
↑
4.0 km/h
7
10.0°
↑
2.0 km/h
8
12.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
9
14.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
10
15.0°
0.4 mm
↑
11.0 km/h
11
16.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
12
16.0°
0.5 mm
↑
14.0 km/h
13
15.0°
0.6 mm
↑
14.0 km/h
14
15.0°
0.4 mm
↑
13.0 km/h
15
15.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
16
14.0°
0.3 mm
↑
14.0 km/h
17
12.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
18
11.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
19
10.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
20
10.0°
0.2 mm
↑
6.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Huánuco, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 194.85 µg/m³ |
| O3: | 36.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.55 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.95 µg/m³ |
| PM10: | 3.05 µg/m³ |