Thời tiết tại Trujillo, Peru 🇵🇪
22.2°C
cảm giác như 24.6°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trujillo, Peru vào 12:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 15.8 kph (208°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1015.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 13.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:50 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:25 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trujillo, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 6. thg 12
Nhiều nắng
22.1°C
19.8°C
17.3°C
82%
17.3 kph
0.0 mm
3.0
05:50 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
CN 7. thg 12
Nhiều nắng
22.4°C
19.4°C
15.7°C
83%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:25 PM
Waning Gibbous
Th 2 8. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
19.2°C
16.5°C
83%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 3 9. thg 12
Nhiều nắng
22.1°C
19.0°C
15.7°C
83%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
05:51 AM
06:26 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Nhiều nắng
21.8°C
18.6°C
16.5°C
85%
16.2 kph
0.0 mm
0.0
05:52 AM
06:27 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Nhiều nắng
21.4°C
19.2°C
16.6°C
83%
17.6 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
06:27 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
21.3°C
18.6°C
15.5°C
85%
17.3 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
06:28 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Trujillo, Peru 🇵🇪
Saturday, December 06, 2025
24.0°C
21.0°C
18.0°C
16.0°C
13.0°C
13
22.0°
↑
15.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
21.0°
↑
17.0 km/h
16
20.0°
↑
17.0 km/h
17
20.0°
↑
13.0 km/h
18
20.0°
↑
8.0 km/h
19
20.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
8.0 km/h
21
20.0°
↑
8.0 km/h
22
20.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
7.0 km/h
1
18.0°
↑
9.0 km/h
2
17.0°
↑
9.0 km/h
3
17.0°
↑
9.0 km/h
4
16.0°
↑
9.0 km/h
5
16.0°
↑
9.0 km/h
6
18.0°
↑
7.0 km/h
7
18.0°
↑
7.0 km/h
8
19.0°
↑
8.0 km/h
9
20.0°
↑
9.0 km/h
10
21.0°
↑
13.0 km/h
11
22.0°
↑
14.0 km/h
12
22.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trujillo, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 3 (Thấp) |
| CO: | 128.85 µg/m³ |
| O3: | 76.0 µg/m³ |
| NO2: | 5.45 µg/m³ |
| SO2: | 2.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 34.85 µg/m³ |
| PM10: | 46.75 µg/m³ |