Thời tiết tại Trujillo, Peru 🇵🇪
24.4°C
cảm giác như 26.2°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trujillo, Peru vào 10:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 7.2 kph (207°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 8.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 6.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:40 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trujillo, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.6°C
22.6°C
79%
16.9 kph
2.9 mm
3.0
06:19 AM
06:40 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.3°C
23.6°C
22.3°C
79%
11.5 kph
1.5 mm
2.0
06:20 AM
06:40 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.2°C
23.7°C
22.5°C
78%
14.8 kph
1.5 mm
3.0
06:20 AM
06:40 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.5°C
23.9°C
22.5°C
78%
14.0 kph
3.7 mm
0.0
06:20 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.7°C
22.4°C
80%
16.2 kph
0.2 mm
8.0
06:20 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
25.0°C
23.4°C
22.1°C
79%
13.7 kph
0.1 mm
9.0
06:20 AM
06:39 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
25.1°C
23.7°C
22.6°C
76%
11.5 kph
0.0 mm
9.0
06:20 AM
06:38 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Trujillo, Peru 🇵🇪
Monday, February 16, 2026
27.0°C
25.0°C
24.0°C
22.0°C
20.0°C
11
25.0°
↑
10.0 km/h
12
25.0°
↑
12.0 km/h
13
26.0°
↑
14.0 km/h
14
26.0°
↑
16.0 km/h
15
25.0°
↑
17.0 km/h
16
24.0°
↑
16.0 km/h
17
24.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
18
24.0°
0.2 mm
↑
12.0 km/h
19
24.0°
1.2 mm
↑
9.0 km/h
20
23.0°
0.8 mm
↑
7.0 km/h
21
23.0°
0.6 mm
↑
6.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
23
24.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
1
23.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
4.0 km/h
4
23.0°
0.2 mm
↑
5.0 km/h
5
22.0°
0.5 mm
↑
3.0 km/h
6
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
7
22.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
6.0 km/h
9
24.0°
↑
6.0 km/h
10
25.0°
↑
7.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trujillo, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 139.85 µg/m³ |
| O3: | 82.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 14.45 µg/m³ |
| PM10: | 19.25 µg/m³ |