Thời tiết tại Trujillo, Peru 🇵🇪
19.4°C
cảm giác như 19.4°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trujillo, Peru vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 88% |
| 🌬️ Gió: | 12.6 kph (177°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:37 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trujillo, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
23.1°C
20.2°C
18.8°C
83%
16.2 kph
0.1 mm
3.0
06:02 AM
06:37 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Có mây
22.7°C
20.5°C
19.3°C
83%
18.7 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:38 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
22.7°C
20.2°C
18.0°C
84%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:03 AM
06:38 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
22.3°C
20.2°C
18.7°C
85%
11.5 kph
0.0 mm
2.0
06:04 AM
06:38 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
23.1°C
20.1°C
19.1°C
85%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
06:04 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
23.3°C
20.7°C
19.4°C
82%
14.0 kph
0.0 mm
9.0
06:05 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Có mây
23.2°C
20.8°C
19.2°C
81%
15.5 kph
0.0 mm
9.0
06:05 AM
06:39 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trujillo, Peru 🇵🇪
Wednesday, December 31, 2025
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
19
19.0°
↑
12.0 km/h
20
19.0°
↑
10.0 km/h
21
19.0°
↑
9.0 km/h
22
19.0°
↑
8.0 km/h
23
19.0°
↑
8.0 km/h
19.0°
↑
6.0 km/h
1
19.0°
↑
6.0 km/h
2
19.0°
↑
6.0 km/h
3
19.0°
↑
6.0 km/h
4
19.0°
↑
5.0 km/h
5
19.0°
↑
3.0 km/h
6
19.0°
↑
4.0 km/h
7
19.0°
↑
4.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
8.0 km/h
10
22.0°
↑
10.0 km/h
11
22.0°
↑
12.0 km/h
12
23.0°
↑
14.0 km/h
13
23.0°
↑
16.0 km/h
14
22.0°
↑
16.0 km/h
15
22.0°
↑
15.0 km/h
16
21.0°
↑
11.0 km/h
17
20.0°
↑
11.0 km/h
18
20.0°
↑
10.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trujillo, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 167.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.65 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 12.45 µg/m³ |
| PM10: | 18.15 µg/m³ |