Thời tiết tại Trujillo, Peru 🇵🇪
24.3°C
cảm giác như 26.0°C
Nhiều nắng
Thời tiết hiện tại tại Trujillo, Peru vào 15:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 17.6 kph (198°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 7.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:20 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trujillo, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 1. thg 4
Có mây
25.3°C
23.0°C
21.5°C
84%
17.6 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 5 2. thg 4
Có mây
25.0°C
22.9°C
21.5°C
83%
16.6 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:20 PM
Full Moon
Th 6 3. thg 4
Có mây
24.7°C
22.7°C
21.6°C
83%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Có mây
25.0°C
23.1°C
21.7°C
81%
16.2 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
25.6°C
23.1°C
21.9°C
81%
17.3 kph
0.0 mm
0.0
06:19 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Có mây
24.6°C
22.7°C
22.0°C
83%
17.3 kph
0.1 mm
7.0
06:19 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.0°C
22.8°C
21.6°C
83%
15.8 kph
0.1 mm
6.0
06:19 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trujillo, Peru 🇵🇪
Wednesday, April 01, 2026
27.0°C
25.0°C
23.0°C
21.0°C
19.0°C
16
24.0°
↑
17.0 km/h
17
24.0°
↑
16.0 km/h
18
23.0°
↑
14.0 km/h
19
23.0°
↑
13.0 km/h
20
23.0°
↑
11.0 km/h
21
23.0°
↑
12.0 km/h
22
23.0°
↑
11.0 km/h
23
23.0°
↑
11.0 km/h
22.0°
↑
12.0 km/h
1
22.0°
↑
10.0 km/h
2
22.0°
↑
9.0 km/h
3
22.0°
↑
8.0 km/h
4
22.0°
↑
8.0 km/h
5
22.0°
↑
8.0 km/h
6
22.0°
↑
9.0 km/h
7
22.0°
↑
8.0 km/h
8
22.0°
↑
5.0 km/h
9
23.0°
↑
7.0 km/h
10
24.0°
↑
12.0 km/h
11
25.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
15.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
17.0 km/h
15
24.0°
↑
16.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trujillo, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 2 (Trung bình) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 173.85 µg/m³ |
| O3: | 48.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.35 µg/m³ |
| SO2: | 2.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 17.05 µg/m³ |
| PM10: | 23.35 µg/m³ |