Thời tiết tại Trujillo, Peru 🇵🇪
23.1°C
cảm giác như 25.1°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Trujillo, Peru vào 17:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 83% |
| 🌬️ Gió: | 17.3 kph (187°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 1.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:19 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Trujillo, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
22.9°C
21.7°C
82%
17.6 kph
0.3 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
24.7°C
22.8°C
21.4°C
83%
18.0 kph
0.3 mm
3.0
06:19 AM
06:19 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Có mây
24.9°C
23.3°C
21.9°C
80%
15.1 kph
0.1 mm
3.0
06:19 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Nhiều nắng
25.2°C
23.1°C
21.9°C
81%
16.9 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:18 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Nhiều nắng
24.6°C
22.7°C
21.4°C
83%
18.0 kph
0.0 mm
3.0
06:19 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Có mây
24.6°C
22.4°C
21.5°C
83%
15.8 kph
0.0 mm
0.0
06:19 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Nhiều nắng
24.9°C
23.0°C
22.0°C
81%
16.2 kph
0.0 mm
7.0
06:19 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Trujillo, Peru 🇵🇪
Friday, April 03, 2026
26.0°C
24.0°C
22.0°C
21.0°C
19.0°C
18
23.0°
↑
16.0 km/h
19
22.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
20
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
21
22.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
22.0°
0.2 mm
↑
9.0 km/h
1
22.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
4
21.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
5
21.0°
↑
6.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
7
22.0°
↑
6.0 km/h
8
22.0°
↑
6.0 km/h
9
23.0°
↑
8.0 km/h
10
24.0°
↑
11.0 km/h
11
24.0°
↑
13.0 km/h
12
25.0°
↑
14.0 km/h
13
25.0°
↑
17.0 km/h
14
24.0°
↑
18.0 km/h
15
24.0°
0.0 mm
↑
17.0 km/h
16
23.0°
↑
15.0 km/h
17
23.0°
↑
14.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Trujillo, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 2 (Thấp) |
| CO: | 136.85 µg/m³ |
| O3: | 44.0 µg/m³ |
| NO2: | 7.75 µg/m³ |
| SO2: | 2.45 µg/m³ |
| PM2.5: | 15.15 µg/m³ |
| PM10: | 22.65 µg/m³ |