Thời tiết tại Iquitos, Peru 🇵🇪
24.1°C
cảm giác như 26.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iquitos, Peru vào 18:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 100% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (256°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:07 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iquitos, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 2. thg 1
Mưa vừa
31.6°C
24.9°C
21.4°C
85%
7.2 kph
5.9 mm
2.0
05:47 AM
06:07 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Có mây
35.2°C
26.9°C
21.4°C
76%
4.7 kph
0.0 mm
3.0
05:48 AM
06:08 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
27.7°C
22.9°C
72%
6.5 kph
0.6 mm
3.0
05:48 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.4°C
25.0°C
22.0°C
86%
6.1 kph
3.7 mm
0.0
05:49 AM
06:08 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
30.2°C
25.0°C
22.0°C
90%
5.0 kph
3.4 mm
9.0
05:49 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.0°C
24.5°C
22.3°C
91%
7.2 kph
2.2 mm
8.0
05:50 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.1°C
21.8°C
87%
10.1 kph
1.8 mm
9.0
05:50 AM
06:09 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iquitos, Peru 🇵🇪
Thursday, January 01, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
22.0°C
19.0°C
19
23.0°
↑
2.0 km/h
20
22.0°
↑
2.0 km/h
21
22.0°
↑
1.0 km/h
22
22.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
22.0°
0.3 mm
↑
3.0 km/h
22.0°
1.6 mm
↑
2.0 km/h
1
22.0°
1.5 mm
↑
2.0 km/h
2
22.0°
1.1 mm
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.9 mm
↑
2.0 km/h
4
22.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
5
21.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
6
21.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
7
22.0°
↑
4.0 km/h
8
23.0°
↑
4.0 km/h
9
25.0°
↑
5.0 km/h
10
27.0°
↑
5.0 km/h
11
29.0°
↑
5.0 km/h
12
30.0°
↑
6.0 km/h
13
31.0°
↑
7.0 km/h
14
32.0°
↑
7.0 km/h
15
31.0°
0.1 mm
↑
5.0 km/h
16
28.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
17
26.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
18
25.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iquitos, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 159.85 µg/m³ |
| O3: | 12.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.35 µg/m³ |
| SO2: | 1.35 µg/m³ |
| PM2.5: | 4.95 µg/m³ |
| PM10: | 4.95 µg/m³ |