Thời tiết tại Iquitos, Peru 🇵🇪
25.1°C
cảm giác như 28.8°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Iquitos, Peru vào :00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (303°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1010.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:52 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:53 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iquitos, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
31.0°C
25.4°C
22.0°C
90%
5.4 kph
16.7 mm
2.0
05:52 AM
05:53 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
23.7°C
23.0°C
22.3°C
99%
6.5 kph
44.9 mm
1.0
05:52 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa lả tả gần đó
30.4°C
25.0°C
21.6°C
86%
6.1 kph
0.6 mm
2.0
05:52 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
28.9°C
24.8°C
22.3°C
93%
5.4 kph
10.3 mm
2.0
05:52 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa vừa
30.9°C
25.2°C
22.3°C
89%
7.6 kph
16.8 mm
0.0
05:52 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Có mây
32.2°C
25.9°C
22.4°C
83%
9.0 kph
0.0 mm
8.0
05:52 AM
05:52 PM
Waxing Crescent
Th 5 23. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.6°C
25.3°C
22.2°C
89%
4.0 kph
3.3 mm
7.0
05:51 AM
05:51 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Iquitos, Peru 🇵🇪
Friday, April 17, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
1
25.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
3.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
2.0 km/h
6
22.0°
↑
2.0 km/h
7
24.0°
↑
1.0 km/h
8
26.0°
↑
3.0 km/h
9
28.0°
↑
4.0 km/h
10
31.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
11
31.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
12
29.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
13
29.0°
1.0 mm
↑
5.0 km/h
14
29.0°
0.5 mm
↑
5.0 km/h
15
29.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
16
28.0°
2.2 mm
↑
5.0 km/h
17
26.0°
3.6 mm
↑
5.0 km/h
18
24.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
19
24.0°
1.8 mm
↑
4.0 km/h
20
24.0°
1.5 mm
↑
4.0 km/h
21
24.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
22
24.0°
1.5 mm
↑
1.0 km/h
23
24.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
23.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iquitos, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 170.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 3.05 µg/m³ |
| PM10: | 3.15 µg/m³ |