Thời tiết tại Iquitos, Peru 🇵🇪
24.2°C
cảm giác như 26.9°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Iquitos, Peru vào 8:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (65°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1012.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 2.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:54 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:58 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iquitos, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Mưa rơi nặng hạt
28.8°C
24.0°C
22.1°C
95%
5.0 kph
40.7 mm
1.0
05:54 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa vừa
29.1°C
24.5°C
21.8°C
93%
3.6 kph
14.7 mm
3.0
05:54 AM
05:58 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa vừa
29.2°C
24.0°C
22.2°C
95%
5.8 kph
9.7 mm
2.0
05:54 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
30.3°C
24.5°C
22.3°C
94%
4.0 kph
18.6 mm
3.0
05:54 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa vừa
30.1°C
24.8°C
22.3°C
92%
5.0 kph
15.7 mm
0.0
05:54 AM
05:57 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
25.9°C
23.4°C
22.1°C
97%
8.3 kph
2.8 mm
6.0
05:54 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
23.8°C
22.6°C
21.8°C
98%
3.2 kph
3.4 mm
6.0
05:53 AM
05:56 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Iquitos, Peru 🇵🇪
Friday, April 03, 2026
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
9
25.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
27.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
29.0°
1.7 mm
↑
4.0 km/h
12
28.0°
2.5 mm
↑
4.0 km/h
13
28.0°
3.1 mm
↑
3.0 km/h
14
27.0°
4.2 mm
↑
5.0 km/h
15
25.0°
3.3 mm
↑
4.0 km/h
16
24.0°
5.5 mm
↑
3.0 km/h
17
24.0°
5.8 mm
↑
4.0 km/h
18
23.0°
7.6 mm
↑
5.0 km/h
19
23.0°
5.1 mm
↑
4.0 km/h
20
23.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
21
23.0°
0.2 mm
↑
1.0 km/h
22
23.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
23
22.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
22.0°
0.1 mm
↑
3.0 km/h
1
22.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
2
22.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
4
22.0°
↑
1.0 km/h
5
22.0°
↑
1.0 km/h
6
22.0°
↑
1.0 km/h
7
23.0°
↑
1.0 km/h
8
24.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iquitos, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 187.85 µg/m³ |
| O3: | 39.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |