Thời tiết tại Iquitos, Peru 🇵🇪
23.2°C
cảm giác như 25.8°C
U ám
Thời tiết hiện tại tại Iquitos, Peru vào 21:15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 94% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (85°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1011.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 100% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:32 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:50 PM |
Dự báo 7 ngày cho Iquitos, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 28. thg 11
Mưa vừa
28.8°C
24.4°C
21.6°C
92%
6.5 kph
8.4 mm
3.0
05:32 AM
05:51 PM
First Quarter
Th 7 29. thg 11
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.1°C
21.7°C
83%
6.1 kph
0.6 mm
3.0
05:32 AM
05:51 PM
Waxing Gibbous
CN 30. thg 11
Mưa lả tả gần đó
33.4°C
26.0°C
22.7°C
85%
9.0 kph
3.2 mm
3.0
05:32 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 2 1. thg 12
Mưa lả tả gần đó
33.5°C
27.1°C
22.3°C
80%
7.9 kph
1.0 mm
2.0
05:33 AM
05:52 PM
Waxing Gibbous
Th 3 2. thg 12
Có mây
34.9°C
26.5°C
24.7°C
80%
7.6 kph
0.0 mm
0.0
05:33 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 4 3. thg 12
Mưa lả tả gần đó
34.0°C
27.6°C
23.7°C
77%
9.7 kph
0.2 mm
9.0
05:33 AM
05:53 PM
Waxing Gibbous
Th 5 4. thg 12
Mưa lả tả gần đó
30.6°C
25.3°C
22.9°C
91%
4.3 kph
3.6 mm
9.0
05:34 AM
05:53 PM
Full Moon
Dự báo theo giờ cho Iquitos, Peru 🇵🇪
Thursday, November 27, 2025
30.0°C
27.0°C
24.0°C
22.0°C
19.0°C
22
22.0°
↑
1.0 km/h
23
22.0°
↑
4.0 km/h
22.0°
↑
3.0 km/h
1
22.0°
↑
3.0 km/h
2
22.0°
↑
4.0 km/h
3
22.0°
↑
4.0 km/h
4
22.0°
↑
3.0 km/h
5
22.0°
↑
3.0 km/h
6
22.0°
↑
3.0 km/h
7
23.0°
↑
4.0 km/h
8
25.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
27.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
10
28.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
11
28.0°
0.7 mm
↑
4.0 km/h
12
27.0°
2.0 mm
↑
6.0 km/h
13
27.0°
0.4 mm
↑
6.0 km/h
14
29.0°
0.8 mm
↑
6.0 km/h
15
28.0°
0.7 mm
↑
6.0 km/h
16
28.0°
1.5 mm
↑
3.0 km/h
17
26.0°
1.6 mm
↑
3.0 km/h
18
24.0°
↑
3.0 km/h
19
23.0°
↑
3.0 km/h
20
23.0°
↑
5.0 km/h
21
23.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Iquitos, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 182.85 µg/m³ |
| O3: | 11.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 9.35 µg/m³ |
| PM10: | 9.35 µg/m³ |