Thời tiết tại Pucallpa, Peru 🇵🇪
26.4°C
cảm giác như 30.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pucallpa, Peru vào 7:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 89% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (299°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1009.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 06:01 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:55 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pucallpa, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 16. thg 4
Mưa lả tả gần đó
31.5°C
26.4°C
23.1°C
84%
8.3 kph
2.8 mm
2.0
06:01 AM
05:55 PM
Waning Crescent
Th 6 17. thg 4
Mưa vừa
25.1°C
23.3°C
22.3°C
97%
5.0 kph
11.5 mm
2.0
06:01 AM
05:55 PM
New Moon
Th 7 18. thg 4
Mưa vừa
27.5°C
23.8°C
21.5°C
93%
7.9 kph
6.0 mm
2.0
06:01 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
CN 19. thg 4
Mưa vừa
28.3°C
24.0°C
21.5°C
93%
6.1 kph
10.5 mm
1.0
06:01 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 2 20. thg 4
Mưa vừa
27.9°C
23.3°C
21.5°C
95%
4.7 kph
7.9 mm
0.0
06:01 AM
05:54 PM
Waxing Crescent
Th 3 21. thg 4
Mưa lả tả gần đó
26.6°C
23.6°C
21.9°C
95%
6.5 kph
2.7 mm
6.0
06:01 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Th 4 22. thg 4
Mưa lả tả gần đó
29.1°C
24.5°C
21.7°C
87%
5.8 kph
0.4 mm
6.0
06:01 AM
05:53 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Pucallpa, Peru 🇵🇪
Thursday, April 16, 2026
33.0°C
30.0°C
26.0°C
23.0°C
20.0°C
8
26.0°
↑
2.0 km/h
9
29.0°
↑
2.0 km/h
10
32.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
11
31.0°
1.2 mm
↑
5.0 km/h
12
29.0°
1.1 mm
↑
7.0 km/h
13
30.0°
0.3 mm
↑
7.0 km/h
14
31.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
15
30.0°
0.0 mm
↑
8.0 km/h
16
29.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
17
27.0°
↑
6.0 km/h
18
25.0°
↑
5.0 km/h
19
25.0°
↑
4.0 km/h
20
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
21
24.0°
↑
2.0 km/h
22
24.0°
↑
2.0 km/h
23
24.0°
↑
4.0 km/h
24.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
1
24.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
2
23.0°
0.7 mm
↑
2.0 km/h
3
23.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
4
23.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
5
23.0°
1.7 mm
↑
2.0 km/h
6
22.0°
2.1 mm
↑
0.0 km/h
7
23.0°
1.7 mm
↑
0.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pucallpa, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 154.85 µg/m³ |
| O3: | 19.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.25 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.25 µg/m³ |
| PM10: | 2.25 µg/m³ |