Thời tiết tại Pucallpa, Peru 🇵🇪
31.4°C
cảm giác như 32.3°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Pucallpa, Peru vào 12:45 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 59% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (292°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 75% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 14.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:43 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:19 PM |
Dự báo 7 ngày cho Pucallpa, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 4 31. thg 12
Mưa lả tả gần đó
35.5°C
27.0°C
22.4°C
75%
7.9 kph
1.7 mm
3.0
05:43 AM
06:19 PM
Waxing Gibbous
Th 5 1. thg 1
Mưa vừa
30.6°C
25.0°C
21.9°C
86%
6.5 kph
7.5 mm
2.0
05:44 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
31.3°C
25.2°C
21.9°C
86%
9.0 kph
4.6 mm
3.0
05:44 AM
06:20 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.4°C
26.8°C
20.3°C
70%
7.2 kph
0.6 mm
3.0
05:45 AM
06:20 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
34.1°C
24.8°C
22.0°C
85%
5.0 kph
1.5 mm
0.0
05:46 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
35.9°C
26.8°C
21.5°C
77%
5.0 kph
0.6 mm
9.0
05:46 AM
06:21 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Có mây
35.1°C
27.1°C
22.2°C
77%
7.2 kph
0.1 mm
10.0
05:47 AM
06:22 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Pucallpa, Peru 🇵🇪
Wednesday, December 31, 2025
36.0°C
32.0°C
28.0°C
23.0°C
19.0°C
13
35.0°
0.0 mm
↑
1.0 km/h
14
32.0°
0.1 mm
↑
2.0 km/h
15
30.0°
↑
3.0 km/h
16
30.0°
↑
3.0 km/h
17
30.0°
↑
3.0 km/h
18
28.0°
0.0 mm
↑
4.0 km/h
19
27.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
20
25.0°
0.9 mm
↑
5.0 km/h
21
24.0°
↑
7.0 km/h
22
24.0°
↑
8.0 km/h
23
23.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
22.0°
1.2 mm
↑
3.0 km/h
1
22.0°
1.4 mm
↑
2.0 km/h
2
22.0°
1.2 mm
↑
2.0 km/h
3
22.0°
0.5 mm
↑
2.0 km/h
4
22.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
5
22.0°
0.9 mm
↑
1.0 km/h
6
22.0°
0.7 mm
↑
1.0 km/h
7
22.0°
↑
0.0 km/h
8
23.0°
↑
1.0 km/h
9
26.0°
↑
1.0 km/h
10
28.0°
↑
3.0 km/h
11
28.0°
0.2 mm
↑
4.0 km/h
12
27.0°
0.2 mm
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Pucallpa, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 177.85 µg/m³ |
| O3: | 26.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 1.05 µg/m³ |
| PM2.5: | 5.35 µg/m³ |
| PM10: | 5.35 µg/m³ |