Thời tiết tại Juliaca, Peru 🇵🇪
10.1°C
cảm giác như 9.9°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Juliaca, Peru vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 66% |
| 🌬️ Gió: | 5.0 kph (80°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1038.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 8.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:47 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 05:41 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juliaca, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 6 3. thg 4
Nhiều nắng
15.7°C
8.6°C
3.7°C
65%
22.0 kph
0.1 mm
4.0
05:47 AM
05:41 PM
Waning Gibbous
Th 7 4. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
7.8°C
1.4°C
69%
20.2 kph
0.8 mm
3.0
05:47 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
CN 5. thg 4
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
8.4°C
4.1°C
67%
16.9 kph
0.7 mm
2.0
05:47 AM
05:40 PM
Waning Gibbous
Th 2 6. thg 4
Mưa vừa
15.2°C
9.2°C
5.0°C
68%
16.9 kph
6.4 mm
2.0
05:47 AM
05:39 PM
Waning Gibbous
Th 3 7. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.6°C
8.6°C
4.8°C
75%
17.6 kph
2.6 mm
0.0
05:47 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 4 8. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
9.0°C
4.3°C
70%
12.2 kph
1.1 mm
3.0
05:47 AM
05:38 PM
Waning Gibbous
Th 5 9. thg 4
Mưa lả tả gần đó
15.8°C
9.8°C
5.5°C
71%
9.0 kph
2.1 mm
3.0
05:47 AM
05:37 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Juliaca, Peru 🇵🇪
Friday, April 03, 2026
17.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
-1.0°C
10
12.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
11
14.0°
↑
8.0 km/h
12
15.0°
↑
10.0 km/h
13
16.0°
↑
14.0 km/h
14
15.0°
↑
22.0 km/h
15
15.0°
↑
22.0 km/h
16
14.0°
↑
22.0 km/h
17
12.0°
↑
20.0 km/h
18
7.0°
↑
13.0 km/h
19
6.0°
↑
9.0 km/h
20
6.0°
↑
8.0 km/h
21
5.0°
↑
6.0 km/h
22
5.0°
↑
5.0 km/h
23
4.0°
↑
4.0 km/h
3.0°
↑
3.0 km/h
1
3.0°
↑
5.0 km/h
2
3.0°
↑
4.0 km/h
3
2.0°
↑
4.0 km/h
4
2.0°
↑
3.0 km/h
5
1.0°
↑
2.0 km/h
6
2.0°
↑
1.0 km/h
7
6.0°
↑
2.0 km/h
8
8.0°
↑
3.0 km/h
9
11.0°
↑
5.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juliaca, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 99.85 µg/m³ |
| O3: | 97.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.25 µg/m³ |
| PM10: | 1.35 µg/m³ |