Thời tiết tại Juliaca, Peru 🇵🇪
6.1°C
cảm giác như 5.4°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Juliaca, Peru vào 22:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 86% |
| 🌬️ Gió: | 4.7 kph (111°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1016.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.1 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 87% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:37 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:12 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juliaca, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Mưa lả tả gần đó
13.7°C
9.1°C
4.8°C
72%
19.8 kph
4.1 mm
3.0
05:38 AM
06:12 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.5°C
9.0°C
4.7°C
69%
24.8 kph
4.3 mm
3.0
05:38 AM
06:11 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
8.1°C
3.2°C
69%
26.3 kph
1.7 mm
4.0
05:38 AM
06:11 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Mưa lả tả gần đó
14.0°C
7.7°C
1.9°C
71%
23.4 kph
0.7 mm
0.0
05:39 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
7.6°C
1.7°C
69%
22.3 kph
0.1 mm
5.0
05:39 AM
06:10 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
9.0°C
3.8°C
70%
24.5 kph
0.8 mm
5.0
05:39 AM
06:09 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Mưa lả tả gần đó
15.0°C
8.5°C
2.0°C
70%
20.2 kph
0.9 mm
5.0
05:39 AM
06:08 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Juliaca, Peru 🇵🇪
Sunday, February 15, 2026
15.0°C
12.0°C
8.0°C
5.0°C
2.0°C
22
5.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
23
4.0°
↑
5.0 km/h
5.0°
0.0 mm
↑
5.0 km/h
1
6.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
2
6.0°
↑
6.0 km/h
3
6.0°
↑
4.0 km/h
4
6.0°
0.0 mm
↑
2.0 km/h
5
6.0°
↑
3.0 km/h
6
6.0°
↑
4.0 km/h
7
7.0°
↑
0.0 km/h
8
9.0°
↑
4.0 km/h
9
11.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
10
12.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
11
14.0°
0.3 mm
↑
13.0 km/h
12
14.0°
0.1 mm
↑
18.0 km/h
13
13.0°
0.1 mm
↑
20.0 km/h
14
13.0°
0.2 mm
↑
18.0 km/h
15
13.0°
0.3 mm
↑
16.0 km/h
16
12.0°
0.7 mm
↑
18.0 km/h
17
11.0°
0.7 mm
↑
17.0 km/h
18
9.0°
0.6 mm
↑
12.0 km/h
19
8.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
20
7.0°
0.1 mm
↑
10.0 km/h
21
7.0°
0.1 mm
↑
8.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juliaca, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 201.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 3.45 µg/m³ |
| SO2: | 1.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.55 µg/m³ |
| PM10: | 1.55 µg/m³ |