Thời tiết tại Juliaca, Peru 🇵🇪
11.1°C
cảm giác như 11.5°C
Có mây
Thời tiết hiện tại tại Juliaca, Peru vào 9:00 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 30% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (74°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1034.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 50% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 10.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:02 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:04 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juliaca, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 3 9. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.3°C
11.9°C
5.8°C
52%
25.2 kph
2.7 mm
4.0
05:02 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 4 10. thg 12
Mưa lả tả gần đó
19.2°C
11.2°C
6.5°C
59%
39.2 kph
1.3 mm
4.0
05:03 AM
06:04 PM
Waning Gibbous
Th 5 11. thg 12
Mưa lả tả gần đó
17.7°C
10.3°C
6.2°C
60%
28.8 kph
0.9 mm
3.0
05:03 AM
06:05 PM
Last Quarter
Th 6 12. thg 12
Nhiều nắng
19.2°C
11.3°C
3.9°C
33%
22.3 kph
0.0 mm
4.0
05:03 AM
06:06 PM
Waning Crescent
Th 7 13. thg 12
Nhiều nắng
19.4°C
9.6°C
3.8°C
34%
28.1 kph
0.0 mm
0.0
05:04 AM
06:06 PM
Waning Crescent
CN 14. thg 12
Nhiều nắng
19.7°C
11.6°C
6.2°C
39%
38.2 kph
0.0 mm
7.0
05:04 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Th 2 15. thg 12
Mưa lả tả gần đó
18.0°C
11.1°C
6.0°C
55%
23.4 kph
0.5 mm
6.0
05:05 AM
06:07 PM
Waning Crescent
Dự báo theo giờ cho Juliaca, Peru 🇵🇪
Tuesday, December 09, 2025
20.0°C
16.0°C
12.0°C
8.0°C
4.0°C
10
15.0°
↑
6.0 km/h
11
17.0°
↑
10.0 km/h
12
17.0°
↑
15.0 km/h
13
18.0°
↑
18.0 km/h
14
18.0°
↑
22.0 km/h
15
18.0°
↑
25.0 km/h
16
17.0°
↑
25.0 km/h
17
15.0°
↑
20.0 km/h
18
13.0°
1.1 mm
↑
13.0 km/h
19
11.0°
0.0 mm
↑
13.0 km/h
20
10.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
21
10.0°
0.5 mm
↑
8.0 km/h
22
9.0°
0.3 mm
↑
6.0 km/h
23
9.0°
0.3 mm
↑
4.0 km/h
8.0°
0.3 mm
↑
5.0 km/h
1
8.0°
↑
5.0 km/h
2
8.0°
↑
6.0 km/h
3
7.0°
↑
6.0 km/h
4
7.0°
↑
7.0 km/h
5
6.0°
↑
6.0 km/h
6
8.0°
↑
5.0 km/h
7
10.0°
↑
7.0 km/h
8
12.0°
↑
5.0 km/h
9
14.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juliaca, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 107.85 µg/m³ |
| O3: | 85.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.05 µg/m³ |
| SO2: | 0.95 µg/m³ |
| PM2.5: | 1.45 µg/m³ |
| PM10: | 1.55 µg/m³ |