Thời tiết tại Juliaca, Peru 🇵🇪
8.3°C
cảm giác như 6.6°C
Mưa lả tả gần đó
Thời tiết hiện tại tại Juliaca, Peru vào 23:30 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 74% |
| 🌬️ Gió: | 10.1 kph (163°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1019.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 9.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.2 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 84% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 05:13 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 06:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Juliaca, Peru 🇵🇪
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 5 1. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.5°C
9.2°C
6.2°C
71%
26.6 kph
4.4 mm
3.0
05:13 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 6 2. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.2°C
10.6°C
5.0°C
62%
20.5 kph
1.9 mm
4.0
05:14 AM
06:15 PM
Waxing Gibbous
Th 7 3. thg 1
Mưa vừa
10.8°C
7.5°C
5.1°C
79%
18.0 kph
13.5 mm
2.0
05:15 AM
06:16 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.7°C
9.8°C
5.4°C
68%
22.0 kph
2.3 mm
3.0
05:15 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Mưa lả tả gần đó
14.9°C
8.6°C
5.9°C
73%
23.0 kph
0.8 mm
0.0
05:16 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Mưa lả tả gần đó
17.4°C
10.7°C
6.1°C
60%
21.2 kph
0.2 mm
6.0
05:16 AM
06:16 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Mưa lả tả gần đó
15.1°C
9.7°C
6.0°C
61%
19.4 kph
0.2 mm
5.0
05:17 AM
06:17 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Juliaca, Peru 🇵🇪
Thursday, January 01, 2026
17.0°C
14.0°C
10.0°C
7.0°C
4.0°C
8.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
1
8.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
2
7.0°
0.0 mm
↑
7.0 km/h
3
7.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
4
7.0°
0.0 mm
↑
12.0 km/h
5
6.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
6
6.0°
0.3 mm
↑
9.0 km/h
7
7.0°
0.4 mm
↑
9.0 km/h
8
8.0°
0.2 mm
↑
10.0 km/h
9
8.0°
0.1 mm
↑
11.0 km/h
10
10.0°
0.1 mm
↑
9.0 km/h
11
11.0°
0.1 mm
↑
6.0 km/h
12
13.0°
0.1 mm
↑
7.0 km/h
13
15.0°
0.0 mm
↑
10.0 km/h
14
16.0°
0.0 mm
↑
14.0 km/h
15
15.0°
0.0 mm
↑
16.0 km/h
16
13.0°
0.1 mm
↑
22.0 km/h
17
11.0°
0.2 mm
↑
27.0 km/h
18
9.0°
0.8 mm
↑
22.0 km/h
19
8.0°
1.6 mm
↑
19.0 km/h
20
7.0°
0.4 mm
↑
2.0 km/h
21
8.0°
↑
9.0 km/h
22
7.0°
↑
8.0 km/h
23
7.0°
↑
4.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Juliaca, Peru 🇵🇪 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 118.85 µg/m³ |
| O3: | 65.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.85 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 2.05 µg/m³ |
| PM10: | 2.25 µg/m³ |