Thời tiết tại Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
23.1°C
cảm giác như 25.2°C
Nhiều mây
Thời tiết hiện tại tại Arica, Chi-lê (Chile) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 65% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (213°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1013.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:35 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:15 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 2 16. thg 2
Có mây
24.8°C
23.5°C
22.7°C
80%
9.0 kph
0.1 mm
3.0
07:35 AM
08:15 PM
Waning Crescent
Th 3 17. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.1°C
23.5°C
22.9°C
80%
11.9 kph
1.4 mm
3.0
07:36 AM
08:15 PM
New Moon
Th 4 18. thg 2
Mưa lả tả gần đó
25.6°C
23.8°C
22.6°C
79%
11.2 kph
0.5 mm
3.0
07:36 AM
08:14 PM
Waxing Crescent
Th 5 19. thg 2
Có mây
25.8°C
24.0°C
22.7°C
80%
13.0 kph
0.0 mm
0.0
07:37 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 6 20. thg 2
Có mây
25.9°C
24.2°C
23.3°C
80%
14.0 kph
0.0 mm
9.0
07:37 AM
08:13 PM
Waxing Crescent
Th 7 21. thg 2
Có mây
26.2°C
24.3°C
23.3°C
79%
13.0 kph
0.0 mm
9.0
07:37 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
CN 22. thg 2
Có mây
26.4°C
24.6°C
23.7°C
77%
13.7 kph
0.1 mm
9.0
07:38 AM
08:12 PM
Waxing Crescent
Dự báo theo giờ cho Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Monday, February 16, 2026
26.0°C
24.0°C
23.0°C
22.0°C
20.0°C
1
23.0°
↑
4.0 km/h
2
23.0°
↑
2.0 km/h
3
23.0°
↑
1.0 km/h
4
23.0°
↑
1.0 km/h
5
23.0°
↑
1.0 km/h
6
23.0°
↑
4.0 km/h
7
23.0°
0.0 mm
↑
3.0 km/h
8
23.0°
0.1 mm
↑
4.0 km/h
9
23.0°
0.0 mm
↑
6.0 km/h
10
24.0°
↑
6.0 km/h
11
24.0°
↑
7.0 km/h
12
24.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
7.0 km/h
14
25.0°
↑
8.0 km/h
15
25.0°
↑
9.0 km/h
16
24.0°
↑
8.0 km/h
17
24.0°
↑
8.0 km/h
18
24.0°
↑
8.0 km/h
19
24.0°
↑
8.0 km/h
20
24.0°
↑
8.0 km/h
21
23.0°
↑
6.0 km/h
22
23.0°
↑
4.0 km/h
23
23.0°
↑
1.0 km/h
23.0°
↑
3.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 43.0 µg/m³ |
| NO2: | 1.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.25 µg/m³ |
| PM2.5: | 10.75 µg/m³ |
| PM10: | 17.85 µg/m³ |