Thời tiết tại Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
21.1°C
cảm giác như 21.1°C
Trời quang
Thời tiết hiện tại tại Arica, Chi-lê (Chile) vào :15 hôm nay
| 💧 Độ ẩm: | 69% |
| 🌬️ Gió: | 3.6 kph (209°) |
| 🌡️ Áp suất: | 1014.0 mb |
| 👁️ Tầm nhìn: | 10.0 km |
| 🌧️ Mưa: | 0.0 mm |
| ☁️ Mây che phủ: | 0% |
| ☀️ Chỉ số UV: | 0.0 |
| 🌅 Mặt trời mọc: | 07:10 AM |
| 🌇 Mặt trời lặn: | 08:22 PM |
Dự báo 7 ngày cho Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
- Nhiệt độ tối đa
- Nhiệt độ trung bình
- Nhiệt độ tối thiểu
- Độ ẩm trung bình
- Gió tối đa
- Tổng lượng mưa
- Chỉ số UV
- Mặt trời mọc
- Mặt trời lặn
- Chu kỳ mặt trăng
Th 7 3. thg 1
Nhiều nắng
23.6°C
20.8°C
18.3°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
4.0
07:10 AM
08:22 PM
Full Moon
CN 4. thg 1
Có mây
23.0°C
20.9°C
18.8°C
76%
13.0 kph
0.0 mm
3.0
07:10 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 2 5. thg 1
Có mây
23.4°C
21.5°C
20.2°C
75%
13.7 kph
0.0 mm
4.0
07:11 AM
08:22 PM
Waning Gibbous
Th 3 6. thg 1
Nhiều nắng
23.8°C
21.8°C
20.3°C
73%
14.4 kph
0.0 mm
0.0
07:12 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 4 7. thg 1
Nhiều nắng
24.0°C
21.2°C
19.8°C
76%
14.4 kph
0.0 mm
9.0
07:12 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 5 8. thg 1
Nhiều nắng
23.5°C
21.3°C
19.2°C
77%
13.3 kph
0.0 mm
9.0
07:13 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Th 6 9. thg 1
Có mây
23.6°C
21.2°C
19.0°C
76%
14.8 kph
0.0 mm
9.0
07:14 AM
08:23 PM
Waning Gibbous
Dự báo theo giờ cho Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱
Saturday, January 03, 2026
25.0°C
23.0°C
20.0°C
18.0°C
16.0°C
1
21.0°
↑
4.0 km/h
2
20.0°
↑
2.0 km/h
3
19.0°
↑
4.0 km/h
4
19.0°
↑
3.0 km/h
5
18.0°
↑
3.0 km/h
6
18.0°
↑
5.0 km/h
7
20.0°
↑
5.0 km/h
8
20.0°
↑
5.0 km/h
9
21.0°
↑
5.0 km/h
10
22.0°
↑
6.0 km/h
11
22.0°
↑
8.0 km/h
12
23.0°
↑
9.0 km/h
13
24.0°
↑
13.0 km/h
14
24.0°
↑
14.0 km/h
15
23.0°
↑
13.0 km/h
16
22.0°
↑
11.0 km/h
17
22.0°
↑
10.0 km/h
18
21.0°
↑
8.0 km/h
19
21.0°
↑
5.0 km/h
20
21.0°
↑
4.0 km/h
21
20.0°
↑
4.0 km/h
22
20.0°
↑
3.0 km/h
23
20.0°
↑
4.0 km/h
20.0°
↑
2.0 km/h
Chỉ số chất lượng không khí in Arica, Chi-lê (Chile) 🇨🇱 (AQI)
Chỉ số US EPA
Environmental Protection Agency
1
2
3
4
5
6
Chỉ số UK DEFRA
Department for Environment, Food & Rural Affairs
1
3
5
7
9
10
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chỉ số US EPA: | 1 (Tốt) |
| Chỉ số UK DEFRA: | 1 (Thấp) |
| CO: | 117.85 µg/m³ |
| O3: | 45.0 µg/m³ |
| NO2: | 2.95 µg/m³ |
| SO2: | 2.65 µg/m³ |
| PM2.5: | 11.35 µg/m³ |
| PM10: | 16.55 µg/m³ |